(Top Banner Ad)
ttyl
A1
Acronym A1 Internet slang, Texting

ttyl

UK: tee tee why ell • US: tee tee why ell

Nghĩa tiếng Việt

nói chuyện sau nhé gặp lại sau tạm biệt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abbreviation for 'talk to you later', used in online chat or text messaging.

Vietnamese Meaning

Một từ viết tắt của 'nói chuyện với bạn sau', được sử dụng trong trò chuyện trực tuyến hoặc nhắn tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to go now, ttyl!"

    "Tôi phải đi bây giờ, nói chuyện sau nhé!"

  • "She texted me 'ttyl' and I knew she was busy."

    "Cô ấy nhắn tin cho tôi 'ttyl' và tôi biết cô ấy đang bận."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

brb (be right back) (sẽ quay lại ngay)gtg (got to go) (phải đi rồi)

Related Words

lol (laughing out loud) (cười lớn)afk (away from keyboard) (rời khỏi bàn phím)

Subject Area

Internet slang, Texting

Nguồn gốc của 'ttyl'

Từ 'ttyl' là một từ viết tắt phổ biến trên mạng, xuất hiện vào cuối những năm 1990 khi nhắn tin SMS và chat trực tuyến trở nên phổ biến. Nó đơn giản chỉ là một cách nhanh chóng để nói 'talk to you later' (nói chuyện với bạn sau). Sự ra đời của nó phản ánh nhu cầu giao tiếp nhanh chóng và hiệu quả trong thời đại số.

Usage Note

Đây là một cách nói tạm biệt ngắn gọn và thông thường khi bạn muốn kết thúc một cuộc trò chuyện, thường là vì bạn phải đi hoặc bận việc khác. Nó ngụ ý rằng bạn sẽ nói chuyện với người đó vào một thời điểm khác trong tương lai, nhưng không nhất thiết phải cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Câu đầy đủ với ttyl
  • Okay okay, ttyl!
    (Được rồi, nói chuyện sau nhé!)
  • Bye Bye, ttyl!
    (Tạm biệt, nói chuyện sau nhé!)
  • Gotta go Gotta go, ttyl!
    (Phải đi rồi, nói chuyện sau nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ttyl

Acronym
Lật mặt

Một từ viết tắt của 'nói chuyện với bạn sau', được sử dụng trong trò chuyện trực tuyến hoặc nhắn tin.

"I have to go now, ttyl!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ttyl".

Văn hóa nhắn tin

Việc sử dụng 'ttyl' phản ánh văn hóa nhắn tin nhanh chóng và tiện lợi. Nó thể hiện sự thoải mái và thân mật giữa những người quen biết. Tuy nhiên, trong các tình huống trang trọng, nên tránh sử dụng từ này.