(Top Banner Ad)
unchecked creation
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Công nghệ thông tin/Phát triển phần mềm

unchecked creation

UK: ʌnˈtʃekt kriˈeɪʃən • US: ʌnˈtʃekt kriˈeɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

tạo không kiểm soát tạo không xác thực tạo không được kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of creating something without proper validation, controls, or oversight.

Vietnamese Meaning

Hành động tạo ra một cái gì đó mà không có sự xác nhận, kiểm soát hoặc giám sát thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unchecked creation of user accounts without proper authentication led to a security breach."

    "Việc tạo tài khoản người dùng không được kiểm soát mà không có xác thực thích hợp đã dẫn đến một vụ vi phạm an ninh."

  • "Unchecked creation of database entries can lead to data corruption."

    "Việc tạo các mục nhập cơ sở dữ liệu không được kiểm soát có thể dẫn đến hỏng dữ liệu."

  • "The software was vulnerable due to unchecked creation of temporary files."

    "Phần mềm dễ bị tấn công do việc tạo các tệp tạm thời không được kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb check kiểm tra, ngăn chặn, kiềm chế
Noun check sự kiểm tra, sự ngăn chặn, giới hạn
Adjective checked đã được kiểm tra, bị kiểm soát
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creator người tạo ra, đấng sáng tạo
Adjective creative sáng tạo, có óc sáng tạo
Noun creativity sự sáng tạo, năng lực sáng tạo
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm sáng tạo, vạn vật

Synonyms

unvalidated creation (tạo không được xác thực)uncontrolled generation (tạo không được kiểm soát)

Antonyms

validated creation (tạo đã được xác thực)controlled creation (tạo có kiểm soát)

Related Words

vulnerability (lỗ hổng)security risk (rủi ro bảo mật)

Subject Area

Công nghệ thông tin/Phát triển phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
eschec (root of 'check')
Latin
creare (root of 'create')
English
unchecked creation (modern collocation)

Nguồn gốc 'Unchecked'

Từ 'checked' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'eschec', liên quan đến trò cờ vua. Khi một vị vua bị 'chiếu' (check), hành động của nó bị hạn chế. Vì vậy, 'unchecked' có nghĩa là không bị kiểm soát, không bị ngăn chặn hay giới hạn, như một quân cờ vua không bị chiếu vậy.

Nguồn gốc 'Creation'

Từ 'creation' xuất phát từ tiếng Latin 'creatio', mang ý nghĩa 'việc tạo ra' hoặc 'hành động tạo thành'. Nó miêu tả quá trình đưa một cái gì đó mới mẻ vào tồn tại, từ ý tưởng ban đầu cho đến khi thành hình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển phần mềm để mô tả việc tạo ra các đối tượng, quy trình hoặc hệ thống mà không có các biện pháp bảo vệ cần thiết để ngăn ngừa lỗi, lỗ hổng bảo mật hoặc các vấn đề khác. 'Unchecked' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và nguy cơ tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unchecked creation
  • rapid rapid unchecked creation
    (sự sáng tạo không kiểm soát nhanh chóng)
  • endless endless unchecked creation
    (sự sáng tạo không kiểm soát vô tận)
  • potential potential unchecked creation
    (tiềm năng sáng tạo không kiểm soát)
Verb + unchecked creation
  • allow allow unchecked creation
    (cho phép sự sáng tạo không kiểm soát)
  • lead to lead to unchecked creation
    (dẫn đến sự sáng tạo không kiểm soát)
  • foster foster unchecked creation
    (thúc đẩy sự sáng tạo không kiểm soát)
Noun + of unchecked creation
  • dangers dangers of unchecked creation
    (những nguy hiểm của sự sáng tạo không kiểm soát)
  • risks risks of unchecked creation
    (rủi ro từ sự sáng tạo không kiểm soát)

Idioms

  • the perils of unchecked creation

    những mối nguy hiểm của sự sáng tạo không kiểm soát

    "The novel explores the perils of unchecked creation in a dystopian society."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá những mối nguy hiểm của sự sáng tạo không kiểm soát trong một xã hội phản địa đàng.)

  • unchecked creation of wealth

    sự tạo ra của cải không kiểm soát

    "Critics argue that capitalism can lead to unchecked creation of wealth for a small elite."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng chủ nghĩa tư bản có thể dẫn đến việc tạo ra của cải không kiểm soát cho một tầng lớp tinh hoa nhỏ.)

  • a cycle of unchecked creation and destruction

    một vòng tuần hoàn của sáng tạo và hủy diệt không kiểm soát

    "Nature sometimes seems to follow a cycle of unchecked creation and destruction."

    (Tự nhiên đôi khi dường như tuân theo một vòng tuần hoàn của sự sáng tạo và hủy diệt không kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unchecked creation

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Hành động tạo ra một cái gì đó mà không có sự xác nhận, kiểm soát hoặc giám sát thích hợp.

"The unchecked creation of user accounts without proper authentication led to a security breach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be observing the unchecked creation of new technologies in the coming years.
Các nhà khoa học sẽ quan sát sự tạo ra không kiểm soát của các công nghệ mới trong những năm tới.
Phủ định
The government won't be allowing the unchecked creation of genetically modified organisms.
Chính phủ sẽ không cho phép việc tạo ra không kiểm soát các sinh vật biến đổi gen.
Nghi vấn
Will the company be pursuing the unchecked creation of new products without proper safety testing?
Liệu công ty có theo đuổi việc tạo ra không kiểm soát các sản phẩm mới mà không có kiểm tra an toàn phù hợp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchecked creation".

Mối lo ngại về môi trường

Khái niệm 'sáng tạo không kiểm soát' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường. Nó ám chỉ việc sản xuất hàng hóa, tạo ra rác thải hoặc ô nhiễm mà không có giới hạn, gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng đến hệ sinh thái và hành tinh của chúng ta.

Đạo đức trong công nghệ và AI

Trong bối cảnh công nghệ hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và kỹ thuật di truyền, 'sáng tạo không kiểm soát' đề cập đến việc phát triển các công nghệ mới mà không cân nhắc đầy đủ các hệ quả đạo đức, xã hội hoặc rủi ro tiềm ẩn. Điều này dấy lên lo ngại về việc mất kiểm soát và những tác động không mong muốn đến tương lai nhân loại.