(Top Banner Ad)
two years prior
B2
Tính từ B2 Tổng quát/Thời gian

two years prior

UK: /ˈpraɪə(r)/ • US: /praɪər/

Nghĩa tiếng Việt

hai năm trước hai năm về trước trước đó hai năm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or happening before something else in time, order, or importance.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was founded two years prior to the economic crisis."

    "Công ty được thành lập hai năm trước cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Two years prior to the incident, the building had been renovated."

    "Hai năm trước vụ việc, tòa nhà đã được cải tạo."

  • "She had lived in Paris for two years prior to moving to Rome."

    "Cô ấy đã sống ở Paris hai năm trước khi chuyển đến Rome."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prior trước đó, có trước
Noun priority sự ưu tiên, quyền ưu tiên
Verb prioritize ưu tiên hóa, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên
Adverb priorly trước đây, trước đó (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prior
Old French
prior
Middle English
prior
English
prior

Nguồn gốc của 'Prior'

Cụm từ 'two years prior' là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian. Từ 'prior' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'prior', có nghĩa là 'trước đó', 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng hơn'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về một sự việc xảy ra sớm hơn một thời điểm nào đó. Các từ 'two' (hai) và 'years' (năm) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, chỉ số lượng và đơn vị thời gian.

Usage Note

Khi dùng cụm 'two years prior', nó mang nghĩa 'hai năm trước đó'. Cụm này thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc mang tính trang trọng hơn so với 'two years ago'. Nó nhấn mạnh thứ tự thời gian và thường liên quan đến một sự kiện hoặc thời điểm tham chiếu cụ thể.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì đó xảy ra trước cái gì đó khác. Ví dụ: 'Prior to the meeting' (Trước cuộc họp). Tuy nhiên, trong cụm 'two years prior', giới từ 'to' không bắt buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + two years prior
  • moved He had moved two years prior.
    (Anh ấy đã chuyển đi hai năm trước đó.)
  • happened The incident happened two years prior.
    (Sự việc đã xảy ra hai năm trước đó.)
  • resigned She resigned two years prior to the scandal.
    (Cô ấy đã từ chức hai năm trước vụ bê bối.)
Trạng từ/Cụm trạng ngữ + two years prior
  • exactly It happened exactly two years prior.
    (Nó đã xảy ra chính xác hai năm trước đó.)
  • just I met him just two years prior.
    (Tôi gặp anh ấy chỉ hai năm trước đó.)
  • almost We started the project almost two years prior.
    (Chúng tôi bắt đầu dự án gần hai năm trước đó.)

Idioms

  • two years prior to something

    hai năm trước một sự kiện/thời điểm nào đó

    "He bought the house two years prior to his marriage."

    (Anh ấy đã mua căn nhà hai năm trước khi kết hôn.)

  • exactly two years prior

    chính xác hai năm trước đó

    "The system crashed exactly two years prior to its upgrade."

    (Hệ thống bị sập chính xác hai năm trước khi được nâng cấp.)

  • just two years prior

    chỉ hai năm trước đó

    "She had retired just two years prior when the company went bankrupt."

    (Cô ấy vừa nghỉ hưu chỉ hai năm trước đó thì công ty phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two years prior

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.

"The company was founded two years prior to the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was living in London two years prior to starting her university degree.
Cô ấy đã sống ở London hai năm trước khi bắt đầu học đại học.
Phủ định
They were not working on the project two years prior to its official launch.
Họ đã không làm việc trong dự án hai năm trước khi nó được ra mắt chính thức.
Nghi vấn
Were you studying French two years prior to your trip to Paris?
Bạn đã học tiếng Pháp hai năm trước chuyến đi Paris của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two years prior".

Ý nghĩa của mốc thời gian hai năm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mốc hai năm thường được xem là một giai đoạn đủ dài để đánh giá sự tiến bộ, sự ổn định hoặc thay đổi. Ví dụ, trong các mối quan hệ, kỷ niệm hai năm có thể tượng trưng cho một sự gắn kết ngày càng sâu sắc. Trong kinh doanh, hai năm là một mốc quan trọng để đánh giá hiệu suất ban đầu của một dự án hoặc một công ty mới, thường là giai đoạn chứng tỏ tính khả thi và bền vững.

Hồi tưởng và đánh giá

Khái niệm 'hai năm trước' thường được dùng khi người ta muốn hồi tưởng về một sự kiện đã qua, so sánh tình hình hiện tại với quá khứ, hoặc đánh giá các quyết định được đưa ra trong quá khứ. Nó giúp chúng ta nhận ra sự phát triển, học hỏi từ kinh nghiệm hoặc xác định những thay đổi đã diễn ra trong khoảng thời gian đó, thường là trong bối cảnh cá nhân, nghề nghiệp hoặc xã hội.