(Top Banner Ad)
trigger controversy
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội

trigger controversy

UK: /ˈtrɪɡə ˈkɒntrəvɜːsi/ • US: /ˈtrɪɡər ˈkɑːntrəvɜːrsi/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra tranh cãi khơi mào tranh cãi dấy lên tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause a controversy to start or occur.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc khơi mào một cuộc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's statement triggered a major controversy."

    "Tuyên bố của chính trị gia đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn."

  • "The documentary triggered controversy due to its biased portrayal of the events."

    "Bộ phim tài liệu đã gây ra tranh cãi do cách miêu tả sự kiện thiên vị."

  • "His remarks about immigration triggered a wave of controversy on social media."

    "Những nhận xét của anh ấy về vấn đề nhập cư đã gây ra một làn sóng tranh cãi trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trigger cò súng, nút kích hoạt; nguyên nhân (gây ra sự việc)
Verb trigger kích hoạt, gây ra, khơi mào
Adjective triggering mang tính kích hoạt, gây ra
Noun controversy sự tranh cãi, cuộc tranh luận
Adjective controversial gây tranh cãi, gây tranh luận
Adverb controversially một cách gây tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tregōną / *tragōną
Middle Dutch
trekker
Middle English
treger / trigre
Modern English
trigger
Latin
controversia
Old French
controversie
Middle English
controversie
Modern English
controversy

Nguồn gốc của 'Trigger'

Từ 'trigger' ban đầu xuất phát từ tiếng Hà Lan trung đại 'trekker', có nghĩa là 'người kéo' hoặc 'cái kéo'. Trong tiếng Anh trung đại, nó là 'treger' hoặc 'trigre', chỉ một bộ phận trên súng hoặc khóa dùng để kích hoạt một cơ chế. Theo thời gian, nó phát triển thành cả danh từ và động từ, mang ý nghĩa kích hoạt hoặc gây ra.

Nguồn gốc của 'Controversy'

Từ 'controversy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'controversia', nghĩa là 'sự quay đối kháng' hoặc 'cuộc tranh chấp'. Nó được hình thành từ 'contra' (chống lại) và 'versus' (quay). Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa là một cuộc tranh luận, tranh cãi công khai.

Sự kết hợp của 'Trigger Controversy'

Cụm từ 'trigger controversy' là một cách kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Trigger' ở đây được dùng với nghĩa động từ 'gây ra, khơi mào', còn 'controversy' là danh từ 'sự tranh cãi'. Cụm từ này mô tả hành động hoặc sự kiện nào đó gây ra một cuộc tranh luận, bất đồng ý kiến rộng rãi trong công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc tuyên bố có khả năng gây ra những ý kiến trái chiều, bất đồng hoặc phản ứng mạnh mẽ trong dư luận. 'Trigger' ở đây mang nghĩa là kích hoạt, làm bùng nổ. Cần phân biệt với các từ như 'cause' (gây ra) thông thường, 'spark' (khơi mào) mang tính tức thời, hay 'fuel' (thổi bùng) một tranh cãi đã có sẵn.

Prepositions

over about

'Trigger controversy over/about': Diễn tả việc gây ra tranh cãi về vấn đề gì. Ví dụ: "The new policy triggered controversy over its potential impact on small businesses."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Controversy
  • widespread trigger widespread controversy
    (gây ra tranh cãi rộng khắp)
  • fierce trigger fierce controversy
    (gây tranh cãi gay gắt)
  • public trigger public controversy
    (gây tranh cãi trong công chúng)
  • heated trigger heated controversy
    (gây tranh cãi nảy lửa)
Adverb + Trigger
  • immediately immediately trigger controversy
    (ngay lập tức gây tranh cãi)
  • potentially potentially trigger controversy
    (có khả năng gây tranh cãi)
  • inevitably inevitably trigger controversy
    (chắc chắn sẽ gây tranh cãi)
Phrases with 'trigger controversy'
  • be likely to be likely to trigger controversy
    (có khả năng gây tranh cãi)
  • threaten to threaten to trigger controversy
    (đe dọa gây tranh cãi)

Idioms

  • trigger a storm of controversy

    gây ra một làn sóng tranh cãi dữ dội

    "The politician's unexpected resignation triggered a storm of controversy among his supporters."

    (Việc vị chính trị gia đột ngột từ chức đã gây ra một làn sóng tranh cãi dữ dội trong số những người ủng hộ ông.)

  • trigger a fresh wave of controversy

    khơi mào một làn sóng tranh cãi mới

    "The leaked documents triggered a fresh wave of controversy surrounding the company's ethics."

    (Các tài liệu bị rò rỉ đã khơi mào một làn sóng tranh cãi mới xoay quanh đạo đức của công ty.)

  • trigger heated controversy

    gây tranh cãi nảy lửa

    "The director's comments about the film's ending triggered heated controversy on social media."

    (Những bình luận của đạo diễn về cái kết của bộ phim đã gây tranh cãi nảy lửa trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trigger controversy

Động từ
Lật mặt

Gây ra hoặc khơi mào một cuộc tranh cãi.

"The politician's statement triggered a major controversy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigger controversy".

Văn hóa tẩy chay (Cancel Culture)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'trigger controversy' thường gắn liền với hiện tượng 'Cancel Culture' (văn hóa tẩy chay). Đây là tình trạng khi một cá nhân hoặc tổ chức bị công chúng tẩy chay, chỉ trích mạnh mẽ trên mạng xã hội hoặc truyền thông vì những hành vi, phát ngôn bị coi là không phù hợp hoặc xúc phạm, dẫn đến những cuộc tranh cãi lớn và đôi khi là mất việc làm hoặc uy tín.

Vai trò của Mạng xã hội

Mạng xã hội đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc khuếch đại và lan truyền các sự kiện 'gây tranh cãi' (trigger controversy). Một bình luận nhỏ, một hình ảnh hoặc một video có thể nhanh chóng lan truyền khắp toàn cầu, thu hút sự chú ý rộng rãi và tạo ra những cuộc tranh luận gay gắt chỉ trong vài giờ, điều mà trước đây khó có thể xảy ra với tốc độ tương tự.