(Top Banner Ad)
tropical wet and dry climate
B2
Danh từ B2 Địa lý, Khí hậu học

tropical wet and dry climate

UK: /ˈtrɒpɪkəl wɛt ænd draɪ ˈklaɪmət/ • US: /ˈtrɑːpɪkəl wɛt ænd draɪ ˈklaɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

khí hậu nhiệt đới ẩm và khô khí hậu xavan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A climate characterized by a distinct wet season and a dry season, typically found in tropical regions.

Vietnamese Meaning

Một kiểu khí hậu đặc trưng bởi một mùa mưa và một mùa khô rõ rệt, thường thấy ở các khu vực nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tropical wet and dry climate supports a diverse range of plant and animal life."

    "Khí hậu nhiệt đới ẩm và khô hỗ trợ một loạt đa dạng các loài thực vật và động vật."

  • "Australia's northern regions experience a tropical wet and dry climate."

    "Các khu vực phía bắc của Úc trải qua khí hậu nhiệt đới ẩm và khô."

  • "The tropical wet and dry climate is ideal for growing certain crops, such as rice and sugarcane."

    "Khí hậu nhiệt đới ẩm và khô rất lý tưởng để trồng một số loại cây trồng, chẳng hạn như lúa gạo và mía."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tropics Vùng nhiệt đới
Adjective tropical Thuộc về nhiệt đới

Synonyms

Antonyms

tropical rainforest climate (khí hậu rừng mưa nhiệt đới)arid climate (khí hậu khô cằn)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí hậu học

Nguồn gốc của 'Tropical Wet and Dry Climate'

Cụm từ 'tropical wet and dry climate' mô tả một loại khí hậu đặc trưng bởi mùa mưa và mùa khô rõ rệt. 'Tropical' ám chỉ vùng nhiệt đới gần đường xích đạo. 'Wet' và 'dry' chỉ sự luân phiên giữa mùa mưa và mùa khô. Khí hậu này thường thấy ở các khu vực giữa khí hậu rừng mưa nhiệt đới và khí hậu sa mạc.

Usage Note

Khí hậu nhiệt đới ẩm và khô là một loại khí hậu nhiệt đới. Nó khác với khí hậu rừng mưa nhiệt đới (tropical rainforest climate) ở chỗ nó có một mùa khô kéo dài. Thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho 'khí hậu savanna'. Mùa mưa thường có lượng mưa lớn và nhiệt độ cao, trong khi mùa khô có lượng mưa ít hơn đáng kể và nhiệt độ có thể dao động.

Prepositions

in of

“In” dùng để chỉ một địa điểm hoặc khu vực cụ thể nơi khí hậu này tồn tại (e.g., The tropical wet and dry climate in Africa). “Of” dùng để chỉ thuộc tính của khí hậu (e.g., regions of tropical wet and dry climate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tropical wet and dry climate
  • typical tropical wet and dry climate
    (khí hậu nhiệt đới ẩm và khô điển hình)
  • classic tropical wet and dry climate
    (khí hậu nhiệt đới ẩm và khô cổ điển)
Verb + tropical wet and dry climate
  • experience a tropical wet and dry climate
    (trải qua một kiểu khí hậu nhiệt đới ẩm và khô)
  • characterize a tropical wet and dry climate
    (đặc trưng bởi khí hậu nhiệt đới ẩm và khô)

Idioms

  • Surviving in a tropical wet and dry climate can be tough.

    Sống sót trong khí hậu nhiệt đới ẩm và khô có thể khó khăn.

    "Surviving in a tropical wet and dry climate can be tough due to the alternating extremes of flooding and drought."

    (Sống sót trong khí hậu nhiệt đới ẩm và khô có thể khó khăn do sự thay đổi cực đoan giữa lũ lụt và hạn hán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tropical wet and dry climate

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu khí hậu đặc trưng bởi một mùa mưa và một mùa khô rõ rệt, thường thấy ở các khu vực nhiệt đới.

"The tropical wet and dry climate supports a diverse range of plant and animal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical wet and dry climate".

Ảnh hưởng của khí hậu đến nông nghiệp

Khí hậu nhiệt đới ẩm và khô ảnh hưởng lớn đến các loại cây trồng được trồng ở các khu vực đó. Mùa mưa thuận lợi cho việc trồng lúa và các loại cây ưa nước, trong khi mùa khô đòi hỏi các loại cây chịu hạn hoặc hệ thống tưới tiêu.