(Top Banner Ad)
trip to
A2
Danh từ A2 Du lịch, Địa lý

trip to

UK: /trɪp tə/ • US: /trɪp tuː/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi đến hành trình đến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey to a place, typically for a short period and for pleasure or a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Một hành trình đến một địa điểm, thường là trong một khoảng thời gian ngắn và để giải trí hoặc một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a trip to Italy next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Ý vào mùa hè tới."

  • "He took a trip to the mountains."

    "Anh ấy đã có một chuyến đi lên núi."

  • "I'm going on a trip to the beach this weekend."

    "Tôi sẽ đi đến bãi biển vào cuối tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trip chuyến đi, cuộc du ngoạn, cuộc hành trình ngắn
Verb trip đi du ngoạn, lữ hành (thường là chuyến đi ngắn); làm vấp ngã
Noun tripper người đi du ngoạn, khách tham quan (thường đi trong ngày hoặc chuyến ngắn)

Synonyms

journey to (hành trình đến)visit to (chuyến thăm đến)excursion to (cuộc du ngoạn đến)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
triper
Low German
trippen
Middle English
trippen
Modern English
trip

Nguồn gốc của 'trip' (chuyến đi)

Ban đầu, từ 'trip' trong tiếng Anh (từ thế kỷ 13) có nghĩa là 'bước nhẹ nhàng, nhảy nhót' (có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'triper' và tiếng Hạ Đức 'trippen' với nghĩa tương tự). Sau đó, nghĩa 'vấp ngã' cũng xuất hiện. Mãi đến thế kỷ 15, từ 'trip' mới phát triển nghĩa là 'một chuyến đi ngắn, một cuộc du ngoạn', liên quan đến hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác, chủ yếu mang tính giải trí hoặc công tác.

Sự chuyển nghĩa từ 'bước chân' sang 'chuyến đi'

Sự tiến hóa về nghĩa của 'trip' từ hành động vật lý (như bước đi, nhảy) sang khái niệm một cuộc hành trình dài hơn cho thấy cách ngôn ngữ thích nghi. Một 'chuyến đi' được hình dung là một chuỗi các bước chân dẫn đến một điểm đến, từ đó tạo nên sự liên kết ngữ nghĩa giữa hành động di chuyển nhỏ và một cuộc hành trình lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ 'trip to' thường được sử dụng để chỉ một chuyến đi ngắn ngày, có mục đích rõ ràng. Nó nhấn mạnh điểm đến của chuyến đi. So sánh với 'journey to' có thể mang ý nghĩa dài hơn và phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trip to
  • a short a short trip to
    (một chuyến đi ngắn đến)
  • a long a long trip to
    (một chuyến đi dài đến)
  • a business a business trip to
    (một chuyến công tác đến)
  • a day a day trip to
    (một chuyến đi trong ngày đến)
  • a school a school trip to
    (một chuyến đi dã ngoại của trường đến)
  • an exciting an exciting trip to
    (một chuyến đi thú vị đến)
  • an unforgettable an unforgettable trip to
    (một chuyến đi khó quên đến)
Verb + trip to
  • go on go on a trip to
    (đi một chuyến đến)
  • take take a trip to
    (thực hiện một chuyến đi đến)
  • plan plan a trip to
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi đến)
  • cancel cancel a trip to
    (hủy bỏ một chuyến đi đến)
  • enjoy enjoy a trip to
    (tận hưởng một chuyến đi đến)

Idioms

  • day trip to (a place)

    Một chuyến đi chơi trong ngày đến một địa điểm nào đó và trở về trong cùng một ngày, thường để giải trí hoặc tham quan.

    "We often take a day trip to the beach during summer."

    (Chúng tôi thường đi một chuyến trong ngày đến bãi biển vào mùa hè.)

  • business trip to (a place)

    Một chuyến đi công tác đến một địa điểm để giải quyết công việc.

    "My boss is on a business trip to Japan next week."

    (Sếp tôi sẽ đi công tác Nhật Bản vào tuần tới.)

  • school trip to (a place)

    Một chuyến đi thực tế, dã ngoại hoặc tham quan của học sinh đến một địa điểm với mục đích học hỏi hoặc vui chơi.

    "The students are looking forward to their school trip to the museum."

    (Các học sinh đang rất mong chờ chuyến đi dã ngoại của trường đến bảo tàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trip to

Danh từ
Lật mặt

Một hành trình đến một địa điểm, thường là trong một khoảng thời gian ngắn và để giải trí hoặc một mục đích cụ thể.

"We are planning a trip to Italy next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That our trip to Italy was so amazing is something I will never forget.
Việc chuyến đi của chúng tôi đến Ý tuyệt vời đến mức nào là điều mà tôi sẽ không bao giờ quên.
Phủ định
Whether a trip to the moon is feasible right now is not my main concern.
Việc một chuyến đi lên mặt trăng có khả thi ngay bây giờ hay không không phải là mối quan tâm chính của tôi.
Nghi vấn
Whether they will embark on a trip to the Amazon is still uncertain.
Liệu họ có thực hiện một chuyến đi đến Amazon hay không vẫn chưa chắc chắn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trip to".

Tầm quan trọng của những chuyến đi ngắn

Ở nhiều nước phương Tây, những chuyến đi ngắn (như 'day trip' hoặc 'weekend trip') là một phần quan trọng trong đời sống xã hội và văn hóa giải trí. Chúng cho phép mọi người khám phá các địa điểm mới, thăm bạn bè và gia đình, hoặc đơn giản là thoát khỏi thói quen hàng ngày để thư giãn và nạp lại năng lượng mà không cần một kỳ nghỉ dài hay tốn kém.

Chuyến đi học tập và dã ngoại của trường

Các chuyến đi của trường ('school trips') rất phổ biến và được coi là một phần không thể thiếu của giáo dục ở nhiều quốc gia phương Tây. Chúng không chỉ giúp học sinh học hỏi kiến thức thực tế ngoài sách vở, mà còn phát triển kỹ năng xã hội, tinh thần đồng đội và sự độc lập thông qua các chuyến thăm bảo tàng, công viên lịch sử, các khu bảo tồn thiên nhiên hoặc các địa điểm văn hóa.