(Top Banner Ad)
trust in
B1
Verb B1 Chung

trust in

UK: /trʌst ɪn/ • US: /trʌst ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tin tưởng vào đặt niềm tin vào tin vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have confidence or faith in someone or something.

Vietnamese Meaning

Tin tưởng, đặt niềm tin vào ai hoặc cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to trust in yourself more."

    "Bạn cần tin tưởng vào bản thân mình hơn."

  • "In times of trouble, many people trust in God."

    "Trong những lúc khó khăn, nhiều người tin tưởng vào Chúa."

  • "We must trust in the power of education to change the world."

    "Chúng ta phải tin tưởng vào sức mạnh của giáo dục để thay đổi thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trust niềm tin, sự tin cậy
Verb trust tin tưởng, tin cậy
Adjective trustworthy đáng tin cậy
Adjective trusting hay tin, cả tin
Noun distrust sự hoài nghi, sự ngờ vực
Verb distrust hoài nghi, ngờ vực
Noun mistrust sự không tin tưởng, sự nghi ngờ
Verb mistrust không tin tưởng, nghi ngờ
Noun trustee người được ủy thác, người quản lý quỹ tín thác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*treuwō
Old Norse
traust
Old French
trust
Middle English
trust

Nguồn gốc của 'Trust'

Từ 'trust' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*treuwō' có nghĩa là 'sự thật, lòng trung thành'. Sau đó, nó phát triển thành 'traust' trong tiếng Bắc Âu cổ, mang nghĩa 'sự tự tin, an ninh, sự giúp đỡ'. Qua tiếng Pháp cổ, nó đến tiếng Anh trung đại với nghĩa 'sự tin cậy, niềm tin'. Vì vậy, 'trust' mang trong mình ý nghĩa sâu sắc về sự kiên định, chân thật và lòng tin cậy đã được xây dựng qua thời gian.

Usage Note

"Trust in" nhấn mạnh hành động tin tưởng một cách chủ động và có ý thức. Nó thường được dùng khi bạn dựa vào ai đó hoặc cái gì đó để được giúp đỡ, hỗ trợ hoặc bảo vệ. Khác với "trust", "trust in" có xu hướng thể hiện sự tin tưởng sâu sắc và vững chắc hơn. Ví dụ, "I trust him" có thể chỉ đơn giản là tôi tin anh ấy nói thật, trong khi "I trust in him" mang ý nghĩa tôi tin tưởng vào khả năng và sự tốt đẹp của anh ấy.

Prepositions

in

"In" trong "trust in" chỉ đối tượng mà sự tin tưởng hướng đến. Nó cho biết bạn đặt niềm tin vào ai hoặc cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trust in
  • place place trust in
    (đặt niềm tin vào)
  • put put trust in
    (đặt niềm tin vào)
  • have have trust in
    (có niềm tin vào)
  • build build trust in
    (xây dựng niềm tin vào)
Adjective + trust in
  • complete complete trust in
    (niềm tin hoàn toàn vào)
  • blind blind trust in
    (niềm tin mù quáng vào)
  • deep deep trust in
    (niềm tin sâu sắc vào)
  • absolute absolute trust in
    (niềm tin tuyệt đối vào)
Noun + trust in
  • lack of lack of trust in
    (sự thiếu niềm tin vào)
  • leap of leap of trust in
    (bước nhảy niềm tin vào (hành động tin tưởng dù có rủi ro))

Idioms

  • Trust in God/Providence

    Tin vào Chúa/số phận (tức là tin rằng mọi thứ sẽ ổn thỏa nhờ một thế lực siêu nhiên)

    "When things get tough, many people choose to trust in God."

    (Khi mọi chuyện trở nên khó khăn, nhiều người chọn tin vào Chúa.)

  • Put your trust in someone/something

    Đặt niềm tin của bạn vào ai đó/điều gì đó

    "You shouldn't put your trust in strangers so easily."

    (Bạn không nên dễ dàng đặt niềm tin vào người lạ như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trust in

Verb
Lật mặt

Tin tưởng, đặt niềm tin vào ai hoặc cái gì.

"You need to trust in yourself more."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Trusting in yourself is the first secret to success.
Tin tưởng vào bản thân là bí quyết đầu tiên dẫn đến thành công.
Phủ định
Not trusting in your abilities can hold you back.
Không tin tưởng vào khả năng của bạn có thể kìm hãm bạn.
Nghi vấn
Is trusting in him always a wise decision?
Có phải lúc nào tin tưởng vào anh ta cũng là một quyết định khôn ngoan?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to trust in his promises, but he always broke them.
Tôi đã từng tin vào những lời hứa của anh ấy, nhưng anh ấy luôn thất hứa.
Phủ định
She didn't use to trust in anyone, but she's slowly opening up.
Cô ấy đã từng không tin ai cả, nhưng cô ấy đang dần mở lòng hơn.
Nghi vấn
Did you use to trust in the government's policies before the scandal?
Bạn đã từng tin vào các chính sách của chính phủ trước vụ bê bối chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trust in".

Nền tảng của các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, 'trust' (sự tin tưởng) là một yếu tố then chốt và nền tảng cho mọi mối quan hệ, từ gia đình, bạn bè đến công việc. Việc xây dựng và duy trì sự tin tưởng được coi trọng như một dấu hiệu của sự tôn trọng và tính toàn vẹn cá nhân. Mất đi niềm tin thường rất khó lấy lại và có thể phá vỡ các mối quan hệ.

Giá trị trong kinh doanh và xã hội

Sự tin tưởng không chỉ quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân mà còn là trụ cột trong kinh doanh và xã hội. Các giao dịch tài chính, hợp đồng kinh doanh, và thậm chí cả sự ổn định của một chính phủ đều phụ thuộc vào niềm tin mà các bên đặt vào nhau. Một nền văn hóa kinh doanh có sự tin tưởng cao thường dẫn đến hiệu quả và hợp tác tốt hơn.