stormy times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Stormy times" refers to a period characterized by turmoil, trouble, conflict, or difficulty.
Vietnamese Meaning
"Stormy times" ám chỉ một giai đoạn đặc trưng bởi sự hỗn loạn, rắc rối, xung đột hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is going through stormy times due to the economic crisis."
"Đất nước đang trải qua thời kỳ bão táp do khủng hoảng kinh tế."
-
"The company weathered the stormy times by cutting costs."
"Công ty đã vượt qua thời kỳ bão táp bằng cách cắt giảm chi phí."
-
"These are stormy times for the music industry."
"Đây là thời kỳ bão táp cho ngành công nghiệp âm nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | storm | Cơn bão, trận bão; sự giông tố; sự công kích |
| Verb | storm | Tấn công dữ dội; bão tố; giận dữ |
| Adjective | stormy | Có bão, giông bão; dữ dội, hỗn loạn; đầy tranh cãi |
| Noun | storminess | Tình trạng bão tố, sự hỗn loạn |
| Noun | time | Thời gian, khoảng thời gian; thời điểm; lần |
| Verb | time | Định giờ, đặt thời gian; tính thời gian |
| Adjective | timely | Kịp thời, đúng lúc |
| Adverb | timely | Kịp thời, đúng lúc |
| Adjective | untimely | Không đúng lúc, sớm; yểu mệnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả các tình huống khó khăn hoặc bất ổn trong chính trị, kinh tế, xã hội, hoặc thậm chí trong các mối quan hệ cá nhân. Nó nhấn mạnh tính chất bất ổn, khó dự đoán và đầy thử thách của thời kỳ đó. Không giống như "difficult times" (thời kỳ khó khăn) chỉ đơn thuần đề cập đến những khó khăn, "stormy times" gợi lên hình ảnh một cơn bão, nhấn mạnh sự dữ dội và nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult stormy times (những giai đoạn khó khăn đầy biến động)
-
turbulent turbulent stormy times (những giai đoạn giông bão hỗn loạn)
-
challenging challenging stormy times (những giai đoạn thử thách đầy biến động)
-
uncertain uncertain stormy times (những giai đoạn bất ổn đầy biến động)
-
face face stormy times (đối mặt với những giai đoạn khó khăn)
-
navigate navigate stormy times (lèo lái, xoay sở qua những giai đoạn khó khăn)
-
endure endure stormy times (chịu đựng, trải qua những giai đoạn khó khăn)
-
survive survive stormy times (sống sót, vượt qua những giai đoạn khó khăn)
-
weather weather stormy times (vượt qua những giai đoạn khó khăn)
-
during during stormy times (trong suốt những giai đoạn khó khăn)
-
in in stormy times (trong những giai đoạn khó khăn)
Idioms
-
To weather stormy times
Vượt qua hoặc đương đầu thành công với những giai đoạn khó khăn, thử thách.
"The company managed to weather stormy times by cutting costs and innovating."
(Công ty đã xoay sở vượt qua những giai đoạn khó khăn bằng cách cắt giảm chi phí và đổi mới.)
-
To navigate through stormy times
Lèo lái, quản lý một cách khéo léo để vượt qua những giai đoạn đầy biến động hoặc bất ổn.
"Leaders must know how to navigate through stormy times with wisdom."
(Các nhà lãnh đạo phải biết cách lèo lái khéo léo qua những giai đoạn khó khăn với sự khôn ngoan.)
-
To brace for stormy times
Chuẩn bị tinh thần và nguồn lực để đối phó với những giai đoạn khó khăn sắp tới.
"Economists advise us to brace for stormy times ahead."
(Các nhà kinh tế khuyên chúng ta nên chuẩn bị tinh thần cho những giai đoạn khó khăn phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stormy times
Tính từ + Danh từ"Stormy times" ám chỉ một giai đoạn đặc trưng bởi sự hỗn loạn, rắc rối, xung đột hoặc khó khăn.
"The country is going through stormy times due to the economic crisis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stormy times".
