(Top Banner Ad)
tree care
B1
Noun B1 Làm vườn, Nông nghiệp, Môi trường

tree care

UK: /ˈtriː keər/ • US: /ˈtriː ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc cây bảo dưỡng cây duy trì cây xanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of maintaining and improving the health and appearance of trees.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành duy trì và cải thiện sức khỏe và vẻ ngoài của cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper tree care is essential for maintaining a healthy urban forest."

    "Chăm sóc cây đúng cách là rất cần thiết để duy trì một khu rừng đô thị khỏe mạnh."

  • "Our company specializes in professional tree care services."

    "Công ty chúng tôi chuyên về các dịch vụ chăm sóc cây chuyên nghiệp."

  • "Tree care can help prevent diseases and extend the life of your trees."

    "Chăm sóc cây có thể giúp ngăn ngừa bệnh tật và kéo dài tuổi thọ cho cây của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tree cây
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adjective careless bất cẩn
Noun caretaker người trông nom, quản gia
Noun arborist chuyên gia chăm sóc cây
Noun arboriculture nghệ thuật/khoa học trồng và chăm sóc cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*drew- (tree)
Proto-Germanic
*trewą (tree)
Old English
trēow (tree)
Middle English
tre (tree)
Modern English
tree
Proto-Indo-European
*gar- / *karo- (care)
Proto-Germanic
*karō (care)
Old English
caru (care)
Middle English
care (care)
Modern English
care
Modern English
tree care (compound)

Gốc rễ của 'tree'

Từ 'tree' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại, từ *drew-, có nghĩa là 'vững chắc, cây'. Điều này phản ánh tầm quan trọng của cây cối như một yếu tố bền vững và cốt lõi trong thế giới tự nhiên, đồng thời là biểu tượng của sự sống và phát triển.

Sự quan tâm từ 'care'

Từ 'care' ban đầu trong Proto-Germanic (*karō) và Old English (caru) mang ý nghĩa 'sự lo lắng, buồn phiền'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'sự chú ý, quan tâm, chăm sóc', thể hiện hành động bảo vệ và duy trì. Khi ghép với 'tree', 'tree care' mang ý nghĩa chăm sóc cây cối khỏi những lo lắng, vấn đề.

Kết hợp 'tree care'

Việc ghép 'tree' và 'care' tạo thành 'tree care' là một sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại để mô tả hành động chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh. Đây là một thuật ngữ rõ ràng, thẳng thắn, thể hiện sự cần thiết của việc gìn giữ và nâng cao sức khỏe cho cây cối, đặc biệt trong môi trường đô thị.

Usage Note

Khái niệm 'tree care' bao gồm một loạt các hoạt động từ tưới nước, bón phân, cắt tỉa, kiểm soát sâu bệnh đến phòng ngừa và điều trị bệnh cho cây. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc chăm sóc để đảm bảo cây phát triển khỏe mạnh và kéo dài tuổi thọ.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', thường chỉ ra sự liên quan hoặc vai trò trong lĩnh vực chăm sóc cây (e.g., 'a specialist in tree care'). 'For' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc chăm sóc (e.g., 'resources for tree care').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tree care
  • professional professional tree care
    (chăm sóc cây chuyên nghiệp)
  • proper proper tree care
    (chăm sóc cây đúng cách)
  • regular regular tree care
    (chăm sóc cây định kỳ)
  • urban urban tree care
    (chăm sóc cây xanh đô thị)
Verb + tree care
  • provide provide tree care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc cây)
  • perform perform tree care
    (thực hiện chăm sóc cây)
  • neglect neglect tree care
    (bỏ bê việc chăm sóc cây)
Noun + tree care
  • tree care tree care services
    (các dịch vụ chăm sóc cây)
  • tree care tree care specialist
    (chuyên gia chăm sóc cây)

Idioms

  • essential tree care

    việc chăm sóc cây thiết yếu/cần thiết

    "Regular pruning and watering are essential tree care practices."

    (Cắt tỉa và tưới nước thường xuyên là những việc chăm sóc cây thiết yếu.)

  • comprehensive tree care

    chăm sóc cây toàn diện

    "Our company offers comprehensive tree care, from planting to removal."

    (Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ chăm sóc cây toàn diện, từ trồng đến loại bỏ.)

  • invest in tree care

    đầu tư vào việc chăm sóc cây

    "Homeowners should invest in tree care to maintain property value and safety."

    (Chủ nhà nên đầu tư vào việc chăm sóc cây để duy trì giá trị tài sản và sự an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree care

Noun
Lật mặt

Việc thực hành duy trì và cải thiện sức khỏe và vẻ ngoài của cây.

"Proper tree care is essential for maintaining a healthy urban forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new park opens, the city council will have been investing in tree care for five years.
Vào thời điểm công viên mới mở cửa, hội đồng thành phố sẽ đã đầu tư vào việc chăm sóc cây xanh được năm năm.
Phủ định
By next summer, I won't have been providing tree care for that long because I only started this year.
Đến mùa hè tới, tôi sẽ chưa cung cấp dịch vụ chăm sóc cây xanh đủ lâu vì tôi mới bắt đầu năm nay.
Nghi vấn
Will the volunteers have been doing tree care in the forest for more than a week when we arrive?
Liệu các tình nguyện viên đã chăm sóc cây xanh trong rừng được hơn một tuần khi chúng ta đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree care".

Ngày Cây xanh (Arbor Day)

Ngày Cây xanh (Arbor Day) là một truyền thống phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, nhằm khuyến khích việc trồng, chăm sóc và bảo tồn cây cối. Ngày này nhấn mạnh tầm quan trọng của cây xanh đối với môi trường và cộng đồng, khuyến khích mọi người cùng chung tay bảo vệ tài nguyên rừng và cây xanh đô thị.

Tầm quan trọng của cây xanh đô thị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các thành phố lớn, cây xanh đô thị không chỉ là vật trang trí mà còn là yếu tố quan trọng giúp cải thiện chất lượng không khí, tạo bóng mát, giảm tiếng ồn và tăng cường sức khỏe tinh thần cho cư dân. Việc 'tree care' đảm bảo rằng những cây này phát triển khỏe mạnh, đóng góp vào chất lượng cuộc sống đô thị và tạo ra không gian sống xanh, bền vững.