unchecked creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of creating something without proper validation, controls, or oversight.
Vietnamese Meaning
Hành động tạo ra một cái gì đó mà không có sự xác nhận, kiểm soát hoặc giám sát thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unchecked creation of user accounts without proper authentication led to a security breach."
"Việc tạo tài khoản người dùng không được kiểm soát mà không có xác thực thích hợp đã dẫn đến một vụ vi phạm an ninh."
-
"Unchecked creation of database entries can lead to data corruption."
"Việc tạo các mục nhập cơ sở dữ liệu không được kiểm soát có thể dẫn đến hỏng dữ liệu."
-
"The software was vulnerable due to unchecked creation of temporary files."
"Phần mềm dễ bị tấn công do việc tạo các tệp tạm thời không được kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | check | kiểm tra, ngăn chặn, kiềm chế |
| Noun | check | sự kiểm tra, sự ngăn chặn, giới hạn |
| Adjective | checked | đã được kiểm tra, bị kiểm soát |
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo |
| Noun | creator | người tạo ra, đấng sáng tạo |
| Adjective | creative | sáng tạo, có óc sáng tạo |
| Noun | creativity | sự sáng tạo, năng lực sáng tạo |
| Noun | creation | sự sáng tạo, tác phẩm sáng tạo, vạn vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển phần mềm để mô tả việc tạo ra các đối tượng, quy trình hoặc hệ thống mà không có các biện pháp bảo vệ cần thiết để ngăn ngừa lỗi, lỗ hổng bảo mật hoặc các vấn đề khác. 'Unchecked' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và nguy cơ tiềm ẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid unchecked creation (sự sáng tạo không kiểm soát nhanh chóng)
-
endless endless unchecked creation (sự sáng tạo không kiểm soát vô tận)
-
potential potential unchecked creation (tiềm năng sáng tạo không kiểm soát)
-
allow allow unchecked creation (cho phép sự sáng tạo không kiểm soát)
-
lead to lead to unchecked creation (dẫn đến sự sáng tạo không kiểm soát)
-
foster foster unchecked creation (thúc đẩy sự sáng tạo không kiểm soát)
-
dangers dangers of unchecked creation (những nguy hiểm của sự sáng tạo không kiểm soát)
-
risks risks of unchecked creation (rủi ro từ sự sáng tạo không kiểm soát)
Idioms
-
the perils of unchecked creation
những mối nguy hiểm của sự sáng tạo không kiểm soát
"The novel explores the perils of unchecked creation in a dystopian society."
(Cuốn tiểu thuyết khám phá những mối nguy hiểm của sự sáng tạo không kiểm soát trong một xã hội phản địa đàng.)
-
unchecked creation of wealth
sự tạo ra của cải không kiểm soát
"Critics argue that capitalism can lead to unchecked creation of wealth for a small elite."
(Các nhà phê bình lập luận rằng chủ nghĩa tư bản có thể dẫn đến việc tạo ra của cải không kiểm soát cho một tầng lớp tinh hoa nhỏ.)
-
a cycle of unchecked creation and destruction
một vòng tuần hoàn của sáng tạo và hủy diệt không kiểm soát
"Nature sometimes seems to follow a cycle of unchecked creation and destruction."
(Tự nhiên đôi khi dường như tuân theo một vòng tuần hoàn của sự sáng tạo và hủy diệt không kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unchecked creation
Danh từ (cụm danh từ)Hành động tạo ra một cái gì đó mà không có sự xác nhận, kiểm soát hoặc giám sát thích hợp.
"The unchecked creation of user accounts without proper authentication led to a security breach."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be observing the unchecked creation of new technologies in the coming years. |
Các nhà khoa học sẽ quan sát sự tạo ra không kiểm soát của các công nghệ mới trong những năm tới. |
| Phủ định | The government won't be allowing the unchecked creation of genetically modified organisms. |
Chính phủ sẽ không cho phép việc tạo ra không kiểm soát các sinh vật biến đổi gen. |
| Nghi vấn | Will the company be pursuing the unchecked creation of new products without proper safety testing? |
Liệu công ty có theo đuổi việc tạo ra không kiểm soát các sản phẩm mới mà không có kiểm tra an toàn phù hợp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchecked creation".
