(Top Banner Ad)
switch on
A2
phrasal verb A2 Điện tử, Công nghệ, Đời sống hàng ngày

switch on

UK: /swɪtʃ ɒn/ • US: /swɪtʃ ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

bật mở kích hoạt bắt đầu chú ý bắt đầu quan tâm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To activate a device or machine by operating a switch or button.

Vietnamese Meaning

Bật một thiết bị hoặc máy móc bằng cách sử dụng công tắc hoặc nút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please switch on the light; it's getting dark."

    "Làm ơn bật đèn lên; trời đang tối rồi."

  • "Don't forget to switch on the alarm before you leave."

    "Đừng quên bật báo thức trước khi bạn rời đi."

  • "The audience switched on as soon as the band started playing."

    "Khán giả bắt đầu hứng thú ngay khi ban nhạc bắt đầu chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun switch Công tắc; sự thay đổi; cái roi
Verb switch Chuyển đổi; thay đổi; bật/tắt
Noun switcher Người/thiết bị chuyển đổi
Noun switchover Sự chuyển đổi (từ hệ thống này sang hệ thống khác)
Phrasal Verb switch off Tắt (thiết bị); ngừng suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử, Công nghệ, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swikaz
Old English
swic
Middle English
swich
Modern English
switch

Nguồn gốc của 'Switch'

Ban đầu, từ 'switch' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một cành cây dẻo hoặc roi. Sau này, nó phát triển nghĩa thành một công tắc hoặc một thiết bị cơ khí dùng để thay đổi hướng, điều khiển dòng điện, hoặc chuyển đổi trạng thái. Phrasal verb 'switch on' (bật lên) xuất hiện khi các thiết bị điện và công tắc trở nên phổ biến, mô tả hành động sử dụng công tắc để kích hoạt một thiết bị.

Ý nghĩa của 'On'

Từ 'on' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'on' và Proto-Germanic '*ana', mang nghĩa vị trí tiếp xúc, hướng tới, hoặc trạng thái hoạt động. Khi kết hợp với 'switch', 'on' chỉ rõ trạng thái mà thiết bị chuyển đến – trạng thái được kích hoạt và hoạt động. Vì vậy, 'switch on' nghĩa là 'bật' một thiết bị, đưa nó vào trạng thái hoạt động.

Usage Note

Cụm động từ 'switch on' thường được dùng để chỉ hành động bật các thiết bị điện tử như đèn, tivi, máy tính, v.v. Nó nhấn mạnh vào hành động kích hoạt thiết bị để nó bắt đầu hoạt động. So với 'turn on', 'switch on' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, nhưng cả hai đều được sử dụng rộng rãi và có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, 'turn on' có thể có thêm nghĩa 'làm ai đó cảm thấy hứng thú' (về mặt tình dục) mà 'switch on' không có.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Objects (Vật được bật)
  • the light switch on the light
    (bật đèn)
  • the TV switch on the TV
    (bật TV)
  • the radio switch on the radio
    (bật radio)
  • the computer switch on the computer
    (bật máy tính)
  • the heating switch on the heating
    (bật lò sưởi/hệ thống sưởi)
Adverbs (Cách bật)
  • quickly quickly switch on
    (nhanh chóng bật)
  • immediately immediately switch on
    (bật ngay lập tức)
  • automatically automatically switch on
    (tự động bật)
Verbs (Hành động đi kèm)
  • remember to remember to switch on
    (nhớ bật)
  • forgot to forgot to switch on
    (quên bật)
  • decide to decide to switch on
    (quyết định bật)

Idioms

  • switch on to something

    Để ý, nhận thức được điều gì đó; trở nên quan tâm đến điều gì đó

    "You need to switch on to the latest trends if you want to succeed in business."

    (Bạn cần phải bắt kịp các xu hướng mới nhất nếu muốn thành công trong kinh doanh.)

  • switch on your brain / switch on your mind

    Tập trung suy nghĩ; làm cho não bộ hoạt động hiệu quả

    "I need a coffee to really switch on my brain in the morning."

    (Tôi cần một ly cà phê để thực sự tỉnh táo vào buổi sáng.)

  • switch on the charm

    Trở nên quyến rũ, thu hút hoặc cố gắng gây ấn tượng bằng sự quyến rũ

    "He always switches on the charm when he meets new clients."

    (Anh ấy luôn tỏ ra quyến rũ khi gặp gỡ khách hàng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

switch on

phrasal verb
Lật mặt

Bật một thiết bị hoặc máy móc bằng cách sử dụng công tắc hoặc nút.

"Please switch on the light; it's getting dark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should switch on the light; it's getting dark.
Bạn nên bật đèn lên; trời đang tối dần.
Phủ định
You must not switch on the device until you read the instructions.
Bạn không được bật thiết bị cho đến khi bạn đọc hướng dẫn.
Nghi vấn
Could you switch on the television, please?
Bạn có thể bật tivi được không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The classroom was dark: I had to switch on the lights so everyone could see the board.
Lớp học tối om: Tôi phải bật đèn để mọi người có thể nhìn thấy bảng.
Phủ định
The device wasn't working: I couldn't switch it on despite trying several times.
Thiết bị không hoạt động: Tôi không thể bật nó lên mặc dù đã thử nhiều lần.
Nghi vấn
Was it difficult to manage the presentation?: Did he switch on the projector and log in without problems?
Có khó khăn gì trong việc quản lý bài thuyết trình không?: Anh ấy có bật máy chiếu và đăng nhập mà không gặp vấn đề gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "switch on".

Thời khắc Bật Sáng

Cụm từ 'switch on' gắn liền với sự ra đời của đèn điện và các thiết bị điện tử, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong cuộc sống hiện đại. Việc 'bật đèn' hay 'bật thiết bị' không chỉ là hành động vật lý mà còn là biểu tượng cho sự khởi đầu, ý tưởng mới mẻ bừng sáng, hoặc sự kích hoạt một điều gì đó tiềm ẩn. Nó gợi nhớ đến 'lightbulb moment' – khoảnh khắc một ý tưởng chợt lóe lên.

Văn hóa Tiết Kiệm Năng Lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, hành động 'switch on' thường đi đôi với nhận thức về việc 'switch off' (tắt) khi không sử dụng. Điều này phản ánh ý thức về tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường, một giá trị quan trọng trong xã hội hiện đại. Việc dạy trẻ em 'bật' đèn khi cần và 'tắt' đèn khi rời phòng là một phần của giáo dục ý thức công dân.