(Top Banner Ad)
turn down
B1
phrasal verb B1 Chung

turn down

UK: /tɜːn daʊn/ • US: /tɜːrn daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối bác bỏ vặn nhỏ giảm (âm lượng, nhiệt độ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reject or refuse (an offer, request, etc.).

Vietnamese Meaning

Từ chối (một lời đề nghị, yêu cầu, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She turned down the job offer because the salary was too low."

    "Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc vì mức lương quá thấp."

  • "The bank turned down their loan application."

    "Ngân hàng đã từ chối đơn xin vay của họ."

  • "She asked him to turn down the TV so she could study."

    "Cô ấy yêu cầu anh ấy vặn nhỏ TV để cô ấy có thể học bài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, quay, rẽ
Noun turn lượt, lần, ngã rẽ
Noun turning sự xoay, ngã rẽ
Noun turner thợ tiện, người lật (thức ăn)
Noun downturn sự suy thoái (kinh tế)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*terh₁- (to rub, turn)
Latin
tornare (to turn in a lathe)
Old French
torner
Old English
turnian (to turn, revolve)
Proto-Germanic
*dūnaz (hill)
Old English
dūn (from the hill, downwards)

Nguồn gốc 'giảm âm lượng'

Ý nghĩa 'giảm âm lượng' của 'turn down' có thể xuất phát từ hành động vật lý xoay một núm điều khiển hoặc công tắc xuống phía dưới để giảm cường độ (ví dụ: trên đài phát thanh, bếp). Cách dùng này trở nên phổ biến cùng với sự ra đời của các thiết bị có bộ điều chỉnh.

Nguồn gốc 'từ chối'

Ý nghĩa 'từ chối' hoặc 'bác bỏ' của 'turn down' có thể gợi lên hình ảnh vật lý đẩy thứ gì đó xuống hoặc ra xa khỏi bản thân, biểu thị sự không chấp nhận, hoặc quay mặt/ánh mắt xuống để thể hiện sự bác bỏ.

Usage Note

Cụm động từ 'turn down' thể hiện sự từ chối một cách lịch sự nhưng dứt khoát. Nó thường được dùng khi ai đó không chấp nhận một lời đề nghị việc làm, một yêu cầu giúp đỡ, hoặc một lời mời. Khác với 'refuse', 'turn down' thường mang ý nghĩa từ chối một cái gì đó đã được đưa ra, cân nhắc trước đó. 'Reject' có thể mang sắc thái mạnh hơn, thậm chí tiêu cực hơn, so với 'turn down'.

Collocations (Từ đi kèm)

turn down + Danh từ (Tân ngữ)
  • an offer turn down an offer
    (từ chối một lời đề nghị)
  • a request turn down a request
    (khước từ một yêu cầu)
  • a proposal turn down a proposal
    (bác bỏ một đề xuất)
  • a job turn down a job
    (từ chối một công việc)
  • the volume turn down the volume
    (giảm âm lượng)
  • the music turn down the music
    (vặn nhỏ nhạc)
  • the heat turn down the heat
    (giảm nhiệt độ)
Trạng từ + turn down
  • politely politely turn down
    (từ chối một cách lịch sự)
  • firmly firmly turn down
    (kiên quyết từ chối)
  • flatly flatly turn down
    (từ chối thẳng thừng, dứt khoát)
  • outright outright turn down
    (từ chối hoàn toàn, không do dự)

Idioms

  • turn down (an offer/request)

    Từ chối, khước từ một lời đề nghị, yêu cầu.

    "She had to turn down the job offer because it was too far away."

    (Cô ấy đã phải từ chối lời mời làm việc đó vì nó quá xa.)

  • turn down (the volume/heat/lights)

    Giảm âm lượng, nhiệt độ, độ sáng.

    "Please turn down the music; it's too loud."

    (Làm ơn vặn nhỏ nhạc lại; ồn quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turn down

phrasal verb
Lật mặt

Từ chối (một lời đề nghị, yêu cầu, v.v.).

