tree saw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A saw specifically designed or used for cutting down trees or sawing wood from trees.
Vietnamese Meaning
Một loại cưa được thiết kế đặc biệt hoặc sử dụng để chặt cây hoặc cưa gỗ từ cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lumberjack used a tree saw to fell the large oak."
"Người tiều phu đã dùng cưa máy để hạ cây sồi lớn."
-
"He bought a new tree saw to clear the fallen branches after the storm."
"Anh ấy đã mua một chiếc cưa cây mới để dọn dẹp những cành cây bị đổ sau cơn bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được hiểu là một loại cưa lớn, mạnh mẽ hơn các loại cưa thông thường, có thể là cưa máy (chainsaw) hoặc cưa tay cỡ lớn. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng chính là để xử lý cây cối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp tree saw (cưa cây sắc bén)
-
electric electric tree saw (cưa cây điện)
-
use use a tree saw (sử dụng cưa cây)
-
sharpen sharpen the tree saw (mài cưa cây)
Idioms
-
Back to the drawing board
Bắt đầu lại từ đầu (tương tự như việc làm lại thiết kế sau khi không thành công, có thể liên tưởng đến việc cưa cây sai và phải bắt đầu lại)
"The first attempt to cut the tree failed, so it's back to the drawing board."
(Lần thử đầu tiên cưa cái cây thất bại, vậy là phải bắt đầu lại từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tree saw
Danh từ ghépMột loại cưa được thiết kế đặc biệt hoặc sử dụng để chặt cây hoặc cưa gỗ từ cây.
"The lumberjack used a tree saw to fell the large oak."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree saw".
