(Top Banner Ad)
unclaimed territory
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị, Luật pháp

unclaimed territory

UK: /ˌʌnˈkleɪmd ˈterɪtəri/ • US: /ˌʌnˈkleɪmd ˈterɪtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh thổ vô chủ vùng đất vô chủ khu vực chưa được tuyên bố chủ quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land or a region not claimed or controlled by any recognized authority or state.

Vietnamese Meaning

Vùng đất hoặc khu vực không được bất kỳ chính quyền hoặc quốc gia được công nhận nào tuyên bố chủ quyền hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorers ventured into the unclaimed territory, hoping to discover new resources."

    "Các nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào vùng đất vô chủ, hy vọng khám phá ra những nguồn tài nguyên mới."

  • "The island was considered unclaimed territory until a treaty was signed."

    "Hòn đảo được coi là vùng đất vô chủ cho đến khi một hiệp ước được ký kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun claim Sự tuyên bố, đòi hỏi
Verb claim Tuyên bố, đòi hỏi
Adjective claimable Có thể tuyên bố, có thể đòi hỏi
Adjective unclaimed Không có người nhận, không có người đòi

Synonyms

no man's land (vùng đất vô chủ)terra nullius (đất vô chủ (thuật ngữ pháp lý))

Antonyms

claimed territory (vùng đất có chủ quyền)sovereign land (vùng đất thuộc chủ quyền)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
unclaimed territory

Nguồn gốc của 'unclaimed territory'

Cụm từ 'unclaimed territory' xuất hiện để mô tả những vùng đất mà không quốc gia hoặc cá nhân nào tuyên bố chủ quyền. Nó thường liên quan đến lịch sử khám phá và thuộc địa hóa, khi các cường quốc châu Âu tranh giành ảnh hưởng trên các vùng đất mới được phát hiện. Ngày nay, nó cũng có thể được dùng để chỉ những lĩnh vực chưa được khai thác trong kinh doanh hoặc nghiên cứu.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, luật pháp quốc tế, hoặc đôi khi là trong các tình huống mang tính ẩn dụ để chỉ một lĩnh vực chưa được khai phá hoặc khám phá.

Prepositions

in of

‘in unclaimed territory’ chỉ vị trí địa lý nằm trong vùng đất không có chủ; ‘of unclaimed territory’ thường dùng để nói về bản chất của một vùng đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unclaimed territory
  • vast unclaimed territory
    (vùng lãnh thổ chưa ai tuyên bố chủ quyền rộng lớn)
  • remote unclaimed territory
    (vùng lãnh thổ chưa ai tuyên bố chủ quyền xa xôi)
  • disputed unclaimed territory
    (vùng lãnh thổ tranh chấp, chưa ai tuyên bố chủ quyền rõ ràng)
Verb + unclaimed territory
  • explore unclaimed territory
    (thám hiểm vùng lãnh thổ chưa ai tuyên bố chủ quyền)
  • claim unclaimed territory
    (tuyên bố chủ quyền vùng lãnh thổ chưa ai tuyên bố chủ quyền)
  • discover unclaimed territory
    (khám phá ra vùng lãnh thổ chưa ai tuyên bố chủ quyền)

Idioms

  • to venture into unclaimed territory

    mạo hiểm khám phá những lĩnh vực chưa ai khai phá

    "The company is venturing into unclaimed territory with its new product line."

    (Công ty đang mạo hiểm khám phá những lĩnh vực chưa ai khai phá với dòng sản phẩm mới của mình.)

  • uncharted/unclaimed territory

    lĩnh vực chưa được khám phá, điều chưa biết đến

    "Dealing with this new technology is uncharted territory for all of us."

    (Đối phó với công nghệ mới này là một lĩnh vực chưa được khám phá đối với tất cả chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclaimed territory

Danh từ
Lật mặt

Vùng đất hoặc khu vực không được bất kỳ chính quyền hoặc quốc gia được công nhận nào tuyên bố chủ quyền hoặc kiểm soát.

"The explorers ventured into the unclaimed territory, hoping to discover new resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers have been mapping the unclaimed territory for months, hoping to find valuable resources.
Các nhà thám hiểm đã và đang lập bản đồ vùng lãnh thổ chưa được tuyên bố chủ quyền trong nhiều tháng, hy vọng tìm thấy các nguồn tài nguyên có giá trị.
Phủ định
The government hasn't been focusing on reclaiming the unclaimed territory due to budget constraints.
Chính phủ đã không tập trung vào việc đòi lại vùng lãnh thổ chưa được tuyên bố chủ quyền do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Has the company been investing in exploring that unclaimed territory, or are they focusing on more accessible areas?
Công ty đã và đang đầu tư vào việc khám phá vùng lãnh thổ chưa được tuyên bố chủ quyền đó, hay họ đang tập trung vào các khu vực dễ tiếp cận hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclaimed territory".

Chủ nghĩa Quốc gia và Lãnh thổ

Khái niệm 'unclaimed territory' liên quan mật thiết đến chủ nghĩa quốc gia và tầm quan trọng của lãnh thổ đối với sự hình thành và duy trì bản sắc quốc gia. Trong lịch sử, việc chiếm giữ và kiểm soát lãnh thổ là một yếu tố quan trọng để xác định quyền lực và ảnh hưởng của một quốc gia.

Luật pháp Quốc tế

Luật pháp quốc tế quy định các quy tắc và thủ tục để tuyên bố chủ quyền đối với các vùng lãnh thổ. Các yếu tố như khám phá, chiếm đóng hiệu quả và sự công nhận của các quốc gia khác đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính hợp lệ của một tuyên bố chủ quyền.