(Top Banner Ad)
Turn up
B1
Verb (Intransitive) B1 Tổng quát

Turn up

UK: /tɜːn ʌp/ • US: /tɜːrn ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

Đến Xuất hiện Tăng lên Tìm thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To arrive or appear, often unexpectedly or after a delay.

Vietnamese Meaning

Đến, xuất hiện, thường là bất ngờ hoặc sau một thời gian trì hoãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He didn't turn up at the meeting."

    "Anh ấy đã không đến cuộc họp."

  • "Don't worry, she'll turn up eventually."

    "Đừng lo, cuối cùng cô ấy cũng sẽ đến thôi."

  • "Turn up the radio, I love this song!"

    "Vặn to đài lên, tôi thích bài hát này lắm!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, quay, rẽ, biến đổi
Noun turn lượt, sự xoay, ngã rẽ, sự thay đổi
Noun turnup (trong quần áo) gấu quần/váy lật lên; kết quả bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old French
tourner
Middle English
turnen
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
English
Turn up (phrasal verb)

Nguồn gốc của cụm động từ 'Turn up'

'Turn up' là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, được ghép từ động từ 'turn' (có nghĩa gốc là xoay, quay, đổi hướng) và trạng từ 'up' (có nghĩa là lên, hướng lên, tăng cường). Sự kết hợp đơn giản này đã tạo ra nhiều nghĩa đa dạng và thú vị, chẳng hạn như 'xuất hiện', 'tăng âm lượng', 'tìm thấy', hay 'gấp lên'. Việc hiểu các thành phần gốc giúp người học dễ dàng hình dung và ghi nhớ các ý nghĩa khác nhau của 'turn up'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó xuất hiện ở một địa điểm hoặc sự kiện. Mang sắc thái tự nhiên, không cố ý.

Prepositions

at in

‘Turn up at’ thường được dùng khi địa điểm là một sự kiện cụ thể hoặc một địa chỉ chính xác. ‘Turn up in’ thường được dùng khi địa điểm là một khu vực rộng lớn hơn hoặc một hoàn cảnh chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Sự xuất hiện / Tìm thấy
  • suddenly suddenly turn up
    (đột ngột xuất hiện)
  • eventually eventually turn up
    (cuối cùng cũng xuất hiện/được tìm thấy)
  • lost item a lost item turn up
    (một món đồ bị mất được tìm thấy)
  • evidence evidence turn up
    (bằng chứng xuất hiện/được tìm thấy)
Điều chỉnh âm lượng / Cường độ
  • volume turn up the volume
    (tăng âm lượng)
  • music turn up the music
    (tăng nhạc)
  • heating turn up the heating
    (tăng nhiệt độ sưởi)
Cơ hội / Sự kiện
  • opportunity an opportunity turn up
    (một cơ hội đến)
  • job a job turn up
    (một công việc xuất hiện/đến)
  • unexpected something unexpected turn up
    (một điều bất ngờ xảy ra)
Gấp / Cuộn quần áo
  • sleeves turn up your sleeves
    (xắn tay áo lên)
  • hem turn up a hem
    (gấp gấu quần/váy)

Idioms

  • Turn up one's nose at something/someone

    Khinh thường, chê bai, không chấp nhận điều gì/ai đó vì nghĩ rằng nó không đủ tốt.

    "She turned up her nose at the job offer because the salary was too low."

    (Cô ấy đã khinh thường lời mời làm việc vì mức lương quá thấp.)

  • Turn up like a bad penny

    Xuất hiện một cách bất ngờ, đặc biệt là khi không được mong muốn hoặc gây phiền toái.

    "Just when I thought he was gone for good, he turned up again like a bad penny."

    (Cứ tưởng anh ta đã đi hẳn rồi, vậy mà anh ta lại xuất hiện như một đồng xu tệ hại (ý nói không mong muốn).)

  • Turn up trumps (British English)

    Đạt được kết quả tốt đẹp, đặc biệt là khi không ai mong đợi hoặc trong tình thế khó khăn.

    "Despite all the problems, the new marketing campaign turned up trumps."

    (Mặc dù gặp nhiều vấn đề, chiến dịch marketing mới vẫn thành công rực rỡ (đem lại kết quả tốt đẹp).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Turn up

Verb (Intransitive)
Lật mặt

Đến, xuất hiện, thường là bất ngờ hoặc sau một thời gian trì hoãn.

"He didn't turn up at the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to turn up the volume; it's too quiet.
Tôi cần tăng âm lượng lên; nó quá nhỏ.
Phủ định
It's best not to turn up late for an important meeting.
Tốt nhất là không nên đến muộn cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Why did she decide to turn up uninvited?
Tại sao cô ấy lại quyết định xuất hiện mà không được mời?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said he couldn't come, but he turned up anyway: it was a pleasant surprise.
Anh ấy nói không đến được, nhưng dù sao anh ấy cũng xuất hiện: đó là một bất ngờ thú vị.
Phủ định
Despite waiting for hours, she didn't turn up: I was really disappointed.
Mặc dù đợi hàng giờ, cô ấy vẫn không đến: tôi đã rất thất vọng.
Nghi vấn
Did the missing keys ever turn up: or did you have to get a new set?
Chìa khóa bị mất có bao giờ được tìm thấy không: hay bạn phải mua một bộ mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turn up".

Sự đúng giờ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'turn up' (xuất hiện) đúng giờ tại các cuộc hẹn, sự kiện xã hội hay cuộc họp là một yếu tố quan trọng thể hiện sự tôn trọng. Đến muộn thường bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu lịch sự, dù mức độ chấp nhận có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ cá nhân. Trái lại, việc 'turn up' sớm quá cũng có thể gây bất tiện cho chủ nhà hoặc người tổ chức.

Khách không mời mà đến

Việc ai đó 'turn up' (xuất hiện) mà không báo trước hay không được mời có thể được đón nhận theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và tình huống. Trong một số bối cảnh, đặc biệt là các buổi tiệc thân mật hoặc gặp gỡ bạn bè, điều này có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, trong các sự kiện trang trọng hơn hoặc khi thời gian riêng tư bị gián đoạn, việc 'turn up uninvited' (tự ý đến mà không được mời) có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc gây khó xử.