(Top Banner Ad)
stormy times
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị/Kinh tế/Xã hội

stormy times

UK: /ˈstɔːmi taɪmz/ • US: /ˈstɔːrmi taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ bão táp giai đoạn sóng gió thời buổi khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Stormy times" refers to a period characterized by turmoil, trouble, conflict, or difficulty.

Vietnamese Meaning

"Stormy times" ám chỉ một giai đoạn đặc trưng bởi sự hỗn loạn, rắc rối, xung đột hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is going through stormy times due to the economic crisis."

    "Đất nước đang trải qua thời kỳ bão táp do khủng hoảng kinh tế."

  • "The company weathered the stormy times by cutting costs."

    "Công ty đã vượt qua thời kỳ bão táp bằng cách cắt giảm chi phí."

  • "These are stormy times for the music industry."

    "Đây là thời kỳ bão táp cho ngành công nghiệp âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storm Cơn bão, trận bão; sự giông tố; sự công kích
Verb storm Tấn công dữ dội; bão tố; giận dữ
Adjective stormy Có bão, giông bão; dữ dội, hỗn loạn; đầy tranh cãi
Noun storminess Tình trạng bão tố, sự hỗn loạn
Noun time Thời gian, khoảng thời gian; thời điểm; lần
Verb time Định giờ, đặt thời gian; tính thời gian
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc
Adverb timely Kịp thời, đúng lúc
Adjective untimely Không đúng lúc, sớm; yểu mệnh

Synonyms

Antonyms

peaceful times (thời kỳ hòa bình)prosperous times (thời kỳ thịnh vượng)

Related Words

Subject Area

Chính trị/Kinh tế/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stur-
Proto-Germanic
*sturmaz
Old English
storm
English (suffix added)
stormy

Nguồn gốc của 'stormy' và sự kết hợp với 'times'

Từ 'stormy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'storm', vốn xuất phát từ Proto-Germanic '*sturmaz' (nghĩa là 'sự náo động, xáo trộn'). Hậu tố '-y' được thêm vào để tạo thành tính từ, mô tả điều gì đó mang tính chất của cơn bão. Từ 'times' là dạng số nhiều của 'time', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma'. Khi 'stormy' và 'times' kết hợp, 'stormy times' trở thành một phép ẩn dụ sinh động, mô tả những giai đoạn lịch sử hoặc cuộc sống cá nhân đầy biến động, khó khăn và hỗn loạn, giống như một cơn bão dữ dội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả các tình huống khó khăn hoặc bất ổn trong chính trị, kinh tế, xã hội, hoặc thậm chí trong các mối quan hệ cá nhân. Nó nhấn mạnh tính chất bất ổn, khó dự đoán và đầy thử thách của thời kỳ đó. Không giống như "difficult times" (thời kỳ khó khăn) chỉ đơn thuần đề cập đến những khó khăn, "stormy times" gợi lên hình ảnh một cơn bão, nhấn mạnh sự dữ dội và nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stormy times
  • difficult difficult stormy times
    (những giai đoạn khó khăn đầy biến động)
  • turbulent turbulent stormy times
    (những giai đoạn giông bão hỗn loạn)
  • challenging challenging stormy times
    (những giai đoạn thử thách đầy biến động)
  • uncertain uncertain stormy times
    (những giai đoạn bất ổn đầy biến động)
Verb + stormy times
  • face face stormy times
    (đối mặt với những giai đoạn khó khăn)
  • navigate navigate stormy times
    (lèo lái, xoay sở qua những giai đoạn khó khăn)
  • endure endure stormy times
    (chịu đựng, trải qua những giai đoạn khó khăn)
  • survive survive stormy times
    (sống sót, vượt qua những giai đoạn khó khăn)
  • weather weather stormy times
    (vượt qua những giai đoạn khó khăn)
Preposition + stormy times
  • during during stormy times
    (trong suốt những giai đoạn khó khăn)
  • in in stormy times
    (trong những giai đoạn khó khăn)

Idioms

  • To weather stormy times

    Vượt qua hoặc đương đầu thành công với những giai đoạn khó khăn, thử thách.

    "The company managed to weather stormy times by cutting costs and innovating."

    (Công ty đã xoay sở vượt qua những giai đoạn khó khăn bằng cách cắt giảm chi phí và đổi mới.)

  • To navigate through stormy times

    Lèo lái, quản lý một cách khéo léo để vượt qua những giai đoạn đầy biến động hoặc bất ổn.

    "Leaders must know how to navigate through stormy times with wisdom."

    (Các nhà lãnh đạo phải biết cách lèo lái khéo léo qua những giai đoạn khó khăn với sự khôn ngoan.)

  • To brace for stormy times

    Chuẩn bị tinh thần và nguồn lực để đối phó với những giai đoạn khó khăn sắp tới.

    "Economists advise us to brace for stormy times ahead."

    (Các nhà kinh tế khuyên chúng ta nên chuẩn bị tinh thần cho những giai đoạn khó khăn phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stormy times

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Stormy times" ám chỉ một giai đoạn đặc trưng bởi sự hỗn loạn, rắc rối, xung đột hoặc khó khăn.

"The country is going through stormy times due to the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stormy times".

Bão tố như phép ẩn dụ cho khó khăn

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, 'bão tố' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho những giai đoạn khó khăn, hỗn loạn, hoặc đầy thử thách trong cuộc đời cá nhân, xã hội hay lịch sử. Hình ảnh cơn bão với gió mạnh, mưa lớn, và sự tàn phá tự nhiên phản ánh sự hỗn loạn, nguy hiểm và không thể đoán trước của những biến cố lớn.

Tinh thần kiên cường và hy vọng

Đối diện với 'stormy times', văn hóa phương Tây thường đề cao các giá trị như sự kiên cường (resilience), lòng dũng cảm và niềm tin rằng 'sau cơn mưa trời lại sáng' (every storm runs out of rain). Các câu chuyện, tục ngữ, và tác phẩm nghệ thuật thường truyền tải thông điệp về việc duy trì hy vọng và sức mạnh nội tâm để vượt qua nghịch cảnh, tin tưởng vào một tương lai tốt đẹp hơn sau khi vượt qua khó khăn.