two years prior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing or happening before something else in time, order, or importance.
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was founded two years prior to the economic crisis."
"Công ty được thành lập hai năm trước cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Two years prior to the incident, the building had been renovated."
"Hai năm trước vụ việc, tòa nhà đã được cải tạo."
-
"She had lived in Paris for two years prior to moving to Rome."
"Cô ấy đã sống ở Paris hai năm trước khi chuyển đến Rome."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | prior | trước đó, có trước |
| Noun | priority | sự ưu tiên, quyền ưu tiên |
| Verb | prioritize | ưu tiên hóa, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên |
| Adverb | priorly | trước đây, trước đó (ít phổ biến hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng cụm 'two years prior', nó mang nghĩa 'hai năm trước đó'. Cụm này thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc mang tính trang trọng hơn so với 'two years ago'. Nó nhấn mạnh thứ tự thời gian và thường liên quan đến một sự kiện hoặc thời điểm tham chiếu cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì đó xảy ra trước cái gì đó khác. Ví dụ: 'Prior to the meeting' (Trước cuộc họp). Tuy nhiên, trong cụm 'two years prior', giới từ 'to' không bắt buộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
moved He had moved two years prior. (Anh ấy đã chuyển đi hai năm trước đó.)
-
happened The incident happened two years prior. (Sự việc đã xảy ra hai năm trước đó.)
-
resigned She resigned two years prior to the scandal. (Cô ấy đã từ chức hai năm trước vụ bê bối.)
-
exactly It happened exactly two years prior. (Nó đã xảy ra chính xác hai năm trước đó.)
-
just I met him just two years prior. (Tôi gặp anh ấy chỉ hai năm trước đó.)
-
almost We started the project almost two years prior. (Chúng tôi bắt đầu dự án gần hai năm trước đó.)
Idioms
-
two years prior to something
hai năm trước một sự kiện/thời điểm nào đó
"He bought the house two years prior to his marriage."
(Anh ấy đã mua căn nhà hai năm trước khi kết hôn.)
-
exactly two years prior
chính xác hai năm trước đó
"The system crashed exactly two years prior to its upgrade."
(Hệ thống bị sập chính xác hai năm trước khi được nâng cấp.)
-
just two years prior
chỉ hai năm trước đó
"She had retired just two years prior when the company went bankrupt."
(Cô ấy vừa nghỉ hưu chỉ hai năm trước đó thì công ty phá sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
two years prior
Tính từTồn tại hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.
"The company was founded two years prior to the economic crisis."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was living in London two years prior to starting her university degree. |
Cô ấy đã sống ở London hai năm trước khi bắt đầu học đại học. |
| Phủ định | They were not working on the project two years prior to its official launch. |
Họ đã không làm việc trong dự án hai năm trước khi nó được ra mắt chính thức. |
| Nghi vấn | Were you studying French two years prior to your trip to Paris? |
Bạn đã học tiếng Pháp hai năm trước chuyến đi Paris của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two years prior".
