(Top Banner Ad)
uh-oh
A1
Thán từ (Interjection) A1 Giao tiếp hàng ngày, cảm xúc

uh-oh

UK: /ˌʌˈəʊ/ • US: /ˌʌˈoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Ôi không Ối Chết rồi Hỏng rồi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exclamation expressing dismay, realization of a problem, or mild surprise.

Vietnamese Meaning

Một lời thốt ra diễn tả sự thất vọng, nhận ra một vấn đề, hoặc một sự ngạc nhiên nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Uh-oh, I think I left the oven on."

    "Ôi không, tôi nghĩ tôi đã quên tắt lò nướng."

  • "Uh-oh, looks like it's going to rain."

    "Ôi không, có vẻ như trời sắp mưa."

  • "Uh-oh, I spilled my coffee."

    "Ôi không, tôi làm đổ cà phê rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection uh-oh (tiếng kêu biểu lộ sự nhận ra có vấn đề, sự ngạc nhiên vì điều không hay)
Noun (informal) an uh-oh (một tình huống rắc rối nhỏ, một khoảnh khắc nhận ra sai lầm)

Synonyms

Related Words

phew (phù (thở phào nhẹ nhõm))

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
uh-oh

Từ cảm thán tự nhiên

Từ 'uh-oh' không có lịch sử phát triển ngôn ngữ phức tạp. Nó là một từ cảm thán tượng thanh, bắt chước âm thanh tự nhiên mà con người thường phát ra khi bất ngờ nhận ra một vấn đề, một sai lầm nhỏ, hoặc một điều gì đó không mong muốn vừa xảy ra. Đây là một biểu hiện mang tính bản năng và trực tiếp.

Usage Note

"Uh-oh" thường được sử dụng khi có điều gì đó không ổn sắp xảy ra hoặc vừa mới xảy ra. Nó thể hiện một mức độ lo lắng hoặc bối rối nhẹ nhàng. Không giống như các thán từ mạnh mẽ hơn như "Oh no!" (thể hiện sự nghiêm trọng hơn), "uh-oh" thường ám chỉ một vấn đề nhỏ hoặc một sai lầm vụng về. Nó thường đi kèm với các tình huống hài hước hoặc những rắc rối nhỏ nhặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uh-oh
  • say say 'uh-oh'
    (nói 'uh-oh' (khi nhận ra có vấn đề hoặc sai lầm))
  • hear hear an 'uh-oh'
    (nghe tiếng 'uh-oh' (từ ai đó))
  • realize realize 'uh-oh'
    (nhận ra 'uh-oh' (có điều gì đó không ổn))
Noun phrase with uh-oh
  • moment an uh-oh moment
    (một khoảnh khắc 'uh-oh' (khi nhận ra có rắc rối hoặc sai lầm))
  • feeling an uh-oh feeling
    (một cảm giác 'uh-oh' (linh cảm có chuyện không hay hoặc sắp có rắc rối))
  • sound an 'uh-oh' sound
    (một âm thanh 'uh-oh' (do ai đó phát ra))

Idioms

  • an uh-oh moment

    một khoảnh khắc nhận ra rắc rối hoặc sai lầm (thường là nhỏ)

    "When I saw the milk spill, I had an 'uh-oh' moment."

    (Khi tôi thấy sữa đổ, tôi đã có một khoảnh khắc 'uh-oh'.)

  • have an uh-oh feeling

    có một linh cảm không hay, một cảm giác lo lắng vì điều gì đó sắp xảy ra hoặc đã xảy ra

    "I had an 'uh-oh' feeling when I couldn't find my keys."

    (Tôi có một linh cảm không hay khi không tìm thấy chìa khóa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uh-oh

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một lời thốt ra diễn tả sự thất vọng, nhận ra một vấn đề, hoặc một sự ngạc nhiên nhẹ.

"Uh-oh, I think I left the oven on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Uh-oh, I felt a sense of dread when the teacher announced a pop quiz because I hadn't studied.
Ôi không, tôi cảm thấy sợ hãi khi giáo viên thông báo một bài kiểm tra bất ngờ vì tôi đã không học bài.
Phủ định
Even though she clearly said 'uh-oh' after dropping the cake, she didn't admit it was ruined until we saw the mess.
Mặc dù cô ấy rõ ràng đã nói 'ôi không' sau khi làm rơi bánh, cô ấy đã không thừa nhận nó đã hỏng cho đến khi chúng ta thấy mớ hỗn độn.
Nghi vấn
Did he say 'uh-oh' when he realized he'd sent the email to the wrong person, or did I just imagine it?
Anh ấy có nói 'ôi không' khi nhận ra mình đã gửi email nhầm người không, hay là tôi chỉ tưởng tượng thôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uh-oh".

Biểu cảm phổ biến trong giao tiếp hàng ngày

Từ 'uh-oh' là một biểu hiện rất phổ biến và dễ hiểu trong tiếng Anh, được sử dụng để nhanh chóng báo hiệu một vấn đề nhỏ, một sai lầm, hoặc một sự cố bất ngờ mà không cần phải dùng đến cả một câu dài. Nó truyền đạt cảm xúc ngạc nhiên, hối tiếc hoặc lo lắng nhẹ nhàng một cách tức thời.

Tính tức thời và sự chân thật

'Uh-oh' thường được phát ra một cách tự phát, thể hiện sự chân thật và đôi khi là sự dễ bị tổn thương nhẹ khi gặp phải một tình huống không mong muốn. Nó thường được dùng trong các tình huống không quá nghiêm trọng, tạo ra một sự kết nối và hiểu biết chung về những sự cố nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.