(Top Banner Ad)
unaccommodating
B2
adjective B2 Chung

unaccommodating

UK: /ˌʌn.əˈkɒm.ə.deɪ.tɪŋ/ • US: /ˌʌn.əˈkɑː.mə.deɪ.t̬ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khó chịu không thân thiện không hòa nhã không sẵn lòng giúp đỡ khó thỏa hiệp cứng nhắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not willing to help other people or adjust to their needs.

Vietnamese Meaning

Không sẵn lòng giúp đỡ người khác hoặc điều chỉnh theo nhu cầu của họ; khó chịu, không thân thiện, không hòa nhã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel staff were very unaccommodating when we asked for extra towels."

    "Nhân viên khách sạn rất khó chịu khi chúng tôi yêu cầu thêm khăn tắm."

  • "The company was unaccommodating to the needs of its employees."

    "Công ty đã không đáp ứng được nhu cầu của nhân viên."

  • "The teacher was unaccommodating to students who were struggling with the material."

    "Giáo viên đã không quan tâm đến những học sinh đang gặp khó khăn với tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accommodate đáp ứng, điều chỉnh, cung cấp chỗ ở
Noun accommodation chỗ ở, sự điều chỉnh, sự đáp ứng
Adjective accommodating sẵn lòng giúp đỡ, dễ tính, hòa nhã
Adverb unaccommodatingly một cách không sẵn lòng giúp đỡ/hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-commodare
Middle English
accommodaten
Old English
un-
English
unaccommodating

Nguồn gốc của sự 'không hợp tác'

Từ 'unaccommodating' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và tính từ 'accommodating' (có nghĩa là 'sẵn lòng giúp đỡ, làm hài lòng hoặc thích nghi'). 'Accommodating' lại bắt nguồn từ động từ 'accommodate', vốn từ tiếng Latin 'ad-commodare' có nghĩa là 'làm cho phù hợp, điều chỉnh'. Vì vậy, 'unaccommodating' mô tả một người hoặc một thứ gì đó không sẵn lòng giúp đỡ, không hợp tác hoặc không dễ chịu.

Usage Note

Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu thiện chí, không linh hoạt và khó thỏa hiệp. Nó mạnh hơn một chút so với 'inconsiderate' (thiếu chu đáo) và gần nghĩa với 'inflexible' (cứng nhắc), nhưng nhấn mạnh vào việc không muốn đáp ứng nhu cầu của người khác hơn là chỉ đơn thuần là cứng nhắc trong quy tắc. 'Unhelpful' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng 'unaccommodating' thường mang ý nghĩa thái độ hơn là chỉ đơn thuần là không có khả năng giúp đỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

unaccommodating + Noun
  • attitude an unaccommodating attitude
    (thái độ không sẵn lòng giúp đỡ)
  • staff unaccommodating staff
    (nhân viên không hợp tác)
  • person an unaccommodating person
    (một người không dễ tính/không sẵn lòng giúp đỡ)

Idioms

  • be unaccommodating to someone/something

    không sẵn lòng giúp đỡ/hợp tác với ai/cái gì

    "The hotel management was completely unaccommodating to our requests."

    (Ban quản lý khách sạn hoàn toàn không sẵn lòng đáp ứng các yêu cầu của chúng tôi.)

  • an unaccommodating nature

    bản tính không dễ chịu/không sẵn lòng hợp tác

    "His unaccommodating nature made it difficult for him to work in a team."

    (Bản tính không sẵn lòng hợp tác của anh ấy khiến anh ấy khó làm việc nhóm.)

  • take an unaccommodating stance

    giữ lập trường không khoan nhượng/không hợp tác

    "The government took an unaccommodating stance on the protesters' demands."

    (Chính phủ đã giữ lập trường không khoan nhượng đối với các yêu cầu của người biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaccommodating

adjective
Lật mặt

Không sẵn lòng giúp đỡ người khác hoặc điều chỉnh theo nhu cầu của họ; khó chịu, không thân thiện, không hòa nhã.

"The hotel staff were very unaccommodating when we asked for extra towels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel staff was unaccommodating to our needs.
Nhân viên khách sạn đã không đáp ứng được các nhu cầu của chúng tôi.
Phủ định
Seldom were they so unaccommodating as to refuse a simple request.
Hiếm khi họ lại tỏ ra không sẵn lòng giúp đỡ đến mức từ chối một yêu cầu đơn giản.
Nghi vấn
Were they so unaccommodating that they refused to provide extra towels?
Họ có quá khó khăn đến mức từ chối cung cấp thêm khăn tắm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The request for extra towels was not accommodated because the hotel was fully booked.
Yêu cầu thêm khăn tắm đã không được đáp ứng vì khách sạn đã hết phòng.
Phủ định
Her needs weren't accommodated by the overly strict rules of the institution.
Nhu cầu của cô ấy không được đáp ứng bởi các quy tắc quá khắt khe của tổ chức.
Nghi vấn
Was their late arrival accommodated with a seat at the performance?
Liệu việc đến muộn của họ có được tạo điều kiện bằng một chỗ ngồi tại buổi biểu diễn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel manager will be unaccommodating to our request for a late checkout.
Quản lý khách sạn sẽ không sẵn lòng chấp nhận yêu cầu trả phòng muộn của chúng tôi.
Phủ định
The airline is not going to be unaccommodating if you explain your situation clearly.
Hãng hàng không sẽ không gây khó dễ nếu bạn giải thích rõ tình huống của mình.
Nghi vấn
Will the staff be unaccommodating if we ask for extra blankets?
Liệu nhân viên có gây khó dễ nếu chúng ta yêu cầu thêm chăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaccommodating".

Tầm quan trọng của sự hiếu khách và dịch vụ khách hàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành dịch vụ (khách sạn, nhà hàng, bán lẻ), việc một người hoặc một doanh nghiệp bị coi là 'unaccommodating' (không sẵn lòng giúp đỡ) thường được xem là rất tiêu cực. Khách hàng mong đợi sự linh hoạt và sẵn lòng giải quyết vấn đề. Một thái độ 'unaccommodating' có thể dẫn đến đánh giá kém, mất khách hàng và ảnh hưởng đến danh tiếng.

Sự khác biệt trong giao tiếp

Đôi khi, điều được coi là 'unaccommodating' có thể xuất phát từ sự khác biệt trong phong cách giao tiếp hoặc kỳ vọng văn hóa. Ở một số nền văn hóa, sự trực tiếp và tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt có thể được ưu tiên hơn sự linh hoạt cá nhân, trong khi ở những nền văn hóa khác, sự nhường nhịn và cá nhân hóa lại được đánh giá cao hơn. Việc hiểu rõ bối cảnh này giúp người học tiếng Anh tránh những hiểu lầm khi tương tác.