(Top Banner Ad)
Believe in
B1
Động từ B1 Chung

Believe in

UK: /bɪˈliːv ɪn/ • US: /bɪˈliːv ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tin vào tin tưởng vào có đức tin vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have faith or trust in someone or something; to be confident about the truth or existence of something.

Vietnamese Meaning

Tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó; tin chắc về sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I believe in you. You can do it!"

    "Tôi tin ở bạn. Bạn có thể làm được!"

  • "Do you believe in ghosts?"

    "Bạn có tin vào ma không?"

  • "She believes in working hard to achieve her goals."

    "Cô ấy tin vào việc làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Belief Niềm tin, sự tin tưởng (khái niệm trừu tượng)
Noun Believer Tín đồ, người tin vào một điều gì đó
Adjective Believable Có thể tin được, đáng tin cậy
Adjective Unbelievable Không thể tin được, đáng kinh ngạc
Adverb Believably Một cách đáng tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*galaubjanan
Old English
belīefan / gelēfan (to hold dear, trust)
Middle English
bileven
Modern English
believe

Nguồn Gốc Của Lòng Tin

Từ 'believe' (tin tưởng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'belīefan' hoặc 'gelēfan'. Phần gốc 'lēf' được cho là liên quan đến các khái niệm như 'yêu thương' hoặc 'quý trọng' (dear, beloved), cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc tin tưởng là 'yêu quý và tin cậy' hoặc 'chấp nhận một điều gì đó là thật và coi trọng nó'.

Usage Note

Cụm từ 'believe in' thường diễn tả sự tin tưởng vào khả năng, phẩm chất tốt đẹp hoặc sự tồn tại của một người, một vật, một ý tưởng hoặc một thế lực siêu nhiên. Nó khác với 'believe' (không có 'in'), khi 'believe' có thể đơn giản chỉ là 'cho là đúng' mà không nhất thiết mang ý nghĩa tin tưởng hoặc có đức tin.

Prepositions

in

Giới từ 'in' đi kèm với 'believe' để tạo thành cụm động từ, thể hiện sự tin tưởng, có đức tin vào điều gì đó hoặc ai đó. Nó không thể thay thế bằng các giới từ khác trong ngữ cảnh này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Believe in
  • Strongly strongly believe in
    (Tin tưởng mãnh liệt vào)
  • Firmly firmly believe in
    (Tin tưởng chắc chắn, kiên định vào)
  • Deeply deeply believe in
    (Tin tưởng sâu sắc vào)
Believe in + Concept/Noun
  • yourself believe in yourself
    (Tin tưởng vào bản thân mình)
  • God believe in God
    (Tin vào Chúa, có tín ngưỡng)
  • justice believe in justice
    (Tin vào công lý)
  • the system believe in the system
    (Tin vào hệ thống (luật pháp, tổ chức))

Idioms

  • Believe in fate/destiny

    Tin vào số phận/định mệnh

    "She believes in fate, thinking everything happens for a reason."

    (Cô ấy tin vào định mệnh, nghĩ rằng mọi thứ xảy ra đều có lý do.)

  • To make someone believe in magic

    Khiến ai đó tin vào điều kỳ diệu (thường là nhờ một trải nghiệm tích cực)

    "The team's sudden success made everyone believe in magic."

    (Thành công bất ngờ của đội đã khiến mọi người tin vào điều kỳ diệu.)

  • You have to believe to achieve

    Bạn phải tin tưởng thì mới đạt được (khẩu hiệu động viên)

    "The coach always told the players, 'You have to believe to achieve.'"

    (Huấn luyện viên luôn nói với các cầu thủ rằng: 'Các con phải tin tưởng thì mới đạt được thành công'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Believe in

Động từ
Lật mặt

Tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó; tin chắc về sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó.

"I believe in you. You can do it!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would believe in my abilities now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi sẽ tin vào khả năng của mình.
Phủ định
If she hadn't been so naive, she wouldn't believe in his lies now.
Nếu cô ấy không ngây thơ như vậy, bây giờ cô ấy sẽ không tin vào những lời nói dối của anh ta.
Nghi vấn
If you had taken my advice, would you believe in yourself more today?
Nếu bạn đã nghe theo lời khuyên của tôi, bạn có tin vào bản thân mình nhiều hơn hôm nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had believed in myself more, I would have taken that job opportunity.
Nếu tôi đã tin vào bản thân mình hơn, tôi đã nắm lấy cơ hội việc làm đó.
Phủ định
If she hadn't believed in his promises, she wouldn't have invested her money.
Nếu cô ấy không tin vào những lời hứa của anh ấy, cô ấy đã không đầu tư tiền của mình.
Nghi vấn
Would they have succeeded if they had truly believed in their product?
Liệu họ có thành công nếu họ thực sự tin vào sản phẩm của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes in the power of positive thinking.
Cô ấy tin vào sức mạnh của tư duy tích cực.
Phủ định
They do not believe in ghosts.
Họ không tin vào ma.
Nghi vấn
Do you believe in love at first sight?
Bạn có tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Believe in".

Tinh thần Tự lực và Khởi nghiệp (Self-Reliance)

Cụm từ 'Believe in yourself' (Tin vào chính mình) là một triết lý cốt lõi trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, nơi đề cao Chủ nghĩa Cá nhân. Nó khuyến khích sự tự tin, kiên trì và niềm tin rằng nỗ lực cá nhân có thể vượt qua mọi khó khăn để đạt được 'Giấc mơ Mỹ'.

Niềm tin Tôn giáo

Trong bối cảnh tôn giáo, 'Believe in' là cụm từ cơ bản nhất để xác định tín ngưỡng ('Do you believe in God/Buddha?'). Việc xác nhận niềm tin này là một phần quan trọng trong các nghi thức xã hội và văn hóa của các cộng đồng Thiên Chúa giáo, Hồi giáo, và các tôn giáo khác, nơi lòng tin là nền tảng của đời sống.