Turn up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To arrive or appear, often unexpectedly or after a delay.
Vietnamese Meaning
Đến, xuất hiện, thường là bất ngờ hoặc sau một thời gian trì hoãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He didn't turn up at the meeting."
"Anh ấy đã không đến cuộc họp."
-
"Don't worry, she'll turn up eventually."
"Đừng lo, cuối cùng cô ấy cũng sẽ đến thôi."
-
"Turn up the radio, I love this song!"
"Vặn to đài lên, tôi thích bài hát này lắm!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó xuất hiện ở một địa điểm hoặc sự kiện. Mang sắc thái tự nhiên, không cố ý.
Prepositions
‘Turn up at’ thường được dùng khi địa điểm là một sự kiện cụ thể hoặc một địa chỉ chính xác. ‘Turn up in’ thường được dùng khi địa điểm là một khu vực rộng lớn hơn hoặc một hoàn cảnh chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly turn up (đột ngột xuất hiện)
-
eventually eventually turn up (cuối cùng cũng xuất hiện/được tìm thấy)
-
lost item a lost item turn up (một món đồ bị mất được tìm thấy)
-
evidence evidence turn up (bằng chứng xuất hiện/được tìm thấy)
-
volume turn up the volume (tăng âm lượng)
-
music turn up the music (tăng nhạc)
-
heating turn up the heating (tăng nhiệt độ sưởi)
-
opportunity an opportunity turn up (một cơ hội đến)
-
job a job turn up (một công việc xuất hiện/đến)
-
unexpected something unexpected turn up (một điều bất ngờ xảy ra)
-
sleeves turn up your sleeves (xắn tay áo lên)
-
hem turn up a hem (gấp gấu quần/váy)
Idioms
-
Turn up one's nose at something/someone
Khinh thường, chê bai, không chấp nhận điều gì/ai đó vì nghĩ rằng nó không đủ tốt.
"She turned up her nose at the job offer because the salary was too low."
(Cô ấy đã khinh thường lời mời làm việc vì mức lương quá thấp.)
-
Turn up like a bad penny
Xuất hiện một cách bất ngờ, đặc biệt là khi không được mong muốn hoặc gây phiền toái.
"Just when I thought he was gone for good, he turned up again like a bad penny."
(Cứ tưởng anh ta đã đi hẳn rồi, vậy mà anh ta lại xuất hiện như một đồng xu tệ hại (ý nói không mong muốn).)
-
Turn up trumps (British English)
Đạt được kết quả tốt đẹp, đặc biệt là khi không ai mong đợi hoặc trong tình thế khó khăn.
"Despite all the problems, the new marketing campaign turned up trumps."
(Mặc dù gặp nhiều vấn đề, chiến dịch marketing mới vẫn thành công rực rỡ (đem lại kết quả tốt đẹp).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Turn up
Verb (Intransitive)Đến, xuất hiện, thường là bất ngờ hoặc sau một thời gian trì hoãn.
"He didn't turn up at the meeting."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to turn up the volume; it's too quiet. |
Tôi cần tăng âm lượng lên; nó quá nhỏ. |
| Phủ định | It's best not to turn up late for an important meeting. |
Tốt nhất là không nên đến muộn cuộc họp quan trọng. |
| Nghi vấn | Why did she decide to turn up uninvited? |
Tại sao cô ấy lại quyết định xuất hiện mà không được mời? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said he couldn't come, but he turned up anyway: it was a pleasant surprise. |
Anh ấy nói không đến được, nhưng dù sao anh ấy cũng xuất hiện: đó là một bất ngờ thú vị. |
| Phủ định | Despite waiting for hours, she didn't turn up: I was really disappointed. |
Mặc dù đợi hàng giờ, cô ấy vẫn không đến: tôi đã rất thất vọng. |
| Nghi vấn | Did the missing keys ever turn up: or did you have to get a new set? |
Chìa khóa bị mất có bao giờ được tìm thấy không: hay bạn phải mua một bộ mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turn up".
