(Top Banner Ad)
French horn
B1
danh từ B1 Âm nhạc

French horn

UK: /frentʃ hɔːn/ • US: /frentʃ hɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

kèn cor kèn Pháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brass instrument consisting of a coiled tube with a flared bell, typically played by blowing into a cup-shaped mouthpiece and operating valves to change the pitch.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ bằng đồng thau bao gồm một ống cuộn với một loa kèn loe ra, thường được chơi bằng cách thổi vào một ống ngậm hình chén và vận hành van để thay đổi cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The French horn player performed a beautiful solo."

    "Người chơi kèn cor đã trình diễn một đoạn solo rất hay."

  • "She started learning the French horn at the age of ten."

    "Cô ấy bắt đầu học kèn cor từ năm mười tuổi."

  • "The orchestra included two French horns."

    "Dàn nhạc có hai cây kèn cor."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase French horn player Người chơi kèn French horn

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*horna
Old English
horn
Old French
franceis
English
French horn

Nguồn gốc tên gọi "French horn"

Kèn "French horn" có nghĩa đen là "kèn Pháp". Tên gọi này xuất phát từ thế kỷ 17, khi những chiếc kèn săn (hunting horn) được phát triển ở Pháp với hình dáng cuộn tròn đặc trưng và khả năng tạo ra nhiều nốt nhạc hơn. Chúng trở nên phổ biến trong các dàn nhạc và để phân biệt với các loại kèn khác, người Anh đã thêm tiền tố "French" vào. Ngày nay, đây là một nhạc cụ đồng trong dàn nhạc giao hưởng, nổi tiếng với âm thanh ấm áp và du dương.

Usage Note

French horn là một nhạc cụ thuộc họ kèn đồng, được biết đến với âm thanh ấm áp và du dương. Nó thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng, nhạc thính phòng và nhạc phim. Thỉnh thoảng còn được gọi đơn giản là 'horn'. Khác với một số nhạc cụ kèn đồng khác có van piston, French horn thường có van xoay.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + French horn
  • play play the French horn
    (chơi kèn French horn)
  • practice practice the French horn
    (tập kèn French horn)
  • tune tune the French horn
    (lên dây kèn French horn)
Adjective + French horn
  • beautiful a beautiful French horn
    (một chiếc kèn French horn đẹp)
  • gleaming a gleaming French horn
    (một chiếc kèn French horn sáng bóng)
  • orchestral an orchestral French horn
    (một chiếc kèn French horn dùng trong dàn nhạc)
French horn + Noun
  • French horn French horn music
    (nhạc dành cho kèn French horn)
  • French horn French horn section
    (tổ kèn French horn (trong dàn nhạc))
  • French horn French horn lesson
    (buổi học kèn French horn)

Idioms

  • play the French horn

    chơi nhạc cụ kèn French horn

    "She has been learning to play the French horn for five years."

    (Cô ấy đã học chơi kèn French horn được năm năm rồi.)

  • the French horn section

    nhóm/tổ kèn French horn trong dàn nhạc

    "The French horn section delivered a powerful performance."

    (Tổ kèn French horn đã mang đến một màn trình diễn đầy nội lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

French horn

danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ bằng đồng thau bao gồm một ống cuộn với một loa kèn loe ra, thường được chơi bằng cách thổi vào một ống ngậm hình chén và vận hành van để thay đổi cao độ.

"The French horn player performed a beautiful solo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said the French horn was his favorite instrument.
Anh ấy nói kèn cor là nhạc cụ yêu thích của anh ấy.
Phủ định
This isn't my French horn; mine is at home.
Đây không phải là kèn cor của tôi; cái của tôi ở nhà.
Nghi vấn
Is that French horn hers, or does it belong to someone else?
Cái kèn cor đó là của cô ấy, hay nó thuộc về người khác?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plays the French horn beautifully.
Cô ấy chơi kèn cor Pháp rất hay.
Phủ định
He does not own a French horn.
Anh ấy không sở hữu một cây kèn cor Pháp nào.
Nghi vấn
Do you know how to play the French horn?
Bạn có biết chơi kèn cor Pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "French horn".

Vai trò trong dàn nhạc giao hưởng

Kèn French horn là một trong những nhạc cụ quan trọng nhất trong dàn nhạc giao hưởng, thuộc bộ đồng. Nó nổi tiếng với âm vực rộng và khả năng tạo ra cả những giai điệu hùng tráng, mạnh mẽ lẫn những đoạn nhạc nhẹ nhàng, du dương. Kèn French horn thường được sử dụng để tạo màu sắc âm thanh đặc trưng, kết nối các bộ nhạc cụ khác, và đôi khi đảm nhiệm những đoạn độc tấu trữ tình.

Âm thanh đặc trưng và thử thách

Âm thanh của French horn rất đặc trưng: ấm áp, tròn trịa và vang xa, thường được miêu tả là 'cao quý', 'du dương' hoặc 'huyền ảo'. Tuy nhiên, đây là một trong những nhạc cụ khó chơi nhất trong bộ đồng, đòi hỏi người chơi phải có hơi thở tốt, kỹ thuật embouchure (đặt môi) chính xác và khả năng kiểm soát cao độ cực kỳ tinh tế do các nốt cơ bản của nó rất gần nhau.