ultrasonic sensor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that uses ultrasonic sound waves to measure distance or detect the presence of objects.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị sử dụng sóng siêu âm để đo khoảng cách hoặc phát hiện sự hiện diện của vật thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ultrasonic sensor is used in autonomous vehicles to avoid collisions."
"Cảm biến siêu âm được sử dụng trong xe tự hành để tránh va chạm."
-
"The robot uses an ultrasonic sensor to navigate around obstacles."
"Robot sử dụng cảm biến siêu âm để điều hướng xung quanh các chướng ngại vật."
-
"The parking assist system uses an ultrasonic sensor to detect how far the car is from other objects."
"Hệ thống hỗ trợ đỗ xe sử dụng cảm biến siêu âm để phát hiện khoảng cách giữa xe và các vật thể khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ultrasound | Sóng siêu âm; kỹ thuật siêu âm (trong y tế) |
| Adjective | ultrasonic | Thuộc siêu âm, dùng sóng siêu âm |
| Verb | sense | Cảm nhận, phát hiện |
| Noun | sensitivity | Độ nhạy, sự nhạy cảm |
| Adjective | sensitive | Nhạy cảm, có độ nhạy cao |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cảm biến siêu âm hoạt động bằng cách phát ra sóng siêu âm và sau đó đo thời gian để sóng này phản xạ trở lại từ một vật thể. Thời gian này được sử dụng để tính khoảng cách đến vật thể. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như hệ thống đỗ xe tự động, robot và thiết bị đo khoảng cách.
Prepositions
- 'in' (in a system, in a device): Cảm biến siêu âm được sử dụng trong hệ thống đỗ xe tự động.
- 'for' (for measuring, for detecting): Cảm biến siêu âm được sử dụng để đo khoảng cách.
- 'with' (with high accuracy): Cảm biến siêu âm hoạt động với độ chính xác cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital ultrasonic sensor (cảm biến siêu âm kỹ thuật số)
-
miniature miniature ultrasonic sensor (cảm biến siêu âm thu nhỏ)
-
industrial industrial ultrasonic sensor (cảm biến siêu âm công nghiệp)
-
use use an ultrasonic sensor (sử dụng cảm biến siêu âm)
-
integrate integrate an ultrasonic sensor (tích hợp cảm biến siêu âm)
-
detect detect objects with an ultrasonic sensor (phát hiện vật thể bằng cảm biến siêu âm)
-
range the range of an ultrasonic sensor (phạm vi hoạt động của cảm biến siêu âm)
-
application applications of ultrasonic sensor (ứng dụng của cảm biến siêu âm)
Idioms
-
deploy an ultrasonic sensor
triển khai/lắp đặt một cảm biến siêu âm
"Engineers decided to deploy an ultrasonic sensor to monitor the tank's liquid level."
(Các kỹ sư quyết định triển khai một cảm biến siêu âm để giám sát mức chất lỏng trong bồn.)
-
ultrasonic sensor technology
công nghệ cảm biến siêu âm
"Advancements in ultrasonic sensor technology have improved automation systems significantly."
(Những tiến bộ trong công nghệ cảm biến siêu âm đã cải thiện đáng kể các hệ thống tự động hóa.)
-
the principle of ultrasonic sensing
nguyên lý cảm biến siêu âm
"The device operates based on the principle of ultrasonic sensing, emitting sound waves and measuring their echoes."
(Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý cảm biến siêu âm, phát ra sóng âm và đo tiếng vang của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ultrasonic sensor
nounMột thiết bị sử dụng sóng siêu âm để đo khoảng cách hoặc phát hiện sự hiện diện của vật thể.
"The ultrasonic sensor is used in autonomous vehicles to avoid collisions."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ultrasonic sensor was used to detect obstacles in the robot's path yesterday. |
Cảm biến siêu âm đã được sử dụng để phát hiện chướng ngại vật trên đường đi của robot ngày hôm qua. |
| Phủ định | The ultrasonic sensor didn't function properly during the experiment last week. |
Cảm biến siêu âm đã không hoạt động đúng cách trong thí nghiệm tuần trước. |
| Nghi vấn | Did the ultrasonic sensor trigger the alarm when the object moved? |
Cảm biến siêu âm có kích hoạt báo động khi vật thể di chuyển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultrasonic sensor".
