easy time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time characterized by a lack of difficulty or stress.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian mà mọi việc diễn ra dễ dàng, không gặp khó khăn hoặc căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been having an easy time at work lately."
"Dạo gần đây anh ấy có khoảng thời gian làm việc khá thoải mái."
-
"She had an easy time learning to drive."
"Cô ấy học lái xe khá dễ dàng."
-
"The project went smoothly, and we all had an easy time."
"Dự án diễn ra suôn sẻ và tất cả chúng tôi đều có một khoảng thời gian dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc giai đoạn mà mọi thứ diễn ra suôn sẻ và không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Khác với "hard time" (thời gian khó khăn) hoặc "tough time" (thời gian khắc nghiệt).
Prepositions
Khi sử dụng "of", nó thường đi sau danh từ hoặc cụm danh từ để mô tả loại thời gian. Ví dụ: 'He had an easy time of it.' Khi sử dụng "with", nó thường liên quan đến một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'She had an easy time with the exam'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an easy time (có một khoảng thời gian dễ dàng, không gặp khó khăn)
-
give give someone an easy time (tạo điều kiện thuận lợi cho ai đó, không gây khó khăn cho ai đó)
-
make make easy time (di chuyển/tiến bộ nhanh chóng mà không gặp trở ngại)
-
surprisingly a surprisingly easy time (một khoảng thời gian dễ dàng đến bất ngờ)
-
relatively a relatively easy time (một khoảng thời gian tương đối dễ dàng)
Idioms
-
have an easy time (of it)
có một khoảng thời gian dễ dàng, không gặp khó khăn hay rắc rối
"She had an easy time of it in school because she was very smart."
(Cô ấy có một khoảng thời gian dễ dàng ở trường vì cô ấy rất thông minh.)
-
give someone an easy time
đối xử nhẹ nhàng với ai đó, không gây khó khăn hay áp lực cho ai đó
"The boss decided to give the new intern an easy time on their first week."
(Ông chủ quyết định tạo điều kiện thuận lợi cho thực tập sinh mới trong tuần đầu tiên của họ.)
-
make easy time
di chuyển nhanh chóng và không gặp trở ngại (thường trong du lịch, đường đi)
"Despite the heavy traffic, we managed to make easy time and arrived early."
(Mặc dù giao thông đông đúc, chúng tôi vẫn xoay sở đi nhanh và đến sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy time
Danh từMột khoảng thời gian mà mọi việc diễn ra dễ dàng, không gặp khó khăn hoặc căng thẳng.
"He's been having an easy time at work lately."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will have an easy time finishing this project because I've planned everything carefully. |
Tôi sẽ có một khoảng thời gian dễ dàng để hoàn thành dự án này vì tôi đã lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận. |
| Phủ định | She is not going to have an easy time passing the exam if she doesn't study. |
Cô ấy sẽ không có một khoảng thời gian dễ dàng để vượt qua kỳ thi nếu cô ấy không học bài. |
| Nghi vấn | Will they have an easy time finding a new apartment in this crowded city? |
Liệu họ có dễ dàng tìm được một căn hộ mới trong thành phố đông đúc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy time".
