unclaimed territory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Land or a region not claimed or controlled by any recognized authority or state.
Vietnamese Meaning
Vùng đất hoặc khu vực không được bất kỳ chính quyền hoặc quốc gia được công nhận nào tuyên bố chủ quyền hoặc kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The explorers ventured into the unclaimed territory, hoping to discover new resources."
"Các nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào vùng đất vô chủ, hy vọng khám phá ra những nguồn tài nguyên mới."
-
"The island was considered unclaimed territory until a treaty was signed."
"Hòn đảo được coi là vùng đất vô chủ cho đến khi một hiệp ước được ký kết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, luật pháp quốc tế, hoặc đôi khi là trong các tình huống mang tính ẩn dụ để chỉ một lĩnh vực chưa được khai phá hoặc khám phá.
Prepositions
‘in unclaimed territory’ chỉ vị trí địa lý nằm trong vùng đất không có chủ; ‘of unclaimed territory’ thường dùng để nói về bản chất của một vùng đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast unclaimed territory (vùng lãnh thổ chưa ai tuyên bố chủ quyền rộng lớn)
-
remote unclaimed territory (vùng lãnh thổ chưa ai tuyên bố chủ quyền xa xôi)
-
disputed unclaimed territory (vùng lãnh thổ tranh chấp, chưa ai tuyên bố chủ quyền rõ ràng)
-
explore unclaimed territory (thám hiểm vùng lãnh thổ chưa ai tuyên bố chủ quyền)
-
claim unclaimed territory (tuyên bố chủ quyền vùng lãnh thổ chưa ai tuyên bố chủ quyền)
-
discover unclaimed territory (khám phá ra vùng lãnh thổ chưa ai tuyên bố chủ quyền)
Idioms
-
to venture into unclaimed territory
mạo hiểm khám phá những lĩnh vực chưa ai khai phá
"The company is venturing into unclaimed territory with its new product line."
(Công ty đang mạo hiểm khám phá những lĩnh vực chưa ai khai phá với dòng sản phẩm mới của mình.)
-
uncharted/unclaimed territory
lĩnh vực chưa được khám phá, điều chưa biết đến
"Dealing with this new technology is uncharted territory for all of us."
(Đối phó với công nghệ mới này là một lĩnh vực chưa được khám phá đối với tất cả chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unclaimed territory
Danh từVùng đất hoặc khu vực không được bất kỳ chính quyền hoặc quốc gia được công nhận nào tuyên bố chủ quyền hoặc kiểm soát.
"The explorers ventured into the unclaimed territory, hoping to discover new resources."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorers have been mapping the unclaimed territory for months, hoping to find valuable resources. |
Các nhà thám hiểm đã và đang lập bản đồ vùng lãnh thổ chưa được tuyên bố chủ quyền trong nhiều tháng, hy vọng tìm thấy các nguồn tài nguyên có giá trị. |
| Phủ định | The government hasn't been focusing on reclaiming the unclaimed territory due to budget constraints. |
Chính phủ đã không tập trung vào việc đòi lại vùng lãnh thổ chưa được tuyên bố chủ quyền do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Has the company been investing in exploring that unclaimed territory, or are they focusing on more accessible areas? |
Công ty đã và đang đầu tư vào việc khám phá vùng lãnh thổ chưa được tuyên bố chủ quyền đó, hay họ đang tập trung vào các khu vực dễ tiếp cận hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclaimed territory".
