Believe in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have faith or trust in someone or something; to be confident about the truth or existence of something.
Vietnamese Meaning
Tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó; tin chắc về sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I believe in you. You can do it!"
"Tôi tin ở bạn. Bạn có thể làm được!"
-
"Do you believe in ghosts?"
"Bạn có tin vào ma không?"
-
"She believes in working hard to achieve her goals."
"Cô ấy tin vào việc làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Belief | Niềm tin, sự tin tưởng (khái niệm trừu tượng) |
| Noun | Believer | Tín đồ, người tin vào một điều gì đó |
| Adjective | Believable | Có thể tin được, đáng tin cậy |
| Adjective | Unbelievable | Không thể tin được, đáng kinh ngạc |
| Adverb | Believably | Một cách đáng tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'believe in' thường diễn tả sự tin tưởng vào khả năng, phẩm chất tốt đẹp hoặc sự tồn tại của một người, một vật, một ý tưởng hoặc một thế lực siêu nhiên. Nó khác với 'believe' (không có 'in'), khi 'believe' có thể đơn giản chỉ là 'cho là đúng' mà không nhất thiết mang ý nghĩa tin tưởng hoặc có đức tin.
Prepositions
Giới từ 'in' đi kèm với 'believe' để tạo thành cụm động từ, thể hiện sự tin tưởng, có đức tin vào điều gì đó hoặc ai đó. Nó không thể thay thế bằng các giới từ khác trong ngữ cảnh này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strongly strongly believe in (Tin tưởng mãnh liệt vào)
-
Firmly firmly believe in (Tin tưởng chắc chắn, kiên định vào)
-
Deeply deeply believe in (Tin tưởng sâu sắc vào)
-
yourself believe in yourself (Tin tưởng vào bản thân mình)
-
God believe in God (Tin vào Chúa, có tín ngưỡng)
-
justice believe in justice (Tin vào công lý)
-
the system believe in the system (Tin vào hệ thống (luật pháp, tổ chức))
Idioms
-
Believe in fate/destiny
Tin vào số phận/định mệnh
"She believes in fate, thinking everything happens for a reason."
(Cô ấy tin vào định mệnh, nghĩ rằng mọi thứ xảy ra đều có lý do.)
-
To make someone believe in magic
Khiến ai đó tin vào điều kỳ diệu (thường là nhờ một trải nghiệm tích cực)
"The team's sudden success made everyone believe in magic."
(Thành công bất ngờ của đội đã khiến mọi người tin vào điều kỳ diệu.)
-
You have to believe to achieve
Bạn phải tin tưởng thì mới đạt được (khẩu hiệu động viên)
"The coach always told the players, 'You have to believe to achieve.'"
(Huấn luyện viên luôn nói với các cầu thủ rằng: 'Các con phải tin tưởng thì mới đạt được thành công'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Believe in
Động từTin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó; tin chắc về sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó.
"I believe in you. You can do it!"
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would believe in my abilities now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi sẽ tin vào khả năng của mình. |
| Phủ định | If she hadn't been so naive, she wouldn't believe in his lies now. |
Nếu cô ấy không ngây thơ như vậy, bây giờ cô ấy sẽ không tin vào những lời nói dối của anh ta. |
| Nghi vấn | If you had taken my advice, would you believe in yourself more today? |
Nếu bạn đã nghe theo lời khuyên của tôi, bạn có tin vào bản thân mình nhiều hơn hôm nay không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had believed in myself more, I would have taken that job opportunity. |
Nếu tôi đã tin vào bản thân mình hơn, tôi đã nắm lấy cơ hội việc làm đó. |
| Phủ định | If she hadn't believed in his promises, she wouldn't have invested her money. |
Nếu cô ấy không tin vào những lời hứa của anh ấy, cô ấy đã không đầu tư tiền của mình. |
| Nghi vấn | Would they have succeeded if they had truly believed in their product? |
Liệu họ có thành công nếu họ thực sự tin vào sản phẩm của mình không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She believes in the power of positive thinking. |
Cô ấy tin vào sức mạnh của tư duy tích cực. |
| Phủ định | They do not believe in ghosts. |
Họ không tin vào ma. |
| Nghi vấn | Do you believe in love at first sight? |
Bạn có tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Believe in".
