(Top Banner Ad)
tree neglect
B2
Danh từ B2 Lâm nghiệp/Nông nghiệp/Môi trường

tree neglect

UK: N/A (cụm từ) • US: N/A (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ bê cây tình trạng cây bị bỏ bê chăm sóc cây không đúng cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of a tree suffering from a lack of proper care, maintenance, or attention, leading to its decline in health or structural integrity.

Vietnamese Meaning

Tình trạng cây bị thiếu sự chăm sóc, bảo dưỡng hoặc quan tâm thích hợp, dẫn đến tình trạng sức khỏe hoặc tính toàn vẹn cấu trúc của cây bị suy giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Years of tree neglect had left the orchard vulnerable to disease and insect infestation."

    "Nhiều năm cây bị bỏ bê đã khiến vườn cây dễ bị nhiễm bệnh và sâu bọ phá hoại."

  • "The tree neglect was evident in the stunted growth and yellowing leaves."

    "Sự bỏ bê cây thể hiện rõ ở sự còi cọc và lá úa vàng."

  • "Addressing tree neglect requires a comprehensive plan including pruning, fertilization, and pest control."

    "Giải quyết tình trạng cây bị bỏ bê đòi hỏi một kế hoạch toàn diện bao gồm cắt tỉa, bón phân và kiểm soát sâu bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neglect sự bỏ bê, sự xao nhãng
Verb neglect bỏ bê, xao nhãng
Adjective neglected bị bỏ bê, bị xao nhãng

Synonyms

tree abandonment (sự bỏ rơi cây)tree mismanagement (sự quản lý cây kém)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lâm nghiệp/Nông nghiệp/Môi trường

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những hậu quả tiêu cực do không cắt tỉa, tưới nước, bón phân, phòng trừ sâu bệnh hoặc các biện pháp bảo trì cần thiết khác cho cây. 'Neglect' nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc bỏ bê trong việc cung cấp những nhu cầu cơ bản của cây.

Prepositions

of in

'Neglect of trees' chỉ sự bỏ bê nói chung. 'Neglect in tree care' chỉ sự bỏ bê trong một khía cạnh cụ thể của việc chăm sóc cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tree neglect
  • Severe severe tree neglect
    (sự bỏ bê cây nghiêm trọng)
  • Prolonged prolonged tree neglect
    (sự bỏ bê cây kéo dài)
Verb + tree neglect
  • Cause cause tree neglect
    (gây ra sự bỏ bê cây)
  • Address address tree neglect
    (giải quyết vấn đề bỏ bê cây)
  • Prevent prevent tree neglect
    (ngăn chặn việc bỏ bê cây)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree neglect

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng cây bị thiếu sự chăm sóc, bảo dưỡng hoặc quan tâm thích hợp, dẫn đến tình trạng sức khỏe hoặc tính toàn vẹn cấu trúc của cây bị suy giảm.

"Years of tree neglect had left the orchard vulnerable to disease and insect infestation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is tree neglect in the orchard, the fruit yield decreases.
Nếu có sự bỏ bê cây cối trong vườn, năng suất trái cây sẽ giảm.
Phủ định
When there is tree neglect, the trees don't grow as tall.
Khi có sự bỏ bê cây cối, cây không phát triển cao bằng.
Nghi vấn
If there is tree neglect, does the soil quality suffer?
Nếu có sự bỏ bê cây cối, chất lượng đất có bị ảnh hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree neglect".

Urban Forestry

Việc quản lý và bảo trì cây xanh trong khu vực đô thị rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe và an toàn của cộng đồng. 'Tree neglect' có thể dẫn đến những nguy cơ tiềm ẩn như cây đổ hoặc bệnh tật lây lan, gây ảnh hưởng đến môi trường sống và giá trị tài sản.