truculence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Aggressively defiant or bad-tempered.
Vietnamese Meaning
Sự hung hăng, ngổ ngáo, thái độ thách thức một cách quyết liệt hoặc tính khí nóng nảy, khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His truculence made negotiations difficult."
"Sự hung hăng của anh ta khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn."
-
"The general's truculence was well known throughout the army."
"Sự hung hăng của vị tướng được biết đến rộng rãi trong toàn quân."
-
"The defendant displayed a worrying degree of truculence in court."
"Bị cáo thể hiện một mức độ hung hăng đáng lo ngại tại tòa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | truculent | hung hăng, hiếu chiến (tính từ) |
| Adverb | truculently | một cách hung hăng, hiếu chiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Truculence chỉ một thái độ sẵn sàng gây hấn, cãi cọ hoặc chống đối. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu hợp tác và dễ nổi nóng. Khác với 'aggression' (sự hung hăng) mang tính hành động hơn, 'truculence' nhấn mạnh vào thái độ và xu hướng.
Prepositions
Ví dụ: 'He responded with truculence' (Anh ta đáp trả với thái độ hung hăng). 'Truculence towards authority' (Thái độ ngổ ngáo với chính quyền).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer truculence (sự hung hăng thuần túy)
-
petty petty truculence (sự hung hăng nhỏ nhặt, vặt vãnh)
-
unnecessary unnecessary truculence (sự hung hăng không cần thiết)
-
meet meet with truculence (gặp phải sự hung hăng)
-
respond to respond to truculence (đáp trả sự hung hăng)
-
display display truculence (thể hiện sự hung hăng)
Idioms
-
meet truculence with truculence
ăn miếng trả miếng, đối đầu sự hung hăng bằng sự hung hăng
"The only way to deal with his truculence is to meet truculence with truculence."
(Cách duy nhất để đối phó với sự hung hăng của anh ta là ăn miếng trả miếng.)
-
dial down the truculence
giảm bớt sự hung hăng, dịu giọng
"The negotiator asked the CEO to dial down the truculence during the meeting."
(Người đàm phán yêu cầu CEO giảm bớt sự hung hăng trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
truculence
Danh từSự hung hăng, ngổ ngáo, thái độ thách thức một cách quyết liệt hoặc tính khí nóng nảy, khó chịu.
"His truculence made negotiations difficult."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he responded with such truculence surprised everyone. |
Việc anh ta phản hồi một cách hung hăng như vậy đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she would react truculently to the criticism was not certain. |
Việc cô ấy có phản ứng một cách hung hăng trước những lời chỉ trích hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why he displayed such truculence remains a mystery. |
Tại sao anh ta lại thể hiện sự hung hăng như vậy vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Displaying truculence is his way of dealing with stress. |
Thể hiện sự hung hăng là cách anh ấy đối phó với căng thẳng. |
| Phủ định | Avoiding truculence in negotiations is crucial for reaching an agreement. |
Tránh sự hung hăng trong đàm phán là rất quan trọng để đạt được thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Is exhibiting truculence really the best approach to resolving the conflict? |
Phải chăng thể hiện sự hung hăng thực sự là cách tiếp cận tốt nhất để giải quyết xung đột? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please, avoid truculence in your interactions. |
Làm ơn tránh sự hung hăng trong các tương tác của bạn. |
| Phủ định | Don't act truculently towards your colleagues. |
Đừng hành động một cách hung hăng với đồng nghiệp của bạn. |
| Nghi vấn | Do show respect instead of truculence. |
Hãy thể hiện sự tôn trọng thay vì sự hung hăng. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His truculence was evident in every argument he started. |
Sự hung hăng của anh ta thể hiện rõ trong mọi cuộc tranh cãi mà anh ta khơi mào. |
| Phủ định | She did not display any truculence during the negotiation. |
Cô ấy không thể hiện bất kỳ sự hung hăng nào trong quá trình đàm phán. |
| Nghi vấn | Is his truculent behavior a result of stress? |
Hành vi hung hăng của anh ấy có phải là kết quả của căng thẳng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the mediator arrives, the union representative will have been acting truculently for hours, making negotiations difficult. |
Vào thời điểm người hòa giải đến, đại diện công đoàn đã cư xử một cách hung hăng trong nhiều giờ, gây khó khăn cho các cuộc đàm phán. |
| Phủ định | She won't have been displaying such truculence if she hadn't felt so threatened by the new management. |
Cô ấy sẽ không thể hiện sự hung hăng như vậy nếu cô ấy không cảm thấy bị đe dọa bởi ban quản lý mới. |
| Nghi vấn | Will he have been exhibiting truculence toward his colleagues prior to the formal complaint being filed? |
Liệu anh ta có biểu hiện sự hung hăng đối với các đồng nghiệp của mình trước khi đơn khiếu nại chính thức được nộp không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiator has truculently rejected all proposals so far. |
Nhà đàm phán đã ngoan cố bác bỏ tất cả các đề xuất cho đến nay. |
| Phủ định | She has not shown any truculence during the mediation process. |
Cô ấy đã không thể hiện bất kỳ sự hung hăng nào trong quá trình hòa giải. |
| Nghi vấn | Has his truculence hindered the progress of the talks? |
Sự hung hăng của anh ấy có cản trở tiến trình đàm phán không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is truculent when he doesn't get his way. |
Anh ta trở nên hung hăng khi không đạt được điều mình muốn. |
| Phủ định | She does not display truculence in her interactions with others. |
Cô ấy không thể hiện sự hung hăng trong các tương tác với người khác. |
| Nghi vấn | Does his truculence often get him into trouble? |
Sự hung hăng của anh ấy có thường xuyên khiến anh ấy gặp rắc rối không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boss's truculence was legendary in the office. |
Sự hung hăng của ông chủ đã trở thành huyền thoại trong văn phòng. |
| Phủ định | The team's lack of truculence was surprising, given the difficult situation. |
Việc nhóm thiếu sự hung hăng thật đáng ngạc nhiên, xét đến tình huống khó khăn. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's truculent attitude that's causing all the problems? |
Có phải thái độ hung hăng của John và Mary đang gây ra mọi vấn đề? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truculence".
