(Top Banner Ad)
Turn on
A2
Verb A2 Chung

Turn on

UK: /tɜːn ɒn/ • US: /tɜrn ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

bật khởi động kích hoạt làm ai đó thấy hứng thú/kích thích
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To activate or start a device or machine.

Vietnamese Meaning

Bật, kích hoạt hoặc khởi động một thiết bị hoặc máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please turn on the lights."

    "Làm ơn bật đèn lên."

  • "Turn on the TV; I want to watch the news."

    "Bật TV lên; tôi muốn xem tin tức."

  • "The music turned me on to a whole new genre."

    "Âm nhạc đã khiến tôi chú ý đến một thể loại hoàn toàn mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Turn Quay, xoay, rẽ, biến đổi
Noun Turn Lượt, ngã rẽ, sự thay đổi
Noun Turning Sự quay, sự xoay tròn, ngã rẽ
Noun Turner Người hoặc vật chuyên xoay, lật; người làm nghề tiện
Noun Turn-on Điều gây hứng thú, điều kích thích (thường mang nghĩa tình dục, thân mật)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terh₁-
Latin
tornus ('lathe'), tornāre ('to turn in a lathe')
Old French
torner
Middle English
turnen
Proto-Indo-European
*ano ('on, above')
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Modern English
turn on (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'Turn on'

Từ 'turn' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tornare', có nghĩa là 'xoay tròn' hoặc 'tiện bằng máy tiện'. Từ 'on' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'trên' hoặc 'kết nối'. Khi kết hợp lại thành cụm động từ 'turn on' trong tiếng Anh hiện đại, nó phát triển nhiều nghĩa. Ban đầu, nó có thể chỉ hành động xoay một công tắc để bật thiết bị. Về sau, 'turn on' còn mang nghĩa 'kích hoạt' hoặc 'kích thích', đặc biệt là về mặt tình dục, phản ánh sự phát triển đa dạng của ngôn ngữ trong việc biểu đạt hành động và cảm xúc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động bật công tắc hoặc nút để một thiết bị bắt đầu hoạt động. Khác với 'switch on' ở chỗ 'turn on' có thể ám chỉ bật một thứ gì đó bằng cách vặn (như vặn vòi nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (Activate/Start)
  • light turn on the light
    (bật đèn)
  • TV turn on the TV
    (bật TV)
  • computer turn on the computer
    (khởi động máy tính)
  • radio turn on the radio
    (bật đài radio)
  • tap turn on the tap / faucet
    (mở vòi nước)
  • engine turn on the engine
    (khởi động động cơ)
  • power turn on the power
    (bật nguồn điện)
Verb + Object (Excite/Charm)
  • someone turn someone on
    (khiến ai đó hứng thú, kích thích (thường về mặt tình dục))
  • charm turn on the charm
    (sử dụng sức quyến rũ của mình)
Verb + Preposition (Attack/Betray)
  • on turn on somebody/something
    (quay lưng lại, chống lại, tấn công ai đó/cái gì đó (một cách bất ngờ))

Idioms

  • Turn on the charm

    Phát huy sự quyến rũ, dùng lời nói hoặc cử chỉ thu hút người khác để đạt được điều mình muốn.

    "He always turns on the charm when he wants something from his boss."

    (Anh ấy luôn phát huy sự quyến rũ khi muốn điều gì đó từ sếp.)

  • Turn on the waterworks

    Bắt đầu khóc lóc ầm ĩ (thường là để thu hút sự chú ý hoặc được lòng thương hại).

    "As soon as her parents said 'no', she turned on the waterworks."

    (Ngay khi bố mẹ cô ấy nói 'không', cô ấy bắt đầu khóc lóc ầm ĩ.)

  • Turn on a dime

    Thay đổi hướng hoặc quyết định một cách rất nhanh chóng và dễ dàng.

    "The sports car could turn on a dime, making it very agile."

    (Chiếc xe thể thao có thể đổi hướng rất nhanh chóng, khiến nó rất linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Turn on

Verb
Lật mặt

Bật, kích hoạt hoặc khởi động một thiết bị hoặc máy móc.

"Please turn on the lights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He turns it on every morning.
Anh ấy bật nó lên mỗi sáng.
Phủ định
They didn't turn it on.
Họ đã không bật nó lên.
Nghi vấn
Can you turn them on?
Bạn có thể bật chúng lên không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will turn on the television to watch the news.
Cô ấy sẽ bật tivi để xem tin tức.
Phủ định
They didn't turn on the lights because they preferred the darkness.
Họ đã không bật đèn vì họ thích bóng tối hơn.
Nghi vấn
Did you turn on the air conditioner before you left?
Bạn đã bật điều hòa trước khi rời đi phải không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to turn on the lights: it's getting dark in here.
Tôi cần bật đèn lên: trời đang tối dần.
Phủ định
Don't turn on the TV: I'm trying to read.
Đừng bật TV: Tôi đang cố gắng đọc sách.
Nghi vấn
Should I turn on the air conditioner: it's quite hot in here?
Tôi có nên bật máy điều hòa không: ở đây khá nóng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would turn on the TV and watch my favorite show.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ bật TV và xem chương trình yêu thích của mình.
Phủ định
If the electricity weren't out, I wouldn't turn on the generator.
Nếu không bị mất điện, tôi sẽ không bật máy phát điện.
Nghi vấn
Would you turn on the radio if you were bored?
Bạn có bật radio nếu bạn cảm thấy buồn chán không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had turned on the television.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã bật tivi.
Phủ định
She told me that she had not turned on the lights.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không bật đèn.
Nghi vấn
She asked if I had turned on the computer.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bật máy tính chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have turned on the television for you.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã bật tivi cho bạn rồi.
Phủ định
She won't have turned on the lights until it gets completely dark.
Cô ấy sẽ chưa bật đèn cho đến khi trời tối hoàn toàn.
Nghi vấn
Will they have turned on the heating before the guests arrive?
Liệu họ đã bật lò sưởi trước khi khách đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turn on".

Ý nghĩa kép của 'Turn on'

Trong văn hóa phương Tây, 'turn on' không chỉ mang nghĩa bật hoặc kích hoạt một thiết bị, mà còn được sử dụng rộng rãi với nghĩa 'kích thích' hoặc 'gây hứng thú', đặc biệt là trong bối cảnh tình dục. Điều này tạo nên một sự mơ hồ thú vị và đôi khi hài hước trong các cuộc hội thoại, khi người nói có thể ám chỉ cả hai nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Chẳng hạn, 'That music really turns me on' có thể hiểu là 'bài nhạc đó làm tôi phấn khích' hoặc 'bài nhạc đó kích thích tôi về mặt tình dục'.

Nghi thức 'Bật đèn'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'turning on' (bật) đèn trang trí, đặc biệt là đèn Giáng sinh hoặc đèn đường phố vào dịp lễ hội, thường là một sự kiện cộng đồng lớn và được mong đợi. Các thị trấn và thành phố tổ chức các buổi lễ hoành tráng với sự tham gia của các nhân vật nổi tiếng để chính thức bật sáng hệ thống đèn, đánh dấu sự bắt đầu của mùa lễ hội, tạo nên không khí vui tươi và ấm áp.