(Top Banner Ad)
trifling thing
B2
Tính từ B2 Chung

trifling thing

UK: /ˈtraɪ.fəl.ɪŋ/ • US: /ˈtraɪ.fəl.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện vặt điều không đáng kể thứ tầm thường chuyện nhỏ nhặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not important or serious; trivial or frivolous.

Vietnamese Meaning

Không quan trọng hoặc nghiêm trọng; tầm thường, không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't waste your time on such trifling matters."

    "Đừng lãng phí thời gian của bạn vào những vấn đề tầm thường như vậy."

  • "The cost was a trifling thing compared to the benefits."

    "Chi phí là một thứ không đáng kể so với những lợi ích."

  • "He dismissed their concerns as trifling."

    "Anh ta gạt bỏ những lo ngại của họ là không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trifle Đùa cợt, coi nhẹ, lãng phí thời gian
Adjective trifling Không quan trọng, nhỏ nhặt
Adverb triflingly Một cách không quan trọng, một cách nhỏ nhặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
triflen
Old French
truffe

Nguồn gốc của 'trifling'

Từ 'trifling' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'truffe', có nghĩa là 'điều dối trá' hoặc 'điều vô giá trị'. Theo thời gian, nó phát triển trong tiếng Anh để chỉ những thứ nhỏ nhặt, không quan trọng. Nó thường liên quan đến việc lãng phí thời gian vào những việc không đáng.

Usage Note

Từ 'trifling' thường được sử dụng để mô tả những điều nhỏ nhặt, không đáng để bận tâm hoặc lo lắng. Nó mang sắc thái khinh miệt hoặc xem nhẹ vấn đề.
'Thing' là một danh từ chung chung, có thể chỉ bất cứ vật gì. Khi kết hợp với 'trifling', nó nhấn mạnh sự tầm thường, vô nghĩa của vật đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trifling thing
  • relatively relatively trifling thing
    (một điều tương đối không quan trọng)
  • utterly utterly trifling thing
    (một điều hoàn toàn không quan trọng)
Verb + trifling thing
  • worry about worry about a trifling thing
    (lo lắng về một điều nhỏ nhặt)
  • bother with bother with a trifling thing
    (bận tâm với một điều nhỏ nhặt)

Idioms

  • Don't trifle with me.

    Đừng có đùa với tôi.

    "I'm warning you, don't trifle with me; I'm serious!"

    (Tôi cảnh báo bạn, đừng có đùa với tôi; tôi nghiêm túc đấy!)

  • trifle away

    lãng phí (thời gian, tiền bạc) vào những điều vô nghĩa

    "She trifled away her inheritance on clothes and parties."

    (Cô ấy đã lãng phí tài sản thừa kế của mình vào quần áo và tiệc tùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trifling thing

Tính từ
Lật mặt

Không quan trọng hoặc nghiêm trọng; tầm thường, không đáng kể.

"Don't waste your time on such trifling matters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trifling thing".

Tính cách Anh Quốc và Sự Khiêm Tốn

Trong văn hóa Anh, việc coi nhẹ bản thân và coi những thành tựu của mình là 'trifling' có thể được xem là một biểu hiện của sự khiêm tốn và lịch sự. Tuy nhiên, điều này cũng có thể bị hiểu lầm là thiếu tự tin.