peaceful times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from disturbance; tranquil.
Vietnamese Meaning
Không bị xáo trộn; yên bình, thanh bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We long for peaceful times."
"Chúng ta khao khát những khoảng thời gian hòa bình."
-
"The country enjoyed peaceful times after the war."
"Đất nước đã trải qua những thời kỳ hòa bình sau chiến tranh."
-
"She dreams of living in peaceful times."
"Cô ấy mơ về việc sống trong thời bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | sự hòa bình, sự bình yên, sự thanh thản |
| Noun | peacefulness | trạng thái bình yên, sự thanh bình |
| Adjective | peaceful | hòa bình, yên bình, thanh bình |
| Adverb | peacefully | một cách hòa bình, trong yên bình, thanh thản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'peaceful' nhấn mạnh sự vắng bóng của chiến tranh, bạo lực, xung đột hoặc sự xáo trộn. Nó thường được sử dụng để miêu tả trạng thái tinh thần, môi trường hoặc khoảng thời gian. Khác với 'calm' (tĩnh lặng), thường chỉ trạng thái tạm thời, 'peaceful' mang tính ổn định và kéo dài hơn. So với 'serene' (thanh bình), 'peaceful' thiên về sự vắng bóng của các yếu tố gây rối hơn là vẻ đẹp tự nhiên.
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ địa điểm hoặc tình huống: 'a peaceful life in the countryside'. 'during' được dùng để chỉ khoảng thời gian: 'during peaceful times'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief peaceful times (những khoảng thời gian bình yên ngắn ngủi)
-
long long peaceful times (những khoảng thời gian bình yên kéo dài)
-
glorious glorious peaceful times (những khoảng thời gian bình yên huy hoàng)
-
relatively relatively peaceful times (những khoảng thời gian tương đối yên bình)
-
enjoy enjoy peaceful times (tận hưởng những khoảng thời gian bình yên)
-
remember remember peaceful times (nhớ về những khoảng thời gian bình yên)
-
hope for hope for peaceful times (hy vọng vào những khoảng thời gian bình yên)
-
bring about bring about peaceful times (mang lại những khoảng thời gian bình yên)
-
in in peaceful times (trong những khoảng thời gian bình yên)
-
during during peaceful times (trong suốt những khoảng thời gian bình yên)
Idioms
-
A return to peaceful times
Sự trở lại của những khoảng thời gian bình yên (sau chiến tranh, xung đột)
"Everyone yearned for a return to peaceful times after the long war."
(Mọi người đều khao khát sự trở lại của những khoảng thời gian bình yên sau cuộc chiến dài.)
-
To live in peaceful times
Sống trong thời kỳ bình yên
"We are fortunate to live in peaceful times compared to our ancestors."
(Chúng ta thật may mắn khi được sống trong những khoảng thời gian bình yên so với tổ tiên của mình.)
-
Look back on peaceful times
Nhìn lại những khoảng thời gian bình yên (với sự hoài niệm hoặc nuối tiếc)
"Grandparents often look back on peaceful times in their youth with fondness."
(Ông bà thường nhìn lại những khoảng thời gian bình yên thời trẻ với sự trìu mến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaceful times
tính từKhông bị xáo trộn; yên bình, thanh bình.
"We long for peaceful times."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While they lived through peaceful times, they always remembered the lessons of war. |
Trong khi họ sống trong thời bình, họ luôn ghi nhớ những bài học từ chiến tranh. |
| Phủ định | Even though it was meant to be peaceful times, political unrest continued. |
Mặc dù đó được cho là thời bình, nhưng bất ổn chính trị vẫn tiếp diễn. |
| Nghi vấn | Since we are in peaceful times, can we expect economic growth to continue? |
Vì chúng ta đang sống trong thời bình, chúng ta có thể mong đợi sự tăng trưởng kinh tế tiếp tục không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old woman remembered peaceful times before the war. |
Bà lão nhớ về những thời bình yên trước chiến tranh. |
| Phủ định | They didn't experience peaceful times during their childhood. |
Họ đã không trải qua những thời bình yên trong thời thơ ấu của mình. |
| Nghi vấn | Have you ever known truly peaceful times in this country? |
Bạn đã bao giờ biết đến những thời kỳ thực sự hòa bình ở đất nước này chưa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They spent peaceful times in the countryside. |
Họ đã trải qua những khoảng thời gian yên bình ở vùng quê. |
| Phủ định | We didn't have peaceful times during the war. |
Chúng tôi đã không có những khoảng thời gian yên bình trong chiến tranh. |
| Nghi vấn | Did you enjoy peaceful times after retirement? |
Bạn có tận hưởng những khoảng thời gian yên bình sau khi nghỉ hưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful times".
