(Top Banner Ad)
ultrasound image
B2
Danh từ B2 Y học

ultrasound image

UK: /ˈʌltrəsaʊnd ˈɪmɪdʒ/ • US: /ˈʌltrəsaʊnd ˈɪmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh siêu âm ảnh siêu âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual representation produced by using ultrasound waves to create an image of internal body structures.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh được tạo ra bằng cách sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của các cấu trúc bên trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used an ultrasound image to examine the fetus."

    "Bác sĩ đã sử dụng hình ảnh siêu âm để kiểm tra thai nhi."

  • "The ultrasound image showed a clear view of the baby's heart."

    "Hình ảnh siêu âm cho thấy rõ trái tim của em bé."

  • "The ultrasound image revealed a small cyst on her ovary."

    "Hình ảnh siêu âm cho thấy một u nang nhỏ trên buồng trứng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ultrasound siêu âm (thiết bị hoặc quá trình)
Noun ultrasonography kỹ thuật siêu âm, việc siêu âm
Noun ultrasonographer người thực hiện siêu âm
Adjective ultrasonic thuộc về siêu âm
Noun image hình ảnh, hình tượng
Verb image tạo hình ảnh, hình dung, phản chiếu hình ảnh
Noun imaging việc tạo ảnh, kỹ thuật hình ảnh
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Adjective imaginary tưởng tượng, không có thật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra
Latin
sonus
Old French
soun
English
sound
English
ultrasound
Latin
imago
Old French
image
English
image
English
ultrasound image

Nguồn gốc của 'ultrasound image'

Cụm từ 'ultrasound image' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành tố chính. 'Ultrasound' (siêu âm) có nguồn gốc từ tiền tố 'ultra-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'vượt quá, bên trên') và 'sound' (âm thanh), từ tiếng Latin 'sonus'. Do đó, 'ultrasound' theo nghĩa đen là 'âm thanh vượt ngưỡng nghe'. Từ 'image' (hình ảnh) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'bản sao, hình dáng'. Khi kết hợp lại, 'ultrasound image' mô tả chính xác một hình ảnh được tạo ra bằng cách sử dụng sóng âm thanh có tần số cao hơn khả năng nghe của tai người.

Usage Note

Hình ảnh siêu âm được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán y tế để kiểm tra các cơ quan nội tạng, mạch máu và các mô mềm. Nó đặc biệt hữu ích trong việc theo dõi sự phát triển của thai nhi trong thai kỳ.

Prepositions

of with

'of' được dùng để chỉ cái gì đó thuộc về hình ảnh siêu âm, ví dụ: 'ultrasound image of the liver'. 'with' được dùng để chỉ công nghệ hoặc phương pháp được sử dụng để tạo ra hình ảnh, ví dụ: 'an ultrasound image with Doppler'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ultrasound image
  • clear a clear ultrasound image
    (một hình ảnh siêu âm rõ nét)
  • detailed a detailed ultrasound image
    (một hình ảnh siêu âm chi tiết)
  • high-resolution a high-resolution ultrasound image
    (một hình ảnh siêu âm độ phân giải cao)
  • fetal a fetal ultrasound image
    (một hình ảnh siêu âm thai nhi)
  • diagnostic a diagnostic ultrasound image
    (một hình ảnh siêu âm chẩn đoán)
Verb + ultrasound image
  • obtain to obtain an ultrasound image
    (thu được một hình ảnh siêu âm)
  • interpret to interpret an ultrasound image
    (diễn giải/đọc một hình ảnh siêu âm)
  • view to view an ultrasound image
    (xem một hình ảnh siêu âm)
  • produce to produce an ultrasound image
    (tạo ra một hình ảnh siêu âm)
  • analyze to analyze an ultrasound image
    (phân tích một hình ảnh siêu âm)
Noun + ultrasound image
  • type of a type of ultrasound image
    (một loại hình ảnh siêu âm)

Idioms

  • to obtain an ultrasound image

    thu được/có được một hình ảnh siêu âm

    "The technician worked carefully to obtain a clear ultrasound image of the patient's heart."

    (Kỹ thuật viên đã làm việc cẩn thận để thu được một hình ảnh siêu âm rõ ràng về tim của bệnh nhân.)

  • to interpret an ultrasound image

    giải thích/đọc kết quả hình ảnh siêu âm

    "Only a trained specialist can accurately interpret an ultrasound image for a diagnosis."

    (Chỉ chuyên gia được đào tạo mới có thể giải thích chính xác hình ảnh siêu âm để đưa ra chẩn đoán.)

  • a diagnostic ultrasound image

    một hình ảnh siêu âm dùng để chẩn đoán

    "The doctor ordered a diagnostic ultrasound image to confirm the presence of a cyst."

    (Bác sĩ đã yêu cầu một hình ảnh siêu âm chẩn đoán để xác nhận sự hiện diện của một u nang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultrasound image

Danh từ
Lật mặt

Hình ảnh được tạo ra bằng cách sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của các cấu trúc bên trong cơ thể.

"The doctor used an ultrasound image to examine the fetus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultrasound image".

Cửa sổ đầu tiên nhìn ngắm sự sống

Đối với các bậc cha mẹ tương lai, hình ảnh siêu âm thai nhi là khoảnh khắc kỳ diệu đầu tiên để nhìn thấy con mình, xác nhận sự phát triển và đôi khi là tiết lộ giới tính của bé. Đây là một trải nghiệm đầy cảm xúc, thường được chia sẻ với gia đình và bạn bè, trở thành một phần quan trọng trong hành trình mang thai ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Công cụ chẩn đoán không xâm lấn quan trọng

Hình ảnh siêu âm đóng vai trò quan trọng trong y học hiện đại, cho phép bác sĩ chẩn đoán nhiều tình trạng bệnh lý mà không cần phẫu thuật hoặc sử dụng bức xạ ion hóa. Nó được dùng để kiểm tra các cơ quan nội tạng, phát hiện khối u, sỏi, hoặc các vấn đề mạch máu một cách an toàn và hiệu quả, làm giảm rủi ro cho bệnh nhân và tăng cường khả năng phát hiện bệnh sớm.