challenging time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of difficulty or adversity that requires effort and determination to overcome.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn khó khăn hoặc nghịch cảnh đòi hỏi nỗ lực và quyết tâm để vượt qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faced a challenging time during the recession."
"Công ty đã phải đối mặt với một giai đoạn đầy thách thức trong thời kỳ suy thoái."
-
"Graduating during a pandemic was a challenging time for many students."
"Tốt nghiệp trong thời kỳ đại dịch là một giai đoạn đầy thách thức đối với nhiều sinh viên."
-
"We are going through a challenging time as we try to restructure the business."
"Chúng ta đang trải qua một giai đoạn đầy thách thức khi cố gắng tái cấu trúc doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | challenge | Thử thách; sự thách thức |
| Verb | challenge | Thách thức; đặt nghi vấn; phản đối |
| Adjective | challenged | Bị thách thức; gặp khó khăn (thường ám chỉ người khuyết tật một cách lịch sự) |
| Adverb | challengingly | Một cách đầy thử thách; một cách khó khăn |
| Noun | challenger | Người thách đấu; đối thủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những khoảng thời gian mà một người hoặc một nhóm người phải đối mặt với những thử thách lớn. Nó nhấn mạnh rằng mặc dù khó khăn, nhưng những thử thách này có thể được vượt qua bằng cách làm việc chăm chỉ và kiên trì. So sánh với 'difficult time', 'challenging time' nhấn mạnh khả năng phát triển và học hỏi từ thử thách.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenging time
Cụm danh từMột giai đoạn khó khăn hoặc nghịch cảnh đòi hỏi nỗ lực và quyết tâm để vượt qua.
"The company faced a challenging time during the recession."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The 2020 pandemic, which presented a challenging time for everyone, forced many businesses to adapt quickly. |
Đại dịch năm 2020, mang đến một giai đoạn đầy thử thách cho tất cả mọi người, đã buộc nhiều doanh nghiệp phải thích nghi nhanh chóng. |
| Phủ định | This isn't a challenging time that will define us, but rather a period where we learn and grow stronger. |
Đây không phải là một giai đoạn thử thách sẽ định hình chúng ta, mà là một giai đoạn mà chúng ta học hỏi và trở nên mạnh mẽ hơn. |
| Nghi vấn | Is this challenging time, which requires resilience, something you feel prepared for? |
Giai đoạn đầy thử thách này, đòi hỏi sự kiên cường, có phải là điều bạn cảm thấy đã chuẩn bị sẵn sàng đối mặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging time".
