uh-oh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exclamation expressing dismay, realization of a problem, or mild surprise.
Vietnamese Meaning
Một lời thốt ra diễn tả sự thất vọng, nhận ra một vấn đề, hoặc một sự ngạc nhiên nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Uh-oh, I think I left the oven on."
"Ôi không, tôi nghĩ tôi đã quên tắt lò nướng."
-
"Uh-oh, looks like it's going to rain."
"Ôi không, có vẻ như trời sắp mưa."
-
"Uh-oh, I spilled my coffee."
"Ôi không, tôi làm đổ cà phê rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Interjection | uh-oh | (tiếng kêu biểu lộ sự nhận ra có vấn đề, sự ngạc nhiên vì điều không hay) |
| Noun (informal) | an uh-oh | (một tình huống rắc rối nhỏ, một khoảnh khắc nhận ra sai lầm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Uh-oh" thường được sử dụng khi có điều gì đó không ổn sắp xảy ra hoặc vừa mới xảy ra. Nó thể hiện một mức độ lo lắng hoặc bối rối nhẹ nhàng. Không giống như các thán từ mạnh mẽ hơn như "Oh no!" (thể hiện sự nghiêm trọng hơn), "uh-oh" thường ám chỉ một vấn đề nhỏ hoặc một sai lầm vụng về. Nó thường đi kèm với các tình huống hài hước hoặc những rắc rối nhỏ nhặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
say say 'uh-oh' (nói 'uh-oh' (khi nhận ra có vấn đề hoặc sai lầm))
-
hear hear an 'uh-oh' (nghe tiếng 'uh-oh' (từ ai đó))
-
realize realize 'uh-oh' (nhận ra 'uh-oh' (có điều gì đó không ổn))
-
moment an uh-oh moment (một khoảnh khắc 'uh-oh' (khi nhận ra có rắc rối hoặc sai lầm))
-
feeling an uh-oh feeling (một cảm giác 'uh-oh' (linh cảm có chuyện không hay hoặc sắp có rắc rối))
-
sound an 'uh-oh' sound (một âm thanh 'uh-oh' (do ai đó phát ra))
Idioms
-
an uh-oh moment
một khoảnh khắc nhận ra rắc rối hoặc sai lầm (thường là nhỏ)
"When I saw the milk spill, I had an 'uh-oh' moment."
(Khi tôi thấy sữa đổ, tôi đã có một khoảnh khắc 'uh-oh'.)
-
have an uh-oh feeling
có một linh cảm không hay, một cảm giác lo lắng vì điều gì đó sắp xảy ra hoặc đã xảy ra
"I had an 'uh-oh' feeling when I couldn't find my keys."
(Tôi có một linh cảm không hay khi không tìm thấy chìa khóa của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uh-oh
Thán từ (Interjection)Một lời thốt ra diễn tả sự thất vọng, nhận ra một vấn đề, hoặc một sự ngạc nhiên nhẹ.
"Uh-oh, I think I left the oven on."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Uh-oh, I felt a sense of dread when the teacher announced a pop quiz because I hadn't studied. |
Ôi không, tôi cảm thấy sợ hãi khi giáo viên thông báo một bài kiểm tra bất ngờ vì tôi đã không học bài. |
| Phủ định | Even though she clearly said 'uh-oh' after dropping the cake, she didn't admit it was ruined until we saw the mess. |
Mặc dù cô ấy rõ ràng đã nói 'ôi không' sau khi làm rơi bánh, cô ấy đã không thừa nhận nó đã hỏng cho đến khi chúng ta thấy mớ hỗn độn. |
| Nghi vấn | Did he say 'uh-oh' when he realized he'd sent the email to the wrong person, or did I just imagine it? |
Anh ấy có nói 'ôi không' khi nhận ra mình đã gửi email nhầm người không, hay là tôi chỉ tưởng tượng thôi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uh-oh".
