(Top Banner Ad)
treated equitably
C1
Cụm động từ (Verb Phrase) C1 Pháp luật, Xã hội

treated equitably

UK: /ˈtriːtɪd ˈɛkwɪtəbli/ • US: /ˈtriːtɪd ˈɛkwɪtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

được đối xử công bằng được đối xử bình đẳng được đối xử một cách công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be treated fairly and impartially; to receive equal consideration and respect.

Vietnamese Meaning

Được đối xử công bằng và vô tư; nhận được sự xem xét và tôn trọng bình đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All employees should be treated equitably regardless of their background."

    "Tất cả nhân viên nên được đối xử công bằng bất kể xuất thân của họ."

  • "The law requires that all citizens be treated equitably."

    "Luật pháp yêu cầu tất cả công dân phải được đối xử công bằng."

  • "Patients should be treated equitably, regardless of their insurance status."

    "Bệnh nhân nên được đối xử công bằng, bất kể tình trạng bảo hiểm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat đối xử, xử lý
Noun treatment sự đối xử, cách điều trị
Adjective equitable công bằng, hợp tình hợp lý
Adverb equitably một cách công bằng, hợp lý
Noun equity sự công bằng, vốn chủ sở hữu
Adjective equal bình đẳng, ngang bằng
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractare (to handle, deal with)
Old French
traitier (to deal with)
Middle English
treten (to manage, behave towards)
English
treat (to behave towards someone)
Latin
aequus (equal, level, fair)
Latin
aequitas (equality, fairness)
Old French
equitable (just, fair)
English
equitably (in a fair and impartial manner)

Nguồn gốc của 'Treat'

Từ 'treat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractare', nghĩa là 'xử lý' hoặc 'đối phó với'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa là 'đối xử với ai đó theo một cách cụ thể', như cách chúng ta dùng ngày nay trong 'treated equitably'.

Nguồn gốc của 'Equitably'

Từ 'equitably' xuất phát từ tiếng Latin 'aequus', có nghĩa là 'ngang bằng' hoặc 'công bằng'. Gốc từ này đã hình thành 'aequitas' (sự công bằng, bình đẳng) và cuối cùng là 'equitable', nhấn mạnh sự công lý và không thiên vị trong cách đối xử.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc áp dụng các quy tắc, luật lệ hoặc chính sách một cách công bằng cho tất cả mọi người, không thiên vị hoặc phân biệt đối xử. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh tế và xã hội để đảm bảo sự công bằng.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ cách thức đối xử, ví dụ: 'treated equitably with respect'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + treated equitably
  • deserve deserve to be treated equitably
    (xứng đáng được đối xử công bằng)
  • ensure ensure all are treated equitably
    (đảm bảo mọi người đều được đối xử công bằng)
Adverb + treated equitably
  • always always treated equitably
    (luôn được đối xử công bằng)
  • consistently consistently treated equitably
    (được đối xử công bằng một cách nhất quán)
Noun + treated equitably
  • right the right to be treated equitably
    (quyền được đối xử công bằng)

Idioms

  • Everyone has the right to be treated equitably.

    Mọi người đều có quyền được đối xử công bằng.

    "In a just society, everyone has the right to be treated equitably, regardless of their background."

    (Trong một xã hội công bằng, mọi người đều có quyền được đối xử công bằng, bất kể xuất thân của họ.)

  • To ensure equitable treatment

    Để đảm bảo sự đối xử công bằng

    "The new policy aims to ensure equitable treatment for all employees."

    (Chính sách mới nhằm mục đích đảm bảo sự đối xử công bằng cho tất cả nhân viên.)

  • Be treated with equity and respect

    Được đối xử công bằng và tôn trọng

    "All participants should be treated with equity and respect throughout the competition."

    (Tất cả những người tham gia nên được đối xử công bằng và tôn trọng trong suốt cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treated equitably

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Được đối xử công bằng và vô tư; nhận được sự xem xét và tôn trọng bình đẳng.

"All employees should be treated equitably regardless of their background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated equitably".

Nguyên tắc Bình đẳng và Công lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội dân chủ, nguyên tắc 'mọi người đều được đối xử công bằng' (treated equitably) là một nền tảng cơ bản của pháp luật và đạo đức xã hội. Nó liên quan mật thiết đến các giá trị như nhân quyền, công lý, và sự bình đẳng trước pháp luật.

Chống Phân biệt Đối xử

Khái niệm 'đối xử công bằng' cũng là cốt lõi của các phong trào và luật chống phân biệt đối xử, nhằm đảm bảo rằng không ai bị đối xử bất lợi dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuynh hướng tình dục hoặc các đặc điểm khác. Điều này áp dụng trong nhiều lĩnh vực như việc làm, giáo dục và dịch vụ công.