(Top Banner Ad)
ultrasonic sensor
B2
noun B2 Kỹ thuật điện, Điện tử, Vật lý

ultrasonic sensor

UK: /ˌʌltrəˈsɒnɪk ˈsensə(r)/ • US: /ˌʌltrəˈsɑːnɪk ˈsensər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến siêu âm thiết bị cảm biến siêu âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that uses ultrasonic sound waves to measure distance or detect the presence of objects.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị sử dụng sóng siêu âm để đo khoảng cách hoặc phát hiện sự hiện diện của vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ultrasonic sensor is used in autonomous vehicles to avoid collisions."

    "Cảm biến siêu âm được sử dụng trong xe tự hành để tránh va chạm."

  • "The robot uses an ultrasonic sensor to navigate around obstacles."

    "Robot sử dụng cảm biến siêu âm để điều hướng xung quanh các chướng ngại vật."

  • "The parking assist system uses an ultrasonic sensor to detect how far the car is from other objects."

    "Hệ thống hỗ trợ đỗ xe sử dụng cảm biến siêu âm để phát hiện khoảng cách giữa xe và các vật thể khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ultrasound Sóng siêu âm; kỹ thuật siêu âm (trong y tế)
Adjective ultrasonic Thuộc siêu âm, dùng sóng siêu âm
Verb sense Cảm nhận, phát hiện
Noun sensitivity Độ nhạy, sự nhạy cảm
Adjective sensitive Nhạy cảm, có độ nhạy cao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Điện tử, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra
Latin
sonus
Latin
sensus
English (early 20th C)
ultrasonic
English (modern compound)
ultrasonic sensor

Sóng âm thầm và giác quan máy móc

Từ 'ultrasonic' được ghép từ tiền tố Latin 'ultra-' nghĩa là 'vượt quá, bên ngoài' và từ 'sonic' nghĩa là 'liên quan đến âm thanh', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sonus' (âm thanh). Như vậy, 'ultrasonic' có nghĩa là 'siêu âm' – tần số âm thanh vượt quá ngưỡng tai người có thể nghe thấy. Từ 'sensor' (cảm biến) cũng có gốc Latin từ 'sensus' (giác quan, cảm giác). Khi kết hợp lại, 'ultrasonic sensor' mô tả một thiết bị có khả năng 'cảm nhận' những 'sóng siêu âm' mà chúng ta không thể nghe thấy, mở ra một thế giới đo lường và phát hiện vô hình.

Usage Note

Cảm biến siêu âm hoạt động bằng cách phát ra sóng siêu âm và sau đó đo thời gian để sóng này phản xạ trở lại từ một vật thể. Thời gian này được sử dụng để tính khoảng cách đến vật thể. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như hệ thống đỗ xe tự động, robot và thiết bị đo khoảng cách.

Prepositions

in for with

- 'in' (in a system, in a device): Cảm biến siêu âm được sử dụng trong hệ thống đỗ xe tự động.
- 'for' (for measuring, for detecting): Cảm biến siêu âm được sử dụng để đo khoảng cách.
- 'with' (with high accuracy): Cảm biến siêu âm hoạt động với độ chính xác cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ultrasonic sensor
  • digital digital ultrasonic sensor
    (cảm biến siêu âm kỹ thuật số)
  • miniature miniature ultrasonic sensor
    (cảm biến siêu âm thu nhỏ)
  • industrial industrial ultrasonic sensor
    (cảm biến siêu âm công nghiệp)
Verb + ultrasonic sensor
  • use use an ultrasonic sensor
    (sử dụng cảm biến siêu âm)
  • integrate integrate an ultrasonic sensor
    (tích hợp cảm biến siêu âm)
  • detect detect objects with an ultrasonic sensor
    (phát hiện vật thể bằng cảm biến siêu âm)
Noun + of + ultrasonic sensor
  • range the range of an ultrasonic sensor
    (phạm vi hoạt động của cảm biến siêu âm)
  • application applications of ultrasonic sensor
    (ứng dụng của cảm biến siêu âm)

Idioms

  • deploy an ultrasonic sensor

    triển khai/lắp đặt một cảm biến siêu âm

    "Engineers decided to deploy an ultrasonic sensor to monitor the tank's liquid level."

    (Các kỹ sư quyết định triển khai một cảm biến siêu âm để giám sát mức chất lỏng trong bồn.)

  • ultrasonic sensor technology

    công nghệ cảm biến siêu âm

    "Advancements in ultrasonic sensor technology have improved automation systems significantly."

    (Những tiến bộ trong công nghệ cảm biến siêu âm đã cải thiện đáng kể các hệ thống tự động hóa.)

  • the principle of ultrasonic sensing

    nguyên lý cảm biến siêu âm

    "The device operates based on the principle of ultrasonic sensing, emitting sound waves and measuring their echoes."

    (Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý cảm biến siêu âm, phát ra sóng âm và đo tiếng vang của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultrasonic sensor

noun
Lật mặt

Một thiết bị sử dụng sóng siêu âm để đo khoảng cách hoặc phát hiện sự hiện diện của vật thể.

"The ultrasonic sensor is used in autonomous vehicles to avoid collisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ultrasonic sensor was used to detect obstacles in the robot's path yesterday.
Cảm biến siêu âm đã được sử dụng để phát hiện chướng ngại vật trên đường đi của robot ngày hôm qua.
Phủ định
The ultrasonic sensor didn't function properly during the experiment last week.
Cảm biến siêu âm đã không hoạt động đúng cách trong thí nghiệm tuần trước.
Nghi vấn
Did the ultrasonic sensor trigger the alarm when the object moved?
Cảm biến siêu âm có kích hoạt báo động khi vật thể di chuyển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultrasonic sensor".

Tiếng vọng từ thiên nhiên và y học

Mặc dù 'ultrasonic sensor' là một công nghệ hiện đại, nhưng nguyên lý siêu âm lại có nguồn gốc sâu xa từ tự nhiên. Dơi và cá heo đã sử dụng 'cảm biến siêu âm tự nhiên' (cơ chế định vị bằng tiếng vang) hàng triệu năm để săn mồi và di chuyển trong bóng tối hoặc dưới nước. Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, công nghệ siêu âm còn gắn liền với y học, đặc biệt là siêu âm thai nhi, cho phép cha mẹ nhìn thấy hình ảnh em bé trước khi chào đời – một trải nghiệm đầy ý nghĩa và cảm xúc.

Đôi mắt vô hình của máy móc

Trong bối cảnh tự động hóa và công nghiệp hiện đại, cảm biến siêu âm đóng vai trò như 'đôi mắt vô hình' cho máy móc. Chúng giúp robot tránh chướng ngại vật, đo lường khoảng cách, phát hiện mức chất lỏng mà không cần tiếp xúc vật lý. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn đảm bảo an toàn, trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều quy trình sản xuất và thiết bị thông minh trong đời sống hàng ngày, từ ô tô tự lái đến hệ thống an ninh.