two years ago
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian hai năm trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I graduated from university two years ago."
"Tôi tốt nghiệp đại học hai năm trước."
-
"She started her own business two years ago."
"Cô ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình hai năm trước."
-
"We moved to this city two years ago."
"Chúng tôi chuyển đến thành phố này hai năm trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc khoảng thời gian đã xảy ra trong quá khứ, cách thời điểm hiện tại hai năm. 'Ago' luôn đứng sau khoảng thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
moved We moved to this city two years ago. (Chúng tôi đã chuyển đến thành phố này hai năm trước.)
-
started I started my new job two years ago. (Tôi bắt đầu công việc mới của mình hai năm trước.)
-
met They first met two years ago at a conference. (Họ gặp nhau lần đầu hai năm trước tại một hội nghị.)
-
happened The accident happened exactly two years ago. (Vụ tai nạn đã xảy ra chính xác hai năm trước.)
-
It was It was two years ago that she graduated. (Chính là hai năm trước cô ấy tốt nghiệp.)
-
exactly He came back exactly two years ago today. (Anh ấy trở lại đúng hai năm trước vào ngày này.)
Idioms
-
X years ago to the day
Chính xác vào ngày này X năm trước (chỉ sự trùng khớp về ngày tháng)
"We got married two years ago to the day."
(Chúng tôi kết hôn chính xác hai năm trước vào ngày này.)
-
It feels like only yesterday, but it was two years ago
Cảm giác như mới hôm qua, nhưng thực ra đã hai năm rồi (thể hiện sự ngạc nhiên về thời gian trôi nhanh)
"It feels like only yesterday we were celebrating, but it was two years ago."
(Cảm giác như mới hôm qua chúng ta còn đang ăn mừng, nhưng đã hai năm rồi.)
-
A lot has changed since two years ago
Rất nhiều điều đã thay đổi kể từ hai năm trước.
"A lot has changed in my life since two years ago."
(Rất nhiều điều đã thay đổi trong cuộc đời tôi kể từ hai năm trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
two years ago
Trạng ngữ chỉ thời gianKhoảng thời gian hai năm trước đây.
"I graduated from university two years ago."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two years ago".
