overhead wire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An uninsulated wire suspended between poles or towers, used to carry electric power or signals.
Vietnamese Meaning
Dây điện trần được treo trên cột hoặc tháp, dùng để truyền tải điện năng hoặc tín hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train is powered by electricity from the overhead wire."
"Tàu hỏa được cấp điện từ dây điện trên cao."
-
"Birds perched on the overhead wire."
"Chim đậu trên dây điện trên cao."
-
"The construction workers needed to be careful around the overhead wires."
"Công nhân xây dựng cần phải cẩn thận xung quanh các dây điện trên cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại dây điện cao thế, dây điện của tàu điện, hoặc dây tín hiệu. Nó nhấn mạnh vị trí của dây (ở trên cao) và chức năng (truyền tải điện/tín hiệu). Nó khác với 'underground cable' (cáp ngầm) ở vị trí đặt và có thể khác về điện áp, vật liệu cách điện (hoặc không có).
Prepositions
- 'near overhead wires': gần dây điện trên cao (chỉ vị trí tương đối).
- 'above overhead wires': ở trên dây điện trên cao (chỉ vị trí trực tiếp phía trên).
- 'along overhead wires': dọc theo dây điện trên cao (chỉ hướng đi song song).
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live overhead wire (dây điện trên cao đang có điện)
-
bare bare overhead wire (dây điện trần trên cao (không bọc cách điện))
-
broken broken overhead wire (dây điện trên cao bị đứt)
-
sagging sagging overhead wire (dây điện trên cao bị chùng xuống)
-
exposed exposed overhead wire (dây điện trên cao bị lộ thiên)
-
power power overhead wire (dây điện lực trên cao)
-
telephone telephone overhead wire (dây điện thoại trên cao)
-
install install overhead wires (lắp đặt dây điện trên cao)
-
string string overhead wires (kéo dây điện trên cao)
-
repair repair overhead wires (sửa chữa dây điện trên cao)
-
cut cut overhead wires (cắt dây điện trên cao)
-
avoid avoid overhead wires (tránh dây điện trên cao)
-
hit hit an overhead wire (va phải dây điện trên cao)
-
touch touch an overhead wire (chạm vào dây điện trên cao)
Idioms
-
Live overhead wire
Dây điện trên cao đang có điện (nguy hiểm)
"Stay clear! That's a live overhead wire."
(Tránh xa ra! Đó là dây điện trên cao đang có điện.)
-
Downed overhead wire
Dây điện trên cao bị đứt rơi
"The storm caused several downed overhead wires."
(Cơn bão đã làm đứt nhiều dây điện trên cao.)
-
Beware of overhead wires
Cảnh báo dây điện trên cao
"The sign says 'Beware of overhead wires'."
(Biển báo ghi 'Cảnh báo dây điện trên cao'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overhead wire
danh từDây điện trần được treo trên cột hoặc tháp, dùng để truyền tải điện năng hoặc tín hiệu.
"The train is powered by electricity from the overhead wire."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train stopped because a fallen overhead wire was blocking the tracks. |
Tàu dừng lại vì một đường dây điện trên cao bị rơi xuống chắn ngang đường ray. |
| Phủ định | There isn't an overhead wire on this type of electric bus; it uses batteries. |
Không có dây điện trên cao trên loại xe buýt điện này; nó sử dụng pin. |
| Nghi vấn | Is that an overhead wire I see sparking? |
Đó có phải là dây điện trên cao mà tôi thấy đang phát tia lửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhead wire".