"She turned down the job offer because the salary was too low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She turned down the job offer because it didn't align with her career goals.
Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc vì nó không phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp của cô ấy.
Phủ định
He didn't turn down the volume on the music, so the neighbors complained.
Anh ấy đã không giảm âm lượng nhạc, vì vậy hàng xóm đã phàn nàn.
Nghi vấn
Did they turn down our proposal at the meeting yesterday?
Họ có từ chối đề xuất của chúng ta tại cuộc họp hôm qua không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had turned down the job offer, she would have regretted it later.
Nếu cô ấy đã từ chối lời mời làm việc, cô ấy hẳn đã hối hận sau này.
Phủ định
If he hadn't turned down the volume, the neighbors wouldn't have complained.
Nếu anh ấy không giảm âm lượng, hàng xóm đã không phàn nàn.
Nghi vấn
Would she have accepted the promotion if she hadn't turned down other opportunities?
Liệu cô ấy có chấp nhận sự thăng chức nếu cô ấy đã không từ chối những cơ hội khác?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The job offer was turned down by him due to the low salary.
Lời đề nghị công việc đã bị anh ấy từ chối vì mức lương thấp.
Phủ định
The volume cannot be turned down any further; it's already at the minimum.
Âm lượng không thể giảm thêm nữa; nó đã ở mức tối thiểu rồi.
Nghi vấn
Was the application turned down because of missing documents?
Đơn xin đã bị từ chối có phải vì thiếu giấy tờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had turned down the job offer because the salary was too low.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã từ chối lời mời làm việc vì mức lương quá thấp.
Phủ định
He said that he hadn't turned down the volume, it was already at the lowest setting.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không giảm âm lượng, nó đã ở mức thấp nhất rồi.
Nghi vấn
She asked if I had turned down their invitation to the party.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từ chối lời mời đến bữa tiệc của họ chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She turned down the job offer because the salary was too low.
Cô ấy từ chối lời mời làm việc vì mức lương quá thấp.
Phủ định
They didn't turn down the music, so the neighbors complained.
Họ đã không vặn nhỏ nhạc, vì vậy hàng xóm phàn nàn.
Nghi vấn
Did he turn down the volume on his phone before the meeting?
Anh ấy có giảm âm lượng điện thoại trước cuộc họp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She turned down the job offer, didn't she?
Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc, phải không?
Phủ định
They didn't turn down our proposal, did they?
Họ đã không từ chối đề xuất của chúng ta, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't turn down a free vacation, would you?
Bạn sẽ không từ chối một kỳ nghỉ miễn phí, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been turning down job offers from other companies before accepting the position at Google.
Cô ấy đã từ chối các lời mời làm việc từ các công ty khác trước khi chấp nhận vị trí tại Google.
Phủ định
They hadn't been turning down my suggestions for the project until the deadline approached.
Họ đã không từ chối những gợi ý của tôi cho dự án cho đến khi thời hạn đến gần.
Nghi vấn
Had he been turning down opportunities to speak at conferences because of his fear of public speaking?
Có phải anh ấy đã từ chối các cơ hội phát biểu tại hội nghị vì sợ nói trước đám đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn down".

Nghệ thuật từ chối lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, mặc dù giao tiếp trực tiếp thường được đề cao, nhưng việc từ chối một lời đề nghị hoặc yêu cầu một cách lịch sự là một kỹ năng xã hội quan trọng. Nó thường bao gồm việc bày tỏ lòng biết ơn, đưa ra lý do ngắn gọn, lịch sự và có thể đề xuất một giải pháp thay thế. Việc nói 'không' một cách thẳng thừng có thể bị coi là thô lỗ.

Quy tắc ứng xử về tiếng ồn

Việc 'vặn nhỏ' âm lượng là một hành động thể hiện sự quan tâm. Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là ở những không gian chung (căn hộ, phương tiện giao thông công cộng) hoặc môi trường yên tĩnh (thư viện, bệnh viện), việc kiểm soát mức độ tiếng ồn là một dấu hiệu của sự tôn trọng không gian cá nhân và sự yên bình của người khác.