French horn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brass instrument consisting of a coiled tube with a flared bell, typically played by blowing into a cup-shaped mouthpiece and operating valves to change the pitch.
Vietnamese Meaning
Một nhạc cụ bằng đồng thau bao gồm một ống cuộn với một loa kèn loe ra, thường được chơi bằng cách thổi vào một ống ngậm hình chén và vận hành van để thay đổi cao độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The French horn player performed a beautiful solo."
"Người chơi kèn cor đã trình diễn một đoạn solo rất hay."
-
"She started learning the French horn at the age of ten."
"Cô ấy bắt đầu học kèn cor từ năm mười tuổi."
-
"The orchestra included two French horns."
"Dàn nhạc có hai cây kèn cor."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | French horn player | Người chơi kèn French horn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
French horn là một nhạc cụ thuộc họ kèn đồng, được biết đến với âm thanh ấm áp và du dương. Nó thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng, nhạc thính phòng và nhạc phim. Thỉnh thoảng còn được gọi đơn giản là 'horn'. Khác với một số nhạc cụ kèn đồng khác có van piston, French horn thường có van xoay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play the French horn (chơi kèn French horn)
-
practice practice the French horn (tập kèn French horn)
-
tune tune the French horn (lên dây kèn French horn)
-
beautiful a beautiful French horn (một chiếc kèn French horn đẹp)
-
gleaming a gleaming French horn (một chiếc kèn French horn sáng bóng)
-
orchestral an orchestral French horn (một chiếc kèn French horn dùng trong dàn nhạc)
-
French horn French horn music (nhạc dành cho kèn French horn)
-
French horn French horn section (tổ kèn French horn (trong dàn nhạc))
-
French horn French horn lesson (buổi học kèn French horn)
Idioms
-
play the French horn
chơi nhạc cụ kèn French horn
"She has been learning to play the French horn for five years."
(Cô ấy đã học chơi kèn French horn được năm năm rồi.)
-
the French horn section
nhóm/tổ kèn French horn trong dàn nhạc
"The French horn section delivered a powerful performance."
(Tổ kèn French horn đã mang đến một màn trình diễn đầy nội lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
French horn
danh từMột nhạc cụ bằng đồng thau bao gồm một ống cuộn với một loa kèn loe ra, thường được chơi bằng cách thổi vào một ống ngậm hình chén và vận hành van để thay đổi cao độ.
"The French horn player performed a beautiful solo."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said the French horn was his favorite instrument. |
Anh ấy nói kèn cor là nhạc cụ yêu thích của anh ấy. |
| Phủ định | This isn't my French horn; mine is at home. |
Đây không phải là kèn cor của tôi; cái của tôi ở nhà. |
| Nghi vấn | Is that French horn hers, or does it belong to someone else? |
Cái kèn cor đó là của cô ấy, hay nó thuộc về người khác? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She plays the French horn beautifully. |
Cô ấy chơi kèn cor Pháp rất hay. |
| Phủ định | He does not own a French horn. |
Anh ấy không sở hữu một cây kèn cor Pháp nào. |
| Nghi vấn | Do you know how to play the French horn? |
Bạn có biết chơi kèn cor Pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "French horn".
