(Top Banner Ad)
easy time
A2
Danh từ A2 Chung

easy time

UK: /ˈiːzi taɪm/ • US: /ˈiːzi taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng thời gian dễ dàng thời gian thoải mái thời gian thư giãn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time characterized by a lack of difficulty or stress.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà mọi việc diễn ra dễ dàng, không gặp khó khăn hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been having an easy time at work lately."

    "Dạo gần đây anh ấy có khoảng thời gian làm việc khá thoải mái."

  • "She had an easy time learning to drive."

    "Cô ấy học lái xe khá dễ dàng."

  • "The project went smoothly, and we all had an easy time."

    "Dự án diễn ra suôn sẻ và tất cả chúng tôi đều có một khoảng thời gian dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb easily một cách dễ dàng, không khó khăn
Noun easiness sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb time định thời gian, căn giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deh₂imō
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
Latin
adiacens
Old French
aisé
Middle English
esy
Modern English
easy time

Sự kết hợp của 'Dễ dàng' và 'Thời gian'

'Easy time' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ phổ biến là 'easy' (dễ dàng, thuận lợi, thoải mái) và 'time' (thời gian, giai đoạn). Từ 'easy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisé', nghĩa là 'thoải mái, không bị làm phiền', và xa hơn là từ gốc Latin chỉ sự 'ở gần, sẵn có'. 'Time' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma', chỉ một khoảng thời gian cụ thể. Khi kết hợp lại, 'easy time' diễn tả một giai đoạn hoặc một tình huống không có khó khăn hay rắc rối, mà ngược lại, rất thuận lợi hoặc thoải mái.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc giai đoạn mà mọi thứ diễn ra suôn sẻ và không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Khác với "hard time" (thời gian khó khăn) hoặc "tough time" (thời gian khắc nghiệt).

Prepositions

of with

Khi sử dụng "of", nó thường đi sau danh từ hoặc cụm danh từ để mô tả loại thời gian. Ví dụ: 'He had an easy time of it.' Khi sử dụng "with", nó thường liên quan đến một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'She had an easy time with the exam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easy time
  • have have an easy time
    (có một khoảng thời gian dễ dàng, không gặp khó khăn)
  • give give someone an easy time
    (tạo điều kiện thuận lợi cho ai đó, không gây khó khăn cho ai đó)
  • make make easy time
    (di chuyển/tiến bộ nhanh chóng mà không gặp trở ngại)
Adjective + easy time
  • surprisingly a surprisingly easy time
    (một khoảng thời gian dễ dàng đến bất ngờ)
  • relatively a relatively easy time
    (một khoảng thời gian tương đối dễ dàng)

Idioms

  • have an easy time (of it)

    có một khoảng thời gian dễ dàng, không gặp khó khăn hay rắc rối

    "She had an easy time of it in school because she was very smart."

    (Cô ấy có một khoảng thời gian dễ dàng ở trường vì cô ấy rất thông minh.)

  • give someone an easy time

    đối xử nhẹ nhàng với ai đó, không gây khó khăn hay áp lực cho ai đó

    "The boss decided to give the new intern an easy time on their first week."

    (Ông chủ quyết định tạo điều kiện thuận lợi cho thực tập sinh mới trong tuần đầu tiên của họ.)

  • make easy time

    di chuyển nhanh chóng và không gặp trở ngại (thường trong du lịch, đường đi)

    "Despite the heavy traffic, we managed to make easy time and arrived early."

    (Mặc dù giao thông đông đúc, chúng tôi vẫn xoay sở đi nhanh và đến sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy time

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà mọi việc diễn ra dễ dàng, không gặp khó khăn hoặc căng thẳng.

"He's been having an easy time at work lately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will have an easy time finishing this project because I've planned everything carefully.
Tôi sẽ có một khoảng thời gian dễ dàng để hoàn thành dự án này vì tôi đã lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận.
Phủ định
She is not going to have an easy time passing the exam if she doesn't study.
Cô ấy sẽ không có một khoảng thời gian dễ dàng để vượt qua kỳ thi nếu cô ấy không học bài.
Nghi vấn
Will they have an easy time finding a new apartment in this crowded city?
Liệu họ có dễ dàng tìm được một căn hộ mới trong thành phố đông đúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy time".

Quan niệm về sự dễ dàng và nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặc dù ai cũng mong muốn có một 'easy time' (thời gian dễ dàng, thoải mái), nhưng đồng thời cũng có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào giá trị của sự chăm chỉ và nỗ lực. Người ta thường tin rằng thành công thực sự đến từ sự phấn đấu. Một 'easy time' có thể được coi là phần thưởng xứng đáng sau một quá trình làm việc vất vả, nhưng đôi khi cũng có thể hàm ý thiếu nỗ lực hoặc đặc quyền, không phải lúc nào cũng được đánh giá cao nếu không đi kèm với sự cố gắng.

Cân bằng giữa công việc và thư giãn

Cụm từ 'easy time' cũng liên quan đến quan niệm về việc cân bằng cuộc sống. Sau những giai đoạn làm việc căng thẳng, việc có một 'easy time' để thư giãn, tận hưởng cuộc sống mà không phải lo lắng về khó khăn được xem là quan trọng cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Đây là một phần của văn hóa coi trọng sự nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng.