turn-off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that causes someone to lose interest or become disgusted.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó khiến ai đó mất hứng thú hoặc cảm thấy ghê tởm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bad breath is a major turn-off."
"Hơi thở hôi là một điều cực kỳ gây mất thiện cảm."
-
"His arrogance was a real turn-off."
"Sự kiêu ngạo của anh ấy là một điều thực sự gây mất thiện cảm."
-
"Don't forget to turn off the oven."
"Đừng quên tắt lò nướng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những điều làm mất hứng thú về mặt tình dục, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác để chỉ những điều gây khó chịu, phiền toái hoặc làm mất thiện cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big turn-off (một điều rất mất hứng/gây khó chịu)
-
major a major turn-off (một sự mất hứng lớn/yếu tố gây khó chịu chính)
-
real a real turn-off (một điều thực sự gây khó chịu/mất hứng)
-
complete a complete turn-off (một điều hoàn toàn gây mất hứng/khó chịu)
-
be to be a turn-off (là một điều gây mất hứng/khó chịu)
-
find to find something a turn-off (thấy điều gì đó thật mất hứng/khó chịu)
-
consider to consider something a turn-off (coi điều gì đó là một thứ gây mất hứng/khó chịu)
Idioms
-
a complete/total/major turn-off
một điều hoàn toàn/tuyệt đối/rất gây mất hứng/khó chịu
"His arrogance was a complete turn-off for me."
(Sự kiêu ngạo của anh ấy là một điều hoàn toàn khiến tôi mất hứng.)
-
it's a real turn-off
đó thực sự là một điều gây mất hứng/khó chịu
"For many, poor hygiene is a real turn-off in a partner."
(Đối với nhiều người, vệ sinh kém là một điều thực sự gây khó chịu ở một người bạn đời.)
-
What a turn-off!
Thật là mất hứng/khó chịu!
"The long queue and rude staff? What a turn-off!"
(Hàng dài và nhân viên thô lỗ ư? Thật là mất hứng!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turn-off
Danh từMột điều gì đó khiến ai đó mất hứng thú hoặc cảm thấy ghê tởm.
"Bad breath is a major turn-off."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he would turn off the lights was considerate of him. |
Việc anh ấy tắt đèn cho thấy anh ấy rất chu đáo. |
| Phủ định | It isn't clear whether they will turn off the equipment. |
Không rõ liệu họ có tắt thiết bị hay không. |
| Nghi vấn | Why she finds loud music a turn-off remains a mystery. |
Tại sao cô ấy thấy nhạc lớn gây khó chịu vẫn còn là một điều bí ẩn. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For him, turning off the lights before leaving the room is a habit. |
Đối với anh ấy, việc tắt đèn trước khi rời khỏi phòng là một thói quen. |
| Phủ định | Turning off your emotions is not always a good strategy. |
Việc tắt cảm xúc của bạn không phải lúc nào cũng là một chiến lược tốt. |
| Nghi vấn | Is turning off the TV necessary right now? |
Việc tắt TV có cần thiết ngay bây giờ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't turned off the lights; now I can't see anything. |
Tôi ước anh ấy đã không tắt đèn; bây giờ tôi không thể nhìn thấy gì cả. |
| Phủ định | If only she hadn't mentioned his bad breath - it's such a turn-off for her. |
Ước gì cô ấy đã không đề cập đến hơi thở hôi của anh ấy - đó là một điều rất khó chịu đối với cô ấy. |
| Nghi vấn | If only he wouldn't turn off the music so early every night, would he? |
Ước gì anh ấy không tắt nhạc sớm như vậy mỗi đêm, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn-off".
