tree care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of maintaining and improving the health and appearance of trees.
Vietnamese Meaning
Việc thực hành duy trì và cải thiện sức khỏe và vẻ ngoài của cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper tree care is essential for maintaining a healthy urban forest."
"Chăm sóc cây đúng cách là rất cần thiết để duy trì một khu rừng đô thị khỏe mạnh."
-
"Our company specializes in professional tree care services."
"Công ty chúng tôi chuyên về các dịch vụ chăm sóc cây chuyên nghiệp."
-
"Tree care can help prevent diseases and extend the life of your trees."
"Chăm sóc cây có thể giúp ngăn ngừa bệnh tật và kéo dài tuổi thọ cho cây của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tree | cây |
| Noun | care | sự chăm sóc, sự quan tâm |
| Verb | care | quan tâm, chăm sóc |
| Adjective | careful | cẩn thận |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Adjective | careless | bất cẩn |
| Noun | caretaker | người trông nom, quản gia |
| Noun | arborist | chuyên gia chăm sóc cây |
| Noun | arboriculture | nghệ thuật/khoa học trồng và chăm sóc cây |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'tree care' bao gồm một loạt các hoạt động từ tưới nước, bón phân, cắt tỉa, kiểm soát sâu bệnh đến phòng ngừa và điều trị bệnh cho cây. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc chăm sóc để đảm bảo cây phát triển khỏe mạnh và kéo dài tuổi thọ.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', thường chỉ ra sự liên quan hoặc vai trò trong lĩnh vực chăm sóc cây (e.g., 'a specialist in tree care'). 'For' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc chăm sóc (e.g., 'resources for tree care').
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional tree care (chăm sóc cây chuyên nghiệp)
-
proper proper tree care (chăm sóc cây đúng cách)
-
regular regular tree care (chăm sóc cây định kỳ)
-
urban urban tree care (chăm sóc cây xanh đô thị)
-
provide provide tree care (cung cấp dịch vụ chăm sóc cây)
-
perform perform tree care (thực hiện chăm sóc cây)
-
neglect neglect tree care (bỏ bê việc chăm sóc cây)
-
tree care tree care services (các dịch vụ chăm sóc cây)
-
tree care tree care specialist (chuyên gia chăm sóc cây)
Idioms
-
essential tree care
việc chăm sóc cây thiết yếu/cần thiết
"Regular pruning and watering are essential tree care practices."
(Cắt tỉa và tưới nước thường xuyên là những việc chăm sóc cây thiết yếu.)
-
comprehensive tree care
chăm sóc cây toàn diện
"Our company offers comprehensive tree care, from planting to removal."
(Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ chăm sóc cây toàn diện, từ trồng đến loại bỏ.)
-
invest in tree care
đầu tư vào việc chăm sóc cây
"Homeowners should invest in tree care to maintain property value and safety."
(Chủ nhà nên đầu tư vào việc chăm sóc cây để duy trì giá trị tài sản và sự an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tree care
NounViệc thực hành duy trì và cải thiện sức khỏe và vẻ ngoài của cây.
"Proper tree care is essential for maintaining a healthy urban forest."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new park opens, the city council will have been investing in tree care for five years. |
Vào thời điểm công viên mới mở cửa, hội đồng thành phố sẽ đã đầu tư vào việc chăm sóc cây xanh được năm năm. |
| Phủ định | By next summer, I won't have been providing tree care for that long because I only started this year. |
Đến mùa hè tới, tôi sẽ chưa cung cấp dịch vụ chăm sóc cây xanh đủ lâu vì tôi mới bắt đầu năm nay. |
| Nghi vấn | Will the volunteers have been doing tree care in the forest for more than a week when we arrive? |
Liệu các tình nguyện viên đã chăm sóc cây xanh trong rừng được hơn một tuần khi chúng ta đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree care".
