unaccommodating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not willing to help other people or adjust to their needs.
Vietnamese Meaning
Không sẵn lòng giúp đỡ người khác hoặc điều chỉnh theo nhu cầu của họ; khó chịu, không thân thiện, không hòa nhã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel staff were very unaccommodating when we asked for extra towels."
"Nhân viên khách sạn rất khó chịu khi chúng tôi yêu cầu thêm khăn tắm."
-
"The company was unaccommodating to the needs of its employees."
"Công ty đã không đáp ứng được nhu cầu của nhân viên."
-
"The teacher was unaccommodating to students who were struggling with the material."
"Giáo viên đã không quan tâm đến những học sinh đang gặp khó khăn với tài liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accommodate | đáp ứng, điều chỉnh, cung cấp chỗ ở |
| Noun | accommodation | chỗ ở, sự điều chỉnh, sự đáp ứng |
| Adjective | accommodating | sẵn lòng giúp đỡ, dễ tính, hòa nhã |
| Adverb | unaccommodatingly | một cách không sẵn lòng giúp đỡ/hợp tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu thiện chí, không linh hoạt và khó thỏa hiệp. Nó mạnh hơn một chút so với 'inconsiderate' (thiếu chu đáo) và gần nghĩa với 'inflexible' (cứng nhắc), nhưng nhấn mạnh vào việc không muốn đáp ứng nhu cầu của người khác hơn là chỉ đơn thuần là cứng nhắc trong quy tắc. 'Unhelpful' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng 'unaccommodating' thường mang ý nghĩa thái độ hơn là chỉ đơn thuần là không có khả năng giúp đỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attitude an unaccommodating attitude (thái độ không sẵn lòng giúp đỡ)
-
staff unaccommodating staff (nhân viên không hợp tác)
-
person an unaccommodating person (một người không dễ tính/không sẵn lòng giúp đỡ)
Idioms
-
be unaccommodating to someone/something
không sẵn lòng giúp đỡ/hợp tác với ai/cái gì
"The hotel management was completely unaccommodating to our requests."
(Ban quản lý khách sạn hoàn toàn không sẵn lòng đáp ứng các yêu cầu của chúng tôi.)
-
an unaccommodating nature
bản tính không dễ chịu/không sẵn lòng hợp tác
"His unaccommodating nature made it difficult for him to work in a team."
(Bản tính không sẵn lòng hợp tác của anh ấy khiến anh ấy khó làm việc nhóm.)
-
take an unaccommodating stance
giữ lập trường không khoan nhượng/không hợp tác
"The government took an unaccommodating stance on the protesters' demands."
(Chính phủ đã giữ lập trường không khoan nhượng đối với các yêu cầu của người biểu tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unaccommodating
adjectiveKhông sẵn lòng giúp đỡ người khác hoặc điều chỉnh theo nhu cầu của họ; khó chịu, không thân thiện, không hòa nhã.
"The hotel staff were very unaccommodating when we asked for extra towels."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hotel staff was unaccommodating to our needs. |
Nhân viên khách sạn đã không đáp ứng được các nhu cầu của chúng tôi. |
| Phủ định | Seldom were they so unaccommodating as to refuse a simple request. |
Hiếm khi họ lại tỏ ra không sẵn lòng giúp đỡ đến mức từ chối một yêu cầu đơn giản. |
| Nghi vấn | Were they so unaccommodating that they refused to provide extra towels? |
Họ có quá khó khăn đến mức từ chối cung cấp thêm khăn tắm không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The request for extra towels was not accommodated because the hotel was fully booked. |
Yêu cầu thêm khăn tắm đã không được đáp ứng vì khách sạn đã hết phòng. |
| Phủ định | Her needs weren't accommodated by the overly strict rules of the institution. |
Nhu cầu của cô ấy không được đáp ứng bởi các quy tắc quá khắt khe của tổ chức. |
| Nghi vấn | Was their late arrival accommodated with a seat at the performance? |
Liệu việc đến muộn của họ có được tạo điều kiện bằng một chỗ ngồi tại buổi biểu diễn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hotel manager will be unaccommodating to our request for a late checkout. |
Quản lý khách sạn sẽ không sẵn lòng chấp nhận yêu cầu trả phòng muộn của chúng tôi. |
| Phủ định | The airline is not going to be unaccommodating if you explain your situation clearly. |
Hãng hàng không sẽ không gây khó dễ nếu bạn giải thích rõ tình huống của mình. |
| Nghi vấn | Will the staff be unaccommodating if we ask for extra blankets? |
Liệu nhân viên có gây khó dễ nếu chúng ta yêu cầu thêm chăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaccommodating".
