(Top Banner Ad)
treatment failure
C1
Danh từ C1 Y học

treatment failure

UK: /ˈtriːtmənt ˈfeɪljə(r)/ • US: /ˈtriːtmənt ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại điều trị điều trị không thành công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The instance when a treatment does not achieve its intended outcome or fails to alleviate the condition it was meant to address.

Vietnamese Meaning

Trường hợp một phương pháp điều trị không đạt được kết quả mong muốn hoặc không làm giảm bớt tình trạng bệnh mà nó được chỉ định để giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Treatment failure with antibiotics is a growing problem due to antibiotic resistance."

    "Điều trị thất bại với kháng sinh là một vấn đề ngày càng tăng do kháng kháng sinh."

  • "The patient experienced treatment failure after several rounds of chemotherapy."

    "Bệnh nhân trải qua thất bại điều trị sau nhiều đợt hóa trị."

  • "Treatment failure is often associated with poor adherence to the prescribed medication."

    "Thất bại điều trị thường liên quan đến việc tuân thủ kém các loại thuốc được kê đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat điều trị, chữa bệnh; đối xử
Noun treatment sự điều trị, phương pháp điều trị; cách đối xử
Adjective treatable có thể điều trị được
Adjective untreated chưa được điều trị
Verb fail thất bại, không thành công
Noun failure sự thất bại, người thất bại
Noun treatment failure thất bại điều trị

Synonyms

therapy failure (thất bại điều trị)treatment resistance (kháng điều trị)

Antonyms

treatment success (điều trị thành công)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractare (to handle, manage)
Old French
traitier
English
treat (late Middle English)
English
treatment (late 17th century, from treat + -ment)
Latin
fallere (to deceive, disappoint)
Old French
faillir
English
fail (Middle English)
English
failure (late Middle English, from fail + -ure)
English
treatment failure (modern compound noun)

Nguồn gốc của 'treatment failure'

'Treatment failure' là một cụm danh từ kép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Treatment' (sự điều trị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractare' (có nghĩa là xử lý, quản lý) qua tiếng Pháp cổ 'traitier'. Trong khi đó, 'failure' (sự thất bại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fallere' (có nghĩa là lừa dối, làm thất vọng) qua tiếng Pháp cổ 'faillir'. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ chuyên ngành rõ ràng, chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế, để mô tả kết quả không đạt được như mong đợi sau một quá trình điều trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình huống khi một phác đồ điều trị cụ thể không thành công. Nó có thể ám chỉ việc bệnh không đáp ứng với điều trị, tình trạng bệnh trở nên tồi tệ hơn, hoặc bệnh tái phát sau khi điều trị ban đầu có hiệu quả. Khác với 'treatment success' (điều trị thành công), 'treatment failure' nhấn mạnh vào sự thất bại của liệu pháp.

Prepositions

in for of

* **in treatment failure:** Chỉ nguyên nhân hoặc yếu tố liên quan đến thất bại. Ví dụ: "Factors contributing *in treatment failure* include..."
* **treatment failure for [bệnh/tình trạng]:** Chỉ rõ bệnh hoặc tình trạng mà điều trị không thành công. Ví dụ: "*Treatment failure for* tuberculosis is a serious concern."
* **treatment failure of [phương pháp điều trị]:** Nhấn mạnh vào sự thất bại của phương pháp điều trị cụ thể. Ví dụ: "The *treatment failure of* this drug led to its discontinuation."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treatment failure
  • complete complete treatment failure
    (thất bại điều trị hoàn toàn)
  • partial partial treatment failure
    (thất bại điều trị một phần)
  • initial initial treatment failure
    (thất bại điều trị ban đầu)
  • subsequent subsequent treatment failure
    (thất bại điều trị sau đó)
  • refractory refractory treatment failure
    (thất bại điều trị kháng trị (không đáp ứng với điều trị))
  • persistent persistent treatment failure
    (thất bại điều trị dai dẳng)
Verb + treatment failure
  • experience experience treatment failure
    (trải qua thất bại điều trị)
  • prevent prevent treatment failure
    (ngăn ngừa thất bại điều trị)
  • manage manage treatment failure
    (xử lý/quản lý thất bại điều trị)
  • predict predict treatment failure
    (dự đoán thất bại điều trị)
  • overcome overcome treatment failure
    (vượt qua thất bại điều trị)
Noun + treatment failure
  • risk of risk of treatment failure
    (nguy cơ thất bại điều trị)
  • cause of cause of treatment failure
    (nguyên nhân thất bại điều trị)
  • rates of rates of treatment failure
    (tỷ lệ thất bại điều trị)
  • management of management of treatment failure
    (việc quản lý thất bại điều trị)

Idioms

  • risk of treatment failure

    nguy cơ thất bại điều trị

    "Patients with severe conditions often face a higher risk of treatment failure."

    (Bệnh nhân mắc bệnh nặng thường đối mặt với nguy cơ thất bại điều trị cao hơn.)

  • factors contributing to treatment failure

    các yếu tố góp phần vào thất bại điều trị

    "Poor patient adherence and drug resistance are common factors contributing to treatment failure."

    (Việc bệnh nhân không tuân thủ điều trị tốt và tình trạng kháng thuốc là những yếu tố phổ biến góp phần vào thất bại điều trị.)

  • managing treatment failure

    xử lý/quản lý thất bại điều trị

    "Effective strategies for managing treatment failure are crucial in clinical practice."

    (Các chiến lược hiệu quả để quản lý thất bại điều trị là rất quan trọng trong thực hành lâm sàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treatment failure

Danh từ
Lật mặt

Trường hợp một phương pháp điều trị không đạt được kết quả mong muốn hoặc không làm giảm bớt tình trạng bệnh mà nó được chỉ định để giải quyết.

"Treatment failure with antibiotics is a growing problem due to antibiotic resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treatment failure".

Tác động đến bệnh nhân và hệ thống y tế

Thất bại điều trị không chỉ gây ra sự thất vọng và suy giảm chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân, mà còn tạo gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Nó đòi hỏi các chi phí y tế bổ sung cho việc điều trị thay thế hoặc chăm sóc kéo dài, đồng thời có thể làm giảm lòng tin của công chúng vào hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện có. Các bệnh nhân có thể trải qua những khó khăn về tinh thần, tài chính và thể chất khi đối mặt với thất bại điều trị.

Nỗ lực không ngừng trong nghiên cứu y học

Trong lĩnh vực y học, khái niệm 'thất bại điều trị' là một động lực mạnh mẽ thúc đẩy các nhà khoa học và bác sĩ không ngừng nghiên cứu. Mục tiêu là tìm ra nguyên nhân, phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm hơn và tạo ra những liệu pháp điều trị mới, hiệu quả hơn. Đây là yếu tố then chốt cho sự tiến bộ của y học, nhằm cải thiện tỷ lệ thành công và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân trên toàn thế giới.