ttyl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một từ viết tắt của 'nói chuyện với bạn sau', được sử dụng trong trò chuyện trực tuyến hoặc nhắn tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to go now, ttyl!"
"Tôi phải đi bây giờ, nói chuyện sau nhé!"
-
"She texted me 'ttyl' and I knew she was busy."
"Cô ấy nhắn tin cho tôi 'ttyl' và tôi biết cô ấy đang bận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Đây là một cách nói tạm biệt ngắn gọn và thông thường khi bạn muốn kết thúc một cuộc trò chuyện, thường là vì bạn phải đi hoặc bận việc khác. Nó ngụ ý rằng bạn sẽ nói chuyện với người đó vào một thời điểm khác trong tương lai, nhưng không nhất thiết phải cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Okay okay, ttyl! (Được rồi, nói chuyện sau nhé!)
-
Bye Bye, ttyl! (Tạm biệt, nói chuyện sau nhé!)
-
Gotta go Gotta go, ttyl! (Phải đi rồi, nói chuyện sau nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ttyl
AcronymMột từ viết tắt của 'nói chuyện với bạn sau', được sử dụng trong trò chuyện trực tuyến hoặc nhắn tin.
"I have to go now, ttyl!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ttyl".
