(Top Banner Ad)
challenging time
B2
Cụm danh từ B2 Chung

challenging time

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ taɪm/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời điểm khó khăn giai đoạn thử thách thời kỳ đầy thách thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of difficulty or adversity that requires effort and determination to overcome.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn khó khăn hoặc nghịch cảnh đòi hỏi nỗ lực và quyết tâm để vượt qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced a challenging time during the recession."

    "Công ty đã phải đối mặt với một giai đoạn đầy thách thức trong thời kỳ suy thoái."

  • "Graduating during a pandemic was a challenging time for many students."

    "Tốt nghiệp trong thời kỳ đại dịch là một giai đoạn đầy thách thức đối với nhiều sinh viên."

  • "We are going through a challenging time as we try to restructure the business."

    "Chúng ta đang trải qua một giai đoạn đầy thách thức khi cố gắng tái cấu trúc doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun challenge Thử thách; sự thách thức
Verb challenge Thách thức; đặt nghi vấn; phản đối
Adjective challenged Bị thách thức; gặp khó khăn (thường ám chỉ người khuyết tật một cách lịch sự)
Adverb challengingly Một cách đầy thử thách; một cách khó khăn
Noun challenger Người thách đấu; đối thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
chalenge
Middle English
challengen
17th Century
challenging
Modern English
challenging time

Nguồn gốc 'Thách Thức'

Gốc rễ của từ 'challenge' (thử thách) không phải là sự cạnh tranh, mà là tố cáo. Trong tiếng Pháp cổ (chalenge), nó mang nghĩa buộc tội hoặc khiếu nại trước pháp luật. Mãi đến thế kỷ 17, ý nghĩa mới chuyển dần sang 'mời gọi tham gia cuộc đấu' và sau đó là 'gây khó khăn, thử thách'.

Thời điểm Khó Khăn

Cụm từ 'challenging time' (thời điểm thử thách) là một cách nói hiện đại. Nó kết hợp tính từ 'challenging' (đòi hỏi nỗ lực lớn) với 'time' (thời gian), thường được dùng để chỉ các giai đoạn khó khăn về kinh tế, sức khỏe, hoặc cá nhân mà người ta cần phải kiên cường vượt qua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những khoảng thời gian mà một người hoặc một nhóm người phải đối mặt với những thử thách lớn. Nó nhấn mạnh rằng mặc dù khó khăn, nhưng những thử thách này có thể được vượt qua bằng cách làm việc chăm chỉ và kiên trì. So sánh với 'difficult time', 'challenging time' nhấn mạnh khả năng phát triển và học hỏi từ thử thách.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging time

Cụm danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn khó khăn hoặc nghịch cảnh đòi hỏi nỗ lực và quyết tâm để vượt qua.

"The company faced a challenging time during the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The 2020 pandemic, which presented a challenging time for everyone, forced many businesses to adapt quickly.
Đại dịch năm 2020, mang đến một giai đoạn đầy thử thách cho tất cả mọi người, đã buộc nhiều doanh nghiệp phải thích nghi nhanh chóng.
Phủ định
This isn't a challenging time that will define us, but rather a period where we learn and grow stronger.
Đây không phải là một giai đoạn thử thách sẽ định hình chúng ta, mà là một giai đoạn mà chúng ta học hỏi và trở nên mạnh mẽ hơn.
Nghi vấn
Is this challenging time, which requires resilience, something you feel prepared for?
Giai đoạn đầy thử thách này, đòi hỏi sự kiên cường, có phải là điều bạn cảm thấy đã chuẩn bị sẵn sàng đối mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging time".