(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ u.s. citizen
B2

u.s. citizen

Noun

Nghĩa tiếng Việt

công dân Hoa Kỳ người có quốc tịch Mỹ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'U.s. citizen'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người là thành viên hợp pháp của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, có các quyền, đặc quyền và trách nhiệm được pháp luật quốc tịch của nước này quy định.

Definition (English Meaning)

A person who is a legal member of the United States of America, having the rights, privileges, and responsibilities granted by its nationality laws.

Ví dụ Thực tế với 'U.s. citizen'

  • "My parents became U.S. citizens after living here for many years."

    "Bố mẹ tôi đã trở thành công dân Hoa Kỳ sau khi sống ở đây nhiều năm."

  • "She is a U.S. citizen by birth."

    "Cô ấy là công dân Hoa Kỳ do sinh ra tại đây."

  • "To become a U.S. citizen, you must pass a civics test."

    "Để trở thành công dân Hoa Kỳ, bạn phải vượt qua bài kiểm tra kiến thức công dân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'U.s. citizen'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: U.S. citizen
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

American citizen(Công dân Mỹ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Luật pháp Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'U.s. citizen'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này dùng để chỉ người có quốc tịch Hoa Kỳ, được hưởng các quyền và nghĩa vụ công dân theo luật pháp Hoa Kỳ. Nó nhấn mạnh tư cách pháp lý và sự ràng buộc với quốc gia.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'U.s. citizen'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)