(Top Banner Ad)
delayed development
B2
Noun Phrase B2 Y học, Giáo dục, Tâm lý học

delayed development

UK: /dɪˈleɪd dɪˈveləpmənt/ • US: /dɪˈleɪd dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chậm phát triển chậm trễ phát triển sự phát triển chậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition where a child's development is slower than normal for their age in one or more areas (e.g., motor skills, speech, social skills).

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà sự phát triển của một đứa trẻ chậm hơn so với bình thường so với độ tuổi của chúng ở một hoặc nhiều lĩnh vực (ví dụ: kỹ năng vận động, ngôn ngữ, kỹ năng xã hội).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early intervention is crucial for children with delayed development."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị chậm phát triển."

  • "The doctor noticed delayed development in the child's language skills."

    "Bác sĩ nhận thấy sự chậm phát triển trong kỹ năng ngôn ngữ của đứa trẻ."

  • "Physical therapy can help children overcome delayed development in motor skills."

    "Vật lý trị liệu có thể giúp trẻ em khắc phục sự chậm phát triển trong kỹ năng vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delay trì hoãn, làm chậm trễ
Noun delay sự trì hoãn, sự chậm trễ
Adjective delayed bị trì hoãn, bị chậm trễ
Verb develop phát triển, tiến triển
Noun development sự phát triển, sự tiến triển
Noun developer nhà phát triển (phần mềm, bất động sản)
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: các nước đang phát triển)
Adjective developed đã phát triển (ví dụ: các nước phát triển)

Synonyms

developmental delay (chậm trễ phát triển)slow development (phát triển chậm)

Antonyms

normal development (phát triển bình thường)accelerated development (phát triển vượt bậc)

Related Words

Subject Area

Y học, Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dilatare
Old French
delaier
Old French
desveloper
English
delay
English
development
English
delayed development

Nguồn gốc của 'delay' (trì hoãn)

Từ 'delay' (trì hoãn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'delaier', nghĩa là hoãn lại. Nguồn gốc xa hơn là từ tiếng Latin 'dilatare', ban đầu có nghĩa là 'trải rộng ra' hoặc 'mở rộng', nhưng sau đó đã phát triển thêm nghĩa 'trì hoãn'. Hãy hình dung việc trải rộng một thứ gì đó ra quá nhiều khiến nó tốn rất nhiều thời gian, từ đó gây ra sự chậm trễ.

Nguồn gốc của 'development' (phát triển)

Từ 'development' (phát triển) bắt nguồn từ động từ 'develop', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper'. Từ này có nghĩa là 'tháo bọc', 'mở ra' hoặc 'làm cho lộ rõ'. Hãy hình dung một cái gì đó được 'tháo bọc' hoặc 'mở ra' để lộ tiềm năng và tăng trưởng. Ý nghĩa 'mở ra' này hoàn hảo thể hiện ý tưởng về sự tăng trưởng, tiến bộ và bộc lộ tiềm năng.

Usage Note

"Delayed development" thường được sử dụng để mô tả sự chậm trễ trong một hoặc nhiều lĩnh vực phát triển. Nó khác với "developmental disability", vốn là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các tình trạng mãn tính ảnh hưởng đến sự phát triển. Sự chậm trễ có thể tạm thời và có thể được khắc phục bằng can thiệp sớm.

Prepositions

in

The preposition "in" is used to specify the area where the delay is occurring. For example: "delayed development in speech", "delayed development in motor skills".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delayed development
  • significant significant delayed development
    (chậm phát triển đáng kể)
  • mild mild delayed development
    (chậm phát triển nhẹ)
  • severe severe delayed development
    (chậm phát triển nghiêm trọng)
  • global global delayed development
    (chậm phát triển toàn diện (ở nhiều lĩnh vực))
  • cognitive cognitive delayed development
    (chậm phát triển nhận thức)
  • motor motor delayed development
    (chậm phát triển vận động)
  • speech speech delayed development
    (chậm phát triển ngôn ngữ)
Verb + delayed development
  • experience experience delayed development
    (trải qua tình trạng chậm phát triển)
  • exhibit exhibit delayed development
    (biểu hiện sự chậm phát triển)
  • show show delayed development
    (thể hiện sự chậm phát triển)
  • cause cause delayed development
    (gây ra sự chậm phát triển)
  • identify identify delayed development
    (xác định tình trạng chậm phát triển)
  • address address delayed development
    (giải quyết vấn đề chậm phát triển)
  • intervene in intervene in delayed development
    (can thiệp vào sự chậm phát triển)

Idioms

  • signs of delayed development

    dấu hiệu của sự chậm phát triển

    "Parents should look for early signs of delayed development in their children."

    (Cha mẹ nên tìm kiếm các dấu hiệu sớm của sự chậm phát triển ở con cái.)

  • address delayed development

    giải quyết tình trạng chậm phát triển

    "Early intervention is crucial to address delayed development effectively."

    (Can thiệp sớm là rất quan trọng để giải quyết hiệu quả tình trạng chậm phát triển.)

  • children with delayed development

    trẻ em bị chậm phát triển

    "Support groups offer help for families with children with delayed development."

    (Các nhóm hỗ trợ cung cấp trợ giúp cho các gia đình có trẻ em bị chậm phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delayed development

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng mà sự phát triển của một đứa trẻ chậm hơn so với bình thường so với độ tuổi của chúng ở một hoặc nhiều lĩnh vực (ví dụ: kỹ năng vận động, ngôn ngữ, kỹ năng xã hội).

"Early intervention is crucial for children with delayed development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed development".

Chương trình can thiệp sớm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào 'can thiệp sớm' (early intervention) dành cho trẻ em có dấu hiệu chậm phát triển. Điều này bao gồm các liệu pháp, giáo dục đặc biệt và dịch vụ hỗ trợ được cung cấp càng sớm càng tốt để giúp trẻ bắt kịp hoặc giảm thiểu tác động của sự chậm trễ trong quá trình phát triển.

Nâng cao nhận thức và sự chấp nhận

Đã có một phong trào ngày càng tăng nhằm nâng cao nhận thức về tình trạng chậm phát triển và thúc đẩy sự chấp nhận, hòa nhập cho những cá nhân có tình trạng này trong xã hội. Điều này bao gồm việc giảm kỳ thị, vận động cho môi trường hòa nhập và đảm bảo quyền tiếp cận các nguồn lực và cơ hội phù hợp.