(Top Banner Ad)
uav (unmanned aerial vehicle)
B2
Danh từ B2 Hàng không, Quân sự, Công nghệ

uav (unmanned aerial vehicle)

UK: /ˌjuː.eɪˈviː/ • US: /ˌjuː.eɪˈviː/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị bay không người lái máy bay không người lái phương tiện bay không người lái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aircraft without a human pilot on board, controlled remotely or autonomously.

Vietnamese Meaning

Một loại máy bay không có phi công trên khoang, được điều khiển từ xa hoặc tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military uses UAVs for reconnaissance missions."

    "Quân đội sử dụng UAV cho các nhiệm vụ trinh sát."

  • "UAV technology is rapidly evolving."

    "Công nghệ UAV đang phát triển nhanh chóng."

  • "Farmers are using UAVs to monitor crop health."

    "Nông dân đang sử dụng UAV để theo dõi sức khỏe cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Unmanned Aerial Vehicle Tên đầy đủ của UAV (Phương tiện bay không người lái)
Noun drone Máy bay không người lái (thường dùng trong dân sự hoặc quân sự, đồng nghĩa với UAV)
Adjective unmanned Không người lái, không có người điều khiển
Adjective aerial Trên không, liên quan đến không khí/hàng không
Noun vehicle Phương tiện (giao thông, vận chuyển)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Quân sự, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Unmanned Aerial Vehicle
English
UAV (acronym)

Sự ra đời của một công nghệ

UAV là viết tắt của 'Unmanned Aerial Vehicle' (Phương tiện bay không người lái). Khái niệm này bắt nguồn từ những năm đầu thế kỷ 20, nhưng sự phát triển mạnh mẽ và phổ biến của chúng diễn ra từ cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự. Ngày nay, UAV, hay còn gọi là drone, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực dân sự như giao hàng, quay phim, khảo sát địa hình và cứu hộ.

Usage Note

UAV là một thuật ngữ chung, thường được sử dụng thay thế cho drone. Tuy nhiên, UAV có thể bao gồm các loại máy bay lớn hơn và phức tạp hơn drone. UAV thường được sử dụng trong các ứng dụng quân sự, trinh sát, giám sát, và gần đây là trong các ứng dụng dân sự như giao hàng, chụp ảnh trên không, và kiểm tra cơ sở hạ tầng.

Prepositions

in for with

Ví dụ: 'UAVs are used *in* surveillance.' (UAV được sử dụng *trong* giám sát). 'UAVs are useful *for* delivery.' (UAV hữu ích *cho* giao hàng). 'Equip the UAV *with* a camera.' (Trang bị cho UAV *với* một camera).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + UAV (unmanned aerial vehicle)
  • military military UAV
    (UAV quân sự)
  • civilian civilian UAV
    (UAV dân sự)
  • commercial commercial UAV
    (UAV thương mại)
  • autonomous autonomous UAV
    (UAV tự hành)
Verb + UAV (unmanned aerial vehicle)
  • launch launch a UAV
    (phóng/khởi động một UAV)
  • operate operate a UAV
    (vận hành/điều khiển một UAV)
  • deploy deploy UAVs
    (triển khai các UAV)
UAV (unmanned aerial vehicle) + Noun
  • technology UAV technology
    (công nghệ UAV)
  • operations UAV operations
    (các hoạt động/chiến dịch của UAV)
  • fleet UAV fleet
    (đội máy bay UAV)

Idioms

  • UAV strike

    cuộc tấn công bằng máy bay không người lái

    "The military carried out a UAV strike on the enemy base."

    (Quân đội đã thực hiện một cuộc tấn công bằng UAV vào căn cứ địch.)

  • UAV delivery service

    dịch vụ giao hàng bằng máy bay không người lái

    "Several companies are testing UAV delivery services for small packages."

    (Một số công ty đang thử nghiệm dịch vụ giao hàng bằng UAV cho các gói hàng nhỏ.)

  • UAV surveillance

    giám sát bằng máy bay không người lái

    "Police used UAV surveillance to monitor the crowd during the protest."

    (Cảnh sát đã sử dụng UAV để giám sát đám đông trong cuộc biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uav (unmanned aerial vehicle)

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy bay không có phi công trên khoang, được điều khiển từ xa hoặc tự động.

"The military uses UAVs for reconnaissance missions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uav (unmanned aerial vehicle)".

Tác động quân sự và đạo đức

UAV đã thay đổi đáng kể cục diện chiến tranh hiện đại, cho phép thực hiện các cuộc tấn công chính xác và trinh sát từ xa mà không gây nguy hiểm cho phi công. Tuy nhiên, việc sử dụng UAV trong quân sự cũng làm dấy lên những tranh luận đạo đức và pháp lý nghiêm trọng về tính minh bạch, thương vong dân sự và các quy tắc xung đột vũ trang quốc tế.

Ứng dụng dân sự và tương lai

Ngoài mục đích quân sự, UAV ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong đời sống dân sự. Chúng được sử dụng để quay phim điện ảnh, chụp ảnh trên không, khảo sát địa hình, kiểm tra cơ sở hạ tầng, hỗ trợ nông nghiệp chính xác, tìm kiếm cứu nạn và thậm chí là giao hàng. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư và an toàn không gian công cộng.