(Top Banner Ad)
trying period
B2
Danh từ B2 Chung

trying period

UK: /ˈtraɪɪŋ ˈpɪəriəd/ • US: /ˈtraɪɪŋ ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn khó khăn thời kỳ thử thách thời điểm gian nan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time that is difficult or stressful.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn thời gian khó khăn hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company went through a trying period after the CEO resigned."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn khó khăn sau khi CEO từ chức."

  • "The past few months have been a trying period for our family."

    "Vài tháng qua là một giai đoạn khó khăn cho gia đình chúng tôi."

  • "The economic downturn created a trying period for many small businesses."

    "Sự suy thoái kinh tế đã tạo ra một giai đoạn khó khăn cho nhiều doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try cố gắng, thử
Adjective tried đã được thử thách, đáng tin cậy
Noun trial sự thử thách, phiên tòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'trying'

Từ 'trying' xuất phát từ động từ 'to try' trong tiếng Anh. Ban đầu, 'try' có nghĩa là 'cố gắng' hoặc 'thử'. Theo thời gian, 'trying' mang ý nghĩa 'gây khó khăn, thử thách' vì những tình huống 'cố gắng' thường không dễ dàng. 'Trying period' vì vậy ám chỉ một giai đoạn đầy thử thách, đòi hỏi sự nỗ lực lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian mà một người hoặc một nhóm người phải đối mặt với nhiều thử thách, khó khăn, hoặc áp lực. Nó nhấn mạnh tính chất vất vả và đòi hỏi nhiều nỗ lực để vượt qua. 'Trying' ở đây mang nghĩa 'khó khăn, gây mệt mỏi, bực bội'. Khác với 'difficult time' chỉ đơn giản là một thời điểm khó khăn, 'trying period' mang sắc thái kéo dài và liên tục của những khó khăn đó.

Prepositions

through

'Through' thường được sử dụng để nhấn mạnh việc trải qua và vượt qua giai đoạn khó khăn đó. Ví dụ: 'We got through a very trying period'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trying period
  • Difficult trying period
    (giai đoạn khó khăn)
  • Challenging trying period
    (giai đoạn đầy thử thách)
  • Stressful trying period
    (giai đoạn căng thẳng)
Verb + trying period
  • Experience a trying period
    (trải qua một giai đoạn khó khăn)
  • Go through a trying period
    (vượt qua một giai đoạn khó khăn)
  • Face a trying period
    (đối mặt với một giai đoạn khó khăn)

Idioms

  • Through thick and thin

    cùng nhau trải qua mọi khó khăn, hoạn nạn

    "They supported each other through thick and thin during that trying period."

    (Họ đã hỗ trợ lẫn nhau vượt qua mọi khó khăn trong giai đoạn thử thách đó.)

  • When the going gets tough, the tough get going

    khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến lên

    "The company faced financial difficulties, but when the going gets tough, the tough get going, and they managed to turn things around during that trying period."

    (Công ty gặp khó khăn về tài chính, nhưng khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến lên, và họ đã xoay chuyển tình thế trong giai đoạn thử thách đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trying period

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn thời gian khó khăn hoặc căng thẳng.

"The company went through a trying period after the CEO resigned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trying period".

Khái niệm 'rite of passage'

Trong nhiều nền văn hóa, có những 'rite of passage' (lễ chuyển giao) đánh dấu sự chuyển đổi từ một giai đoạn sang giai đoạn khác của cuộc đời (ví dụ: từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành). Những 'trying period' có thể được xem như một phần của những lễ chuyển giao này, nơi cá nhân phải đối mặt với thử thách để chứng tỏ bản thân và trưởng thành hơn.