(Top Banner Ad)
tree saw
A2
Danh từ ghép A2 Lâm nghiệp, Công cụ

tree saw

Nghĩa tiếng Việt

cưa máy cưa cây cưa gỗ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A saw specifically designed or used for cutting down trees or sawing wood from trees.

Vietnamese Meaning

Một loại cưa được thiết kế đặc biệt hoặc sử dụng để chặt cây hoặc cưa gỗ từ cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lumberjack used a tree saw to fell the large oak."

    "Người tiều phu đã dùng cưa máy để hạ cây sồi lớn."

  • "He bought a new tree saw to clear the fallen branches after the storm."

    "Anh ấy đã mua một chiếc cưa cây mới để dọn dẹp những cành cây bị đổ sau cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tree cây
Noun saw cưa
Verb saw cưa

Synonyms

chainsaw (cưa máy)lumber saw (cưa xẻ gỗ)

Related Words

Subject Area

Lâm nghiệp, Công cụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
tree saw

Nguồn gốc của 'tree saw'

Từ 'tree saw' (cưa cây) có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Anh, kết hợp giữa 'tree' (cây) và 'saw' (cưa), chỉ một loại cưa chuyên dụng để cưa cây. Nó phản ánh công cụ và mục đích sử dụng của nó một cách trực quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được hiểu là một loại cưa lớn, mạnh mẽ hơn các loại cưa thông thường, có thể là cưa máy (chainsaw) hoặc cưa tay cỡ lớn. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng chính là để xử lý cây cối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tree saw
  • sharp sharp tree saw
    (cưa cây sắc bén)
  • electric electric tree saw
    (cưa cây điện)
Verb + tree saw
  • use use a tree saw
    (sử dụng cưa cây)
  • sharpen sharpen the tree saw
    (mài cưa cây)

Idioms

  • Back to the drawing board

    Bắt đầu lại từ đầu (tương tự như việc làm lại thiết kế sau khi không thành công, có thể liên tưởng đến việc cưa cây sai và phải bắt đầu lại)

    "The first attempt to cut the tree failed, so it's back to the drawing board."

    (Lần thử đầu tiên cưa cái cây thất bại, vậy là phải bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree saw

Danh từ ghép
Lật mặt

Một loại cưa được thiết kế đặc biệt hoặc sử dụng để chặt cây hoặc cưa gỗ từ cây.

"The lumberjack used a tree saw to fell the large oak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree saw".

An toàn khi cưa cây

Việc sử dụng cưa cây có thể nguy hiểm. Luôn đeo kính bảo hộ và găng tay, đồng thời tuân thủ các hướng dẫn an toàn khi cưa cây. Đảm bảo rằng bạn có kiến thức và kỹ năng cần thiết trước khi sử dụng cưa cây để tránh tai nạn.