(Top Banner Ad)
u.s. citizen
B2
Noun B2 Chính trị, Luật pháp, Xã hội

u.s. citizen

UK: /ˌjuː ˈes ˈsɪtɪzən/ • US: /ˌjuː ˈes ˈsɪtɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

công dân Hoa Kỳ người có quốc tịch Mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is a legal member of the United States of America, having the rights, privileges, and responsibilities granted by its nationality laws.

Vietnamese Meaning

Một người là thành viên hợp pháp của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, có các quyền, đặc quyền và trách nhiệm được pháp luật quốc tịch của nước này quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents became U.S. citizens after living here for many years."

    "Bố mẹ tôi đã trở thành công dân Hoa Kỳ sau khi sống ở đây nhiều năm."

  • "She is a U.S. citizen by birth."

    "Cô ấy là công dân Hoa Kỳ do sinh ra tại đây."

  • "To become a U.S. citizen, you must pass a civics test."

    "Để trở thành công dân Hoa Kỳ, bạn phải vượt qua bài kiểm tra kiến thức công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citizen Công dân
Noun citizenship Quyền công dân, quốc tịch
Adjective civic Thuộc về công dân hoặc thành phố; dân sự
Adjective civil Thuộc về công dân; dân sự, lịch sự
Verb naturalize Nhập quốc tịch, công nhận là công dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis
Old French
citezein
Middle English
citizein
Modern English
citizen

Nguồn gốc của từ "citizen" và "U.S. citizen"

Từ "citizen" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "civis", có nghĩa là "người dân của một thành phố". Từ này sau đó phát triển thành "citezein" trong tiếng Pháp cổ và du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa là cư dân của một thị trấn hoặc thành phố, và sau này là thành viên hợp pháp của một quốc gia. Khi nói đến "U.S. citizen", chúng ta ghép từ viết tắt "U.S." (viết tắt của United States - Hợp chủng quốc Hoa Kỳ) với "citizen" để chỉ một người có quốc tịch Hoa Kỳ, mang đầy đủ quyền và nghĩa vụ theo luật pháp Hoa Kỳ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ người có quốc tịch Hoa Kỳ, được hưởng các quyền và nghĩa vụ công dân theo luật pháp Hoa Kỳ. Nó nhấn mạnh tư cách pháp lý và sự ràng buộc với quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + U.S. citizen
  • natural-born natural-born U.S. citizen
    (Công dân Hoa Kỳ sinh ra tại Hoa Kỳ)
  • dual dual U.S. citizen
    (Công dân song tịch Hoa Kỳ)
  • former former U.S. citizen
    (Cựu công dân Hoa Kỳ)
Verb + U.S. citizen
  • become become a U.S. citizen
    (Trở thành công dân Hoa Kỳ)
  • protect protect a U.S. citizen
    (Bảo vệ một công dân Hoa Kỳ)
  • detain detain a U.S. citizen
    (Giữ lại/bắt giữ một công dân Hoa Kỳ)
Noun + U.S. citizen
  • rights of a rights of a U.S. citizen
    (Các quyền của một công dân Hoa Kỳ)
  • responsibilities of a responsibilities of a U.S. citizen
    (Các trách nhiệm của một công dân Hoa Kỳ)

Idioms

  • natural-born U.S. citizen

    Công dân Hoa Kỳ sinh ra tại Hoa Kỳ (theo luật 'quyền công dân theo nơi sinh')

    "Only a natural-born U.S. citizen can become president."

    (Chỉ một công dân Hoa Kỳ sinh ra tại Hoa Kỳ mới có thể trở thành tổng thống.)

  • eligible to become a U.S. citizen

    Đủ điều kiện để trở thành công dân Hoa Kỳ

    "After five years of permanent residency, he was eligible to become a U.S. citizen."

    (Sau năm năm cư trú thường trú, anh ấy đủ điều kiện để trở thành công dân Hoa Kỳ.)

  • rights and responsibilities of a U.S. citizen

    Quyền và trách nhiệm của một công dân Hoa Kỳ

    "New immigrants are taught about the rights and responsibilities of a U.S. citizen."

    (Những người nhập cư mới được học về quyền và trách nhiệm của một công dân Hoa Kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

u.s. citizen

Noun
Lật mặt

Một người là thành viên hợp pháp của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, có các quyền, đặc quyền và trách nhiệm được pháp luật quốc tịch của nước này quy định.

"My parents became U.S. citizens after living here for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a U.S. citizen.
Anh ấy là một công dân Hoa Kỳ.
Phủ định
She is not a U.S. citizen.
Cô ấy không phải là một công dân Hoa Kỳ.
Nghi vấn
Are they U.S. citizens?
Họ có phải là công dân Hoa Kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "u.s. citizen".

Quyền công dân theo nơi sinh (Birthright Citizenship)

Hoa Kỳ là một trong số ít các quốc gia áp dụng nguyên tắc "quyền công dân theo nơi sinh" (jus soli). Điều này có nghĩa là bất kỳ ai sinh ra trên lãnh thổ Hoa Kỳ, bất kể cha mẹ họ có phải là công dân hay không, đều tự động trở thành công dân Hoa Kỳ theo Tu chính án thứ 14 của Hiến pháp. Đây là một đặc điểm văn hóa và pháp lý quan trọng của Hoa Kỳ.

Lễ nhập tịch và Lời thề trung thành

Quá trình trở thành công dân Hoa Kỳ đối với người nước ngoài thường kết thúc bằng một buổi lễ nhập tịch trang trọng. Tại đây, các tân công dân sẽ tuyên thệ Lời thề trung thành (Oath of Allegiance), cam kết trung thành với Hiến pháp và luật pháp Hoa Kỳ. Đây là một nghi thức mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về việc chấp nhận một danh tính quốc gia mới.