(Top Banner Ad)
dealt with
B1
verb B1 Tổng quát

dealt with

UK: /ˈdelt wɪð/ • US: /ˈdɛlt wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết xử lý đối phó với giải quyết ổn thỏa tháo gỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'deal with'. To take action to solve a problem or manage a situation.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ của 'deal with'. Giải quyết một vấn đề hoặc quản lý một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has dealt with the crisis effectively."

    "Chính phủ đã giải quyết cuộc khủng hoảng một cách hiệu quả."

  • "She dealt with the customer's complaint very professionally."

    "Cô ấy đã xử lý khiếu nại của khách hàng rất chuyên nghiệp."

  • "The police dealt with the situation quickly and efficiently."

    "Cảnh sát đã giải quyết tình huống một cách nhanh chóng và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deal giải quyết, xử lý; giao dịch; chia (bài)
Noun deal sự thỏa thuận, giao dịch
Noun dealer người buôn bán, đại lý, người chia bài
Noun dealings mối quan hệ làm ăn, cách cư xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰail-
Proto-Germanic
*dailijaną
Old English
dǣlan
Middle English
delen
Modern English
deal

Từ Chia Bài đến Giải Quyết Vấn Đề

Từ 'deal' trong tiếng Anh cổ có nghĩa gốc là 'chia, phân phát'. Hãy tưởng tượng việc chia bài trong một ván bài ('deal the cards'). Mỗi người chơi nhận được một phần và phải tự xử lý (deal with) những lá bài mình có. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng ra, 'to deal with something' mang nghĩa xử lý, giải quyết hoặc quản lý một tình huống, một vấn đề, hay một người nào đó, giống như cách bạn phải xử lý những lá bài trên tay mình.

Usage Note

Cụm động từ 'deal with' thường được dùng để chỉ hành động giải quyết vấn đề, đối phó với tình huống khó khăn hoặc xử lý một vấn đề cụ thể. Nó nhấn mạnh quá trình hành động và kiểm soát tình hình. Khác với 'solve' (giải quyết) chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng, 'deal with' tập trung vào cách thức xử lý.
Trong trường hợp này, 'dealt with' có thể chỉ sự liên quan hoặc cách một người/tổ chức xử lý một vật gì đó. Nó mang ý nghĩa rộng hơn về việc tham gia hoặc có trách nhiệm với cái gì đó.

Prepositions

with

Giới từ 'with' đi sau 'deal' để tạo thành cụm động từ 'deal with', mang nghĩa 'giải quyết', 'đối phó với', 'xử lý'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dealt with
  • effectively dealt with
    (được giải quyết một cách hiệu quả)
  • quickly dealt with
    (được xử lý một cách nhanh chóng)
  • properly dealt with
    (được giải quyết một cách thỏa đáng/đúng đắn)
  • successfully dealt with
    (được xử lý thành công)
Noun + dealt with
  • issue is dealt with
    (vấn đề được giải quyết)
  • complaint was dealt with
    (khiếu nại đã được xử lý)
  • matter has been dealt with
    (sự việc đã được giải quyết)
Verb + be + dealt with
  • must be dealt with
    (phải được giải quyết)
  • will be dealt with
    (sẽ được xử lý)
  • has been dealt with
    (đã được giải quyết)

Idioms

  • be dealt a bad hand

    Gặp phải một tình thế bất lợi, có một khởi đầu không may mắn (ví như được chia những quân bài xấu).

    "He was dealt a bad hand in life, growing up in poverty, but he worked hard to succeed."

    (Anh ấy có một khởi đầu không may mắn trong đời khi lớn lên trong nghèo khó, nhưng anh đã làm việc chăm chỉ để thành công.)

  • it's no big deal

    Không phải chuyện gì to tát, không quan trọng.

    "I'm sorry I'm late. — Don't worry, it's no big deal. The meeting hasn't started yet."

    (Xin lỗi tôi đến muộn. — Đừng lo, không sao đâu. Cuộc họp chưa bắt đầu.)

  • what's the deal with...?

    Có chuyện gì với...? / Tại sao... lại như vậy? (Dùng để hỏi về một tình huống khó hiểu).

    "What's the deal with the new manager? He seems very strict."

    (Có chuyện gì với ông quản lý mới vậy? Ông ấy có vẻ rất nghiêm khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dealt with

verb
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ của 'deal with'. Giải quyết một vấn đề hoặc quản lý một tình huống.

"The government has dealt with the crisis effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to deal with this issue immediately.
Tôi cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
Phủ định
I decided not to deal with his bad behavior anymore.
Tôi quyết định không giải quyết hành vi xấu của anh ta nữa.
Nghi vấn
Why did you choose to deal with such a difficult client?
Tại sao bạn chọn giải quyết một khách hàng khó tính như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dealt with".

Giải Quyết Khiếu Nại Trong Văn Hóa Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, cách một công ty xử lý (deals with) khiếu nại của khách hàng là cực kỳ quan trọng. Việc giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và công bằng được xem là yếu tố then chốt để giữ uy tín và lòng trung thành của khách hàng. Có một kỳ vọng văn hóa rằng các vấn đề cần được đối mặt và giải quyết, chứ không phải bị lờ đi.

Thủ Tục Tố Tụng Hợp Thức (Due Process)

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây, khái niệm 'due process' đảm bảo rằng mọi vấn đề pháp lý phải được xử lý (be dealt with) theo các quy tắc và nguyên tắc đã được thiết lập để đảm bảo sự công bằng. Điều này có nghĩa là không ai có thể bị trừng phạt mà không có cơ hội để tự bào chữa trong một quy trình xét xử đúng đắn. Cụm từ 'dealt with' ở đây mang một sắc thái trang trọng về công lý và trật tự.