trip to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A journey to a place, typically for a short period and for pleasure or a specific purpose.
Vietnamese Meaning
Một hành trình đến một địa điểm, thường là trong một khoảng thời gian ngắn và để giải trí hoặc một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a trip to Italy next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Ý vào mùa hè tới."
-
"He took a trip to the mountains."
"Anh ấy đã có một chuyến đi lên núi."
-
"I'm going on a trip to the beach this weekend."
"Tôi sẽ đi đến bãi biển vào cuối tuần này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'trip to' thường được sử dụng để chỉ một chuyến đi ngắn ngày, có mục đích rõ ràng. Nó nhấn mạnh điểm đến của chuyến đi. So sánh với 'journey to' có thể mang ý nghĩa dài hơn và phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a short a short trip to (một chuyến đi ngắn đến)
-
a long a long trip to (một chuyến đi dài đến)
-
a business a business trip to (một chuyến công tác đến)
-
a day a day trip to (một chuyến đi trong ngày đến)
-
a school a school trip to (một chuyến đi dã ngoại của trường đến)
-
an exciting an exciting trip to (một chuyến đi thú vị đến)
-
an unforgettable an unforgettable trip to (một chuyến đi khó quên đến)
-
go on go on a trip to (đi một chuyến đến)
-
take take a trip to (thực hiện một chuyến đi đến)
-
plan plan a trip to (lên kế hoạch cho một chuyến đi đến)
-
cancel cancel a trip to (hủy bỏ một chuyến đi đến)
-
enjoy enjoy a trip to (tận hưởng một chuyến đi đến)
Idioms
-
day trip to (a place)
Một chuyến đi chơi trong ngày đến một địa điểm nào đó và trở về trong cùng một ngày, thường để giải trí hoặc tham quan.
"We often take a day trip to the beach during summer."
(Chúng tôi thường đi một chuyến trong ngày đến bãi biển vào mùa hè.)
-
business trip to (a place)
Một chuyến đi công tác đến một địa điểm để giải quyết công việc.
"My boss is on a business trip to Japan next week."
(Sếp tôi sẽ đi công tác Nhật Bản vào tuần tới.)
-
school trip to (a place)
Một chuyến đi thực tế, dã ngoại hoặc tham quan của học sinh đến một địa điểm với mục đích học hỏi hoặc vui chơi.
"The students are looking forward to their school trip to the museum."
(Các học sinh đang rất mong chờ chuyến đi dã ngoại của trường đến bảo tàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trip to
Danh từMột hành trình đến một địa điểm, thường là trong một khoảng thời gian ngắn và để giải trí hoặc một mục đích cụ thể.
"We are planning a trip to Italy next summer."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That our trip to Italy was so amazing is something I will never forget. |
Việc chuyến đi của chúng tôi đến Ý tuyệt vời đến mức nào là điều mà tôi sẽ không bao giờ quên. |
| Phủ định | Whether a trip to the moon is feasible right now is not my main concern. |
Việc một chuyến đi lên mặt trăng có khả thi ngay bây giờ hay không không phải là mối quan tâm chính của tôi. |
| Nghi vấn | Whether they will embark on a trip to the Amazon is still uncertain. |
Liệu họ có thực hiện một chuyến đi đến Amazon hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trip to".
