(Top Banner Ad)
overhead wire
B1
danh từ B1 Điện lực, Giao thông vận tải

overhead wire

UK: /ˈəʊvəˌhɛd ˈwaɪə(r)/ • US: /ˈoʊvərˌhɛd waɪər/

Nghĩa tiếng Việt

dây điện trên cao đường dây điện trên không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An uninsulated wire suspended between poles or towers, used to carry electric power or signals.

Vietnamese Meaning

Dây điện trần được treo trên cột hoặc tháp, dùng để truyền tải điện năng hoặc tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train is powered by electricity from the overhead wire."

    "Tàu hỏa được cấp điện từ dây điện trên cao."

  • "Birds perched on the overhead wire."

    "Chim đậu trên dây điện trên cao."

  • "The construction workers needed to be careful around the overhead wires."

    "Công nhân xây dựng cần phải cẩn thận xung quanh các dây điện trên cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wire dây điện, dây dẫn, dây cáp
Verb to wire đi dây điện, lắp đặt dây
Noun wiring hệ thống dây điện, việc lắp đặt dây điện
Adjective wired có dây, được kết nối bằng dây
Adjective wireless không dây
Adjective overhead trên cao, ở phía trên

Synonyms

Antonyms

underground cable (cáp ngầm)

Related Words

Subject Area

Điện lực, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
hēafod
English
overhead
Old English
wīr
English
wire
English
overhead wire

Nguồn gốc của 'overhead wire'

Cụm từ 'overhead wire' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. 'Overhead' (trên cao) ghép từ 'over' (trên) và 'head' (đầu), miêu tả vị trí của vật gì đó ở phía trên. 'Wire' (dây điện/dây cáp) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wīr', dùng để chỉ sợi kim loại mảnh. Khi kết hợp lại, 'overhead wire' đơn giản là miêu tả một sợi dây (thường là dây điện, dây cáp) được đặt hoặc treo ở vị trí trên cao, trên đầu chúng ta. Đây là một cụm từ mang tính mô tả trực tiếp, hình thành cùng với sự phát triển của hệ thống điện và viễn thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại dây điện cao thế, dây điện của tàu điện, hoặc dây tín hiệu. Nó nhấn mạnh vị trí của dây (ở trên cao) và chức năng (truyền tải điện/tín hiệu). Nó khác với 'underground cable' (cáp ngầm) ở vị trí đặt và có thể khác về điện áp, vật liệu cách điện (hoặc không có).

Prepositions

near above along

- 'near overhead wires': gần dây điện trên cao (chỉ vị trí tương đối).
- 'above overhead wires': ở trên dây điện trên cao (chỉ vị trí trực tiếp phía trên).
- 'along overhead wires': dọc theo dây điện trên cao (chỉ hướng đi song song).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overhead wire
  • live live overhead wire
    (dây điện trên cao đang có điện)
  • bare bare overhead wire
    (dây điện trần trên cao (không bọc cách điện))
  • broken broken overhead wire
    (dây điện trên cao bị đứt)
  • sagging sagging overhead wire
    (dây điện trên cao bị chùng xuống)
  • exposed exposed overhead wire
    (dây điện trên cao bị lộ thiên)
  • power power overhead wire
    (dây điện lực trên cao)
  • telephone telephone overhead wire
    (dây điện thoại trên cao)
Verb + overhead wire
  • install install overhead wires
    (lắp đặt dây điện trên cao)
  • string string overhead wires
    (kéo dây điện trên cao)
  • repair repair overhead wires
    (sửa chữa dây điện trên cao)
  • cut cut overhead wires
    (cắt dây điện trên cao)
  • avoid avoid overhead wires
    (tránh dây điện trên cao)
  • hit hit an overhead wire
    (va phải dây điện trên cao)
  • touch touch an overhead wire
    (chạm vào dây điện trên cao)

Idioms

  • Live overhead wire

    Dây điện trên cao đang có điện (nguy hiểm)

    "Stay clear! That's a live overhead wire."

    (Tránh xa ra! Đó là dây điện trên cao đang có điện.)

  • Downed overhead wire

    Dây điện trên cao bị đứt rơi

    "The storm caused several downed overhead wires."

    (Cơn bão đã làm đứt nhiều dây điện trên cao.)

  • Beware of overhead wires

    Cảnh báo dây điện trên cao

    "The sign says 'Beware of overhead wires'."

    (Biển báo ghi 'Cảnh báo dây điện trên cao'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overhead wire

danh từ
Lật mặt

Dây điện trần được treo trên cột hoặc tháp, dùng để truyền tải điện năng hoặc tín hiệu.

"The train is powered by electricity from the overhead wire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train stopped because a fallen overhead wire was blocking the tracks.
Tàu dừng lại vì một đường dây điện trên cao bị rơi xuống chắn ngang đường ray.
Phủ định
There isn't an overhead wire on this type of electric bus; it uses batteries.
Không có dây điện trên cao trên loại xe buýt điện này; nó sử dụng pin.
Nghi vấn
Is that an overhead wire I see sparking?
Đó có phải là dây điện trên cao mà tôi thấy đang phát tia lửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhead wire".

Ô nhiễm thị giác và thẩm mỹ đô thị

Ở nhiều thành phố trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á và các nước đang phát triển, hệ thống dây điện và cáp viễn thông chằng chịt trên cao thường bị coi là một dạng ô nhiễm thị giác. Chúng làm mất đi vẻ đẹp cảnh quan đô thị và gây khó khăn cho việc bảo trì. Việc ngầm hóa hệ thống dây cáp đang là xu hướng ở nhiều nơi để cải thiện mỹ quan và tăng cường an toàn.

Nguy hiểm và an toàn điện

Dây điện trên cao tiềm ẩn nhiều nguy hiểm, đặc biệt là dây điện cao thế hoặc dây bị đứt. Chúng có thể gây điện giật chết người nếu chạm vào, hoặc gây hỏa hoạn khi bị chập. Do đó, các biển cảnh báo 'Nguy hiểm điện' hay 'Cẩn thận dây điện trên cao' rất phổ biến, và người dân được khuyến cáo không nên xây dựng gần hoặc chạm vào chúng để đảm bảo an toàn.