tribal groups
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Distinct communities or populations that share common ancestry, cultural traditions, social structures, and often a defined territory.
Vietnamese Meaning
Các cộng đồng hoặc nhóm người riêng biệt có chung nguồn gốc tổ tiên, truyền thống văn hóa, cấu trúc xã hội và thường có một lãnh thổ xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many tribal groups in the Amazon rainforest are facing threats to their traditional way of life."
"Nhiều nhóm bộ lạc trong rừng nhiệt đới Amazon đang phải đối mặt với các mối đe dọa đối với lối sống truyền thống của họ."
-
"The government is working to protect the rights of tribal groups."
"Chính phủ đang nỗ lực bảo vệ quyền của các nhóm bộ lạc."
-
"Research has shown a strong correlation between tribal group membership and cultural identity."
"Nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa tư cách thành viên của một nhóm bộ lạc và bản sắc văn hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tribal groups' thường được sử dụng để chỉ các cộng đồng bản địa hoặc dân tộc thiểu số duy trì các phong tục tập quán, hệ thống tín ngưỡng và tổ chức xã hội khác biệt so với xã hội chủ đạo. Cần phân biệt với 'ethnic groups' (các nhóm dân tộc) vì 'tribal groups' thường mang ý nghĩa về một cộng đồng sống gắn bó hơn với đất đai và có cấu trúc xã hội truyền thống mạnh mẽ hơn.
Prepositions
'of' dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc: 'tribal groups of the Amazon'. 'in' dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc môi trường sống: 'tribal groups in the mountains'. 'among' dùng để chỉ sự tồn tại giữa nhiều nhóm khác: 'disputes among tribal groups'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Indigenous tribal groups (các nhóm bộ lạc bản địa)
-
Remote tribal groups (các nhóm bộ lạc vùng sâu vùng xa)
-
Traditional tribal groups (các nhóm bộ lạc truyền thống)
-
Protect tribal groups (bảo vệ các nhóm bộ lạc)
-
Study tribal groups (nghiên cứu các nhóm bộ lạc)
-
Support tribal groups (hỗ trợ các nhóm bộ lạc)
Idioms
-
Tribalism
chủ nghĩa bộ lạc, sự trung thành quá mức với bộ lạc của mình.
"Tribalism can lead to conflicts between different groups."
(Chủ nghĩa bộ lạc có thể dẫn đến xung đột giữa các nhóm khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tribal groups
nounCác cộng đồng hoặc nhóm người riêng biệt có chung nguồn gốc tổ tiên, truyền thống văn hóa, cấu trúc xã hội và thường có một lãnh thổ xác định.
"Many tribal groups in the Amazon rainforest are facing threats to their traditional way of life."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tribal groups had been preserving their ancient traditions for centuries before the arrival of the modern world. |
Các nhóm bộ lạc đã bảo tồn những truyền thống cổ xưa của họ trong nhiều thế kỷ trước khi thế giới hiện đại đến. |
| Phủ định | The government hadn't been consulting with tribal communities before implementing new policies in their ancestral lands. |
Chính phủ đã không tham vấn với các cộng đồng bộ lạc trước khi thực hiện các chính sách mới trên vùng đất tổ tiên của họ. |
| Nghi vấn | Had the tribal people been living peacefully in that region before the conflict started? |
Liệu những người bộ lạc đã sống hòa bình ở khu vực đó trước khi cuộc xung đột bắt đầu hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tribal groups".
