(Top Banner Ad)
inadmissible
C1
Tính từ C1 Pháp luật

inadmissible

UK: /ˌɪnədˈmɪsəbəl/ • US: /ˌɪnədˈmɪsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể chấp nhận không được phép không hợp lệ (về mặt pháp lý)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be allowed or accepted, especially in a court of law.

Vietnamese Meaning

Không thể chấp nhận được, không được phép, đặc biệt là trong một tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge ruled the evidence inadmissible because it was obtained illegally."

    "Thẩm phán phán quyết rằng bằng chứng không được chấp nhận vì nó đã bị thu thập bất hợp pháp."

  • "That kind of behavior is inadmissible in polite society."

    "Kiểu hành vi đó không thể chấp nhận được trong xã hội văn minh."

  • "The prosecutor argued that the confession was inadmissible because the defendant had not been informed of his rights."

    "Công tố viên lập luận rằng lời thú tội không được chấp nhận vì bị cáo chưa được thông báo về quyền của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb admit Thừa nhận, cho phép vào
Noun admission Sự thừa nhận, quyền vào cửa
Adjective admissible Có thể chấp nhận, được phép
Noun inadmissibility Tính không thể chấp nhận, sự không được phép
Adverb admittedly Phải thừa nhận rằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
admittere
English
admissible
English
inadmissible

Gốc rễ Latinh của 'inadmissible'

Từ 'inadmissible' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'in-' (không) và 'admissible' (có thể chấp nhận). 'Admissible' lại có nguồn gốc từ động từ 'admit' trong tiếng Anh, mà bản thân 'admit' bắt nguồn từ 'admittere' trong tiếng Latinh cổ, có nghĩa là 'cho phép vào' hoặc 'chấp nhận'. Như vậy, 'inadmissible' nghĩa đen là 'không thể cho phép vào' hoặc 'không thể chấp nhận'.

Usage Note

Từ 'inadmissible' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ bằng chứng, lời khai, hoặc các yếu tố khác không được phép đưa vào quá trình xét xử vì vi phạm các quy tắc về bằng chứng hoặc thủ tục tố tụng. Nó nhấn mạnh sự không phù hợp hoặc không thể chấp nhận về mặt pháp lý.

Prepositions

as in

Ví dụ: 'inadmissible as evidence' (không được chấp nhận làm bằng chứng), 'inadmissible in court' (không được chấp nhận tại tòa). 'As' dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng bị từ chối, 'in' dùng để chỉ môi trường hoặc địa điểm bị từ chối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inadmissible
  • legally legally inadmissible
    (không được chấp nhận về mặt pháp lý)
  • wholly wholly inadmissible
    (hoàn toàn không thể chấp nhận)
  • utterly utterly inadmissible
    (tuyệt đối không thể chấp nhận)
Verb + inadmissible
  • deem deem inadmissible
    (coi là không thể chấp nhận)
  • declare declare inadmissible
    (tuyên bố không được chấp nhận)
  • rule rule inadmissible
    (phán quyết là không được chấp nhận)
inadmissible + Noun
  • evidence inadmissible evidence
    (bằng chứng không được chấp nhận)
  • testimony inadmissible testimony
    (lời khai không được chấp nhận)
  • claim inadmissible claim
    (yêu sách không được chấp nhận)

Idioms

  • to be ruled inadmissible

    bị phán quyết là không được chấp nhận (thường trong tòa án)

    "The judge ruled the new evidence inadmissible."

    (Thẩm phán đã phán quyết bằng chứng mới là không được chấp nhận.)

  • to declare something inadmissible

    tuyên bố điều gì đó là không thể chấp nhận

    "The committee decided to declare his arguments inadmissible due to procedural errors."

    (Ủy ban quyết định tuyên bố các lập luận của anh ấy là không thể chấp nhận do lỗi thủ tục.)

  • inadmissible in a court of law

    không được chấp nhận trước tòa án

    "Hearsay is generally inadmissible in a court of law."

    (Lời đồn thường không được chấp nhận trước tòa án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadmissible

Tính từ
Lật mặt

Không thể chấp nhận được, không được phép, đặc biệt là trong một tòa án.

"The judge ruled the evidence inadmissible because it was obtained illegally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadmissible".

Bằng chứng không hợp lệ trong hệ thống pháp luật

'Inadmissible' là một thuật ngữ quan trọng trong luật pháp, đặc biệt là trong các phiên tòa ở các nước phương Tây. Nó dùng để chỉ bằng chứng hoặc lời khai không được phép trình bày trước tòa án vì nó vi phạm các quy tắc về bằng chứng (như luật về tin đồn, bằng chứng thu thập bất hợp pháp, hoặc bằng chứng không liên quan). Mục đích là để đảm bảo tính công bằng và đúng đắn của quá trình xét xử, bảo vệ quyền của các bên liên quan.

Bảo vệ Quyền Công Dân

Khái niệm về 'inadmissible' phản ánh một nguyên tắc cơ bản trong hệ thống pháp luật phương Tây: bảo vệ quyền cá nhân. Việc loại bỏ các bằng chứng không hợp lệ giúp ngăn chặn việc sử dụng thông tin không đáng tin cậy hoặc được thu thập một cách sai trái để chống lại một người. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của thủ tục pháp lý đúng đắn để đảm bảo công lý được thực thi một cách công bằng.