trifling thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không quan trọng hoặc nghiêm trọng; tầm thường, không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't waste your time on such trifling matters."
"Đừng lãng phí thời gian của bạn vào những vấn đề tầm thường như vậy."
-
"The cost was a trifling thing compared to the benefits."
"Chi phí là một thứ không đáng kể so với những lợi ích."
-
"He dismissed their concerns as trifling."
"Anh ta gạt bỏ những lo ngại của họ là không đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | trifle | Đùa cợt, coi nhẹ, lãng phí thời gian |
| Adjective | trifling | Không quan trọng, nhỏ nhặt |
| Adverb | triflingly | Một cách không quan trọng, một cách nhỏ nhặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trifling' thường được sử dụng để mô tả những điều nhỏ nhặt, không đáng để bận tâm hoặc lo lắng. Nó mang sắc thái khinh miệt hoặc xem nhẹ vấn đề.
'Thing' là một danh từ chung chung, có thể chỉ bất cứ vật gì. Khi kết hợp với 'trifling', nó nhấn mạnh sự tầm thường, vô nghĩa của vật đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively trifling thing (một điều tương đối không quan trọng)
-
utterly utterly trifling thing (một điều hoàn toàn không quan trọng)
-
worry about worry about a trifling thing (lo lắng về một điều nhỏ nhặt)
-
bother with bother with a trifling thing (bận tâm với một điều nhỏ nhặt)
Idioms
-
Don't trifle with me.
Đừng có đùa với tôi.
"I'm warning you, don't trifle with me; I'm serious!"
(Tôi cảnh báo bạn, đừng có đùa với tôi; tôi nghiêm túc đấy!)
-
trifle away
lãng phí (thời gian, tiền bạc) vào những điều vô nghĩa
"She trifled away her inheritance on clothes and parties."
(Cô ấy đã lãng phí tài sản thừa kế của mình vào quần áo và tiệc tùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trifling thing
Tính từKhông quan trọng hoặc nghiêm trọng; tầm thường, không đáng kể.
"Don't waste your time on such trifling matters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trifling thing".
