(Top Banner Ad)
turn-off
B2
Danh từ B2 Tổng quát

turn-off

UK: /ˈtɜːn ɒf/ • US: /ˈtɜːrn ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

điều gây mất hứng điều gây khó chịu tắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that causes someone to lose interest or become disgusted.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó khiến ai đó mất hứng thú hoặc cảm thấy ghê tởm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bad breath is a major turn-off."

    "Hơi thở hôi là một điều cực kỳ gây mất thiện cảm."

  • "His arrogance was a real turn-off."

    "Sự kiêu ngạo của anh ấy là một điều thực sự gây mất thiện cảm."

  • "Don't forget to turn off the oven."

    "Đừng quên tắt lò nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, quay, rẽ, đổi hướng
Phrasal Verb turn off tắt (đèn, TV); rẽ (vào đường khác); làm mất hứng thú, làm chán ghét
Phrasal Verb turn on bật (đèn, TV); làm hứng thú, làm thích thú
Noun turn-on điều gây hứng thú, điều hấp dẫn (ngược lại với turn-off)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old French
turner
Middle English
turnen
English (16th C)
turn
Old English
of
English (17th C)
turn off
English (Mid 20th C)
turn-off

Nguồn gốc từ 'turn-off'

Từ 'turn-off' là một danh từ ghép được hình thành từ cụm động từ 'turn off'. Ban đầu, 'turn off' có nghĩa là 'tắt' (thiết bị điện) hoặc 'rẽ' (ra khỏi đường chính). Vào giữa thế kỷ 20, cụm động từ 'turn off' phát triển thêm nghĩa 'làm ai đó mất hứng thú hoặc khó chịu'. Từ nghĩa này, danh từ 'turn-off' ra đời để chỉ một điều gì đó gây ra sự chán ghét, mất hứng, hoặc không hấp dẫn đối với ai đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những điều làm mất hứng thú về mặt tình dục, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác để chỉ những điều gây khó chịu, phiền toái hoặc làm mất thiện cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turn-off
  • big a big turn-off
    (một điều rất mất hứng/gây khó chịu)
  • major a major turn-off
    (một sự mất hứng lớn/yếu tố gây khó chịu chính)
  • real a real turn-off
    (một điều thực sự gây khó chịu/mất hứng)
  • complete a complete turn-off
    (một điều hoàn toàn gây mất hứng/khó chịu)
Verb + turn-off
  • be to be a turn-off
    (là một điều gây mất hứng/khó chịu)
  • find to find something a turn-off
    (thấy điều gì đó thật mất hứng/khó chịu)
  • consider to consider something a turn-off
    (coi điều gì đó là một thứ gây mất hứng/khó chịu)

Idioms

  • a complete/total/major turn-off

    một điều hoàn toàn/tuyệt đối/rất gây mất hứng/khó chịu

    "His arrogance was a complete turn-off for me."

    (Sự kiêu ngạo của anh ấy là một điều hoàn toàn khiến tôi mất hứng.)

  • it's a real turn-off

    đó thực sự là một điều gây mất hứng/khó chịu

    "For many, poor hygiene is a real turn-off in a partner."

    (Đối với nhiều người, vệ sinh kém là một điều thực sự gây khó chịu ở một người bạn đời.)

  • What a turn-off!

    Thật là mất hứng/khó chịu!

    "The long queue and rude staff? What a turn-off!"

    (Hàng dài và nhân viên thô lỗ ư? Thật là mất hứng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turn-off

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó khiến ai đó mất hứng thú hoặc cảm thấy ghê tởm.

"Bad breath is a major turn-off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would turn off the lights was considerate of him.
Việc anh ấy tắt đèn cho thấy anh ấy rất chu đáo.
Phủ định
It isn't clear whether they will turn off the equipment.
Không rõ liệu họ có tắt thiết bị hay không.
Nghi vấn
Why she finds loud music a turn-off remains a mystery.
Tại sao cô ấy thấy nhạc lớn gây khó chịu vẫn còn là một điều bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For him, turning off the lights before leaving the room is a habit.
Đối với anh ấy, việc tắt đèn trước khi rời khỏi phòng là một thói quen.
Phủ định
Turning off your emotions is not always a good strategy.
Việc tắt cảm xúc của bạn không phải lúc nào cũng là một chiến lược tốt.
Nghi vấn
Is turning off the TV necessary right now?
Việc tắt TV có cần thiết ngay bây giờ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't turned off the lights; now I can't see anything.
Tôi ước anh ấy đã không tắt đèn; bây giờ tôi không thể nhìn thấy gì cả.
Phủ định
If only she hadn't mentioned his bad breath - it's such a turn-off for her.
Ước gì cô ấy đã không đề cập đến hơi thở hôi của anh ấy - đó là một điều rất khó chịu đối với cô ấy.
Nghi vấn
If only he wouldn't turn off the music so early every night, would he?
Ước gì anh ấy không tắt nhạc sớm như vậy mỗi đêm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn-off".

Trong hẹn hò và các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, 'turn-off' là một thuật ngữ rất phổ biến trong các cuộc trò chuyện về hẹn hò và các mối quan hệ cá nhân. Nó dùng để mô tả những đặc điểm, hành vi hoặc thái độ của một người mà bạn thấy hoàn toàn không hấp dẫn, thậm chí gây phản cảm. Những 'turn-off' này có thể rất đa dạng, từ ngoại hình, thói quen sinh hoạt đến tính cách, và chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành sự hấp dẫn giữa các cá nhân.

Ảnh hưởng đến ấn tượng xã hội và chuyên nghiệp

'Turn-off' không chỉ giới hạn trong tình yêu mà còn mở rộng sang các bối cảnh xã hội và chuyên nghiệp. Một số hành vi được coi là kém lịch sự, thiếu chuyên nghiệp hoặc không phù hợp có thể trở thành 'turn-off' lớn, ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận bạn trong một cuộc phỏng vấn, buổi gặp mặt bạn bè, hoặc một môi trường làm việc. Ví dụ, sự thiếu tôn trọng thời gian, cách ăn mặc lôi thôi, hoặc việc sử dụng ngôn ngữ thô tục đều có thể là những 'turn-off' làm mất điểm của bạn.