(Top Banner Ad)
generate controversy
B2
Động từ + Danh từ B2 Chính trị, Xã hội, Truyền thông

generate controversy

UK: /ˈdʒɛnəreɪt ˈkɒntrəvɜːsi/ • US: /ˈdʒɛnəˌreɪt ˈkɑːntrəˌvɜːrsi/

Nghĩa tiếng Việt

gây tranh cãi tạo ra tranh cãi khơi nguồn tranh cãi dấy lên tranh cãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause or create disagreement, debate, or public dispute.

Vietnamese Meaning

Gây ra, tạo ra sự tranh cãi, tranh luận hoặc bất đồng công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's comments generated a lot of controversy."

    "Những bình luận của chính trị gia đó đã gây ra rất nhiều tranh cãi."

  • "The new law is likely to generate controversy."

    "Luật mới có khả năng sẽ gây ra tranh cãi."

  • "His controversial statements generated significant controversy online."

    "Những tuyên bố gây tranh cãi của anh ấy đã tạo ra sự tranh cãi đáng kể trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb generate tạo ra, sản xuất, gây ra
Noun generation thế hệ, sự tạo ra, sự sản xuất
Noun generator máy phát điện, người tạo ra
Adjective generative có khả năng tạo ra, sinh sản
Noun controversy sự tranh cãi, cuộc tranh luận
Adjective controversial gây tranh cãi, có tính tranh luận
Adverb controversially một cách gây tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generare
Old French
generer
Middle English
generaten
Modern English
generate
Latin
controversia (from contra + vertere)
Old French
controversie
Middle English
controversie
Modern English
controversy

Nguồn gốc của 'generate'

Từ 'generate' có gốc từ tiếng Latin 'generare', mang ý nghĩa 'sinh ra, tạo ra, sản xuất'. Nó liên quan đến gốc từ 'genus' (giống, loại, dòng dõi), cho thấy sự khởi đầu hoặc nguồn gốc của một thứ gì đó. Ngày nay, chúng ta dùng nó để chỉ việc tạo ra một thứ mới, có thể là ý tưởng, điện năng, hoặc thậm chí là sự tranh cãi.

Giải mã 'controversy'

Từ 'controversy' xuất phát từ tiếng Latin 'controversia', được hình thành từ 'contra' (chống lại, đối lại) và 'vertere' (xoay, quay). Ban đầu, nó có nghĩa là 'một sự xoay chuyển chống lại', ám chỉ sự bất đồng quan điểm, tranh chấp. Điều này thể hiện rõ bản chất của một cuộc tranh cãi: các ý kiến đối lập nhau.

Khi 'tạo ra' gặp 'tranh cãi'

Khi ghép 'generate' và 'controversy' lại, chúng ta có nghĩa 'tạo ra hoặc gây ra sự tranh cãi'. Cụm từ này mô tả hành động hoặc sự kiện khiến mọi người bất đồng quan điểm, gây xôn xao dư luận. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc truyền thông, nơi mà các ý kiến trái chiều dễ dàng nảy sinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi một hành động, sự kiện, phát biểu hoặc chính sách nào đó tạo ra phản ứng trái chiều và gây ra các cuộc tranh luận sôi nổi. Nó nhấn mạnh vào hành động chủ động gây ra tranh cãi, chứ không phải chỉ là sự tồn tại của một vấn đề gây tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controversy (trong cụm "generate controversy")
  • widespread generate widespread controversy
    (gây ra tranh cãi rộng khắp)
  • considerable generate considerable controversy
    (gây ra tranh cãi đáng kể)
  • fierce generate fierce controversy
    (gây ra tranh cãi gay gắt)
  • intense generate intense controversy
    (gây ra tranh cãi dữ dội)
Verb + to generate controversy
  • tend tend to generate controversy
    (có xu hướng gây tranh cãi)
  • fail fail to generate controversy
    (không gây được tranh cãi)
  • threaten threaten to generate controversy
    (đe dọa sẽ gây tranh cãi)
  • seek seek to generate controversy
    (tìm cách gây tranh cãi)
Adverb + generate controversy
  • easily easily generate controversy
    (dễ dàng gây tranh cãi)
  • undoubtedly undoubtedly generate controversy
    (chắc chắn sẽ gây tranh cãi)
  • deliberately deliberately generate controversy
    (cố tình gây tranh cãi)

Idioms

  • generate a storm of controversy

    tạo ra một làn sóng tranh cãi dữ dội/bão táp tranh cãi

    "The minister's comments generated a storm of controversy across the nation."

    (Những bình luận của bộ trưởng đã tạo ra một làn sóng tranh cãi dữ dội trên khắp cả nước.)

  • be designed to generate controversy

    được thiết kế/dựng lên để gây tranh cãi (có chủ đích)

    "Some reality TV shows are explicitly designed to generate controversy for higher ratings."

    (Một số chương trình truyền hình thực tế được thiết kế rõ ràng để gây tranh cãi nhằm đạt rating cao hơn.)

  • generate considerable heat and controversy

    gây ra nhiều phản ứng gay gắt và tranh cãi

    "The proposed new tax policy generated considerable heat and controversy among small business owners."

    (Chính sách thuế mới đề xuất đã gây ra nhiều phản ứng gay gắt và tranh cãi trong giới chủ doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generate controversy

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Gây ra, tạo ra sự tranh cãi, tranh luận hoặc bất đồng công khai.

"The politician's comments generated a lot of controversy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's statement generated controversy.
Tuyên bố của chính trị gia đã gây ra tranh cãi.
Phủ định
Not only did his comments generate controversy, but they also sparked outrage.
Không những những bình luận của anh ấy gây ra tranh cãi, mà chúng còn gây ra sự phẫn nộ.
Nghi vấn
Should the company generate controversy with its new advertising campaign, it will face significant backlash.
Nếu công ty tạo ra tranh cãi với chiến dịch quảng cáo mới, họ sẽ phải đối mặt với phản ứng dữ dội.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generate controversy".

Tranh cãi trong xã hội phương Tây: Dấu hiệu của Dân chủ và Tư duy Phản biện

Ở nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các nền dân chủ, khả năng 'tạo ra tranh cãi' (generate controversy) không phải lúc nào cũng bị coi là tiêu cực. Tranh cãi thường được xem là một phần cần thiết của tự do ngôn luận và tranh luận công khai, giúp khám phá các quan điểm khác nhau, thúc đẩy tư duy phản biện và dẫn đến các giải pháp tốt hơn. Nó là dấu hiệu cho thấy một chủ đề đang được quan tâm và thảo luận sôi nổi.

Chiến lược gây tranh cãi trong Truyền thông và Chính trị

Trong lĩnh vực truyền thông và chính trị hiện đại, việc 'gây tranh cãi' (generating controversy) đôi khi là một chiến lược có chủ đích. Các cá nhân, tổ chức hoặc phương tiện truyền thông có thể cố tình đưa ra ý kiến, hành động hoặc nội dung gây sốc để thu hút sự chú ý, tăng tương tác hoặc định hình dư luận. Hiện tượng này thường liên quan đến văn hóa 'clickbait' và 'outrage culture' trên mạng xã hội.