(Top Banner Ad)
no man's land
B2
danh từ B2 Quân sự, Chính trị, Địa lý

no man's land

UK: /ˌnəʊ ˈmænz lænd/ • US: /ˌnoʊ ˈmænz lænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất không người vùng đất vô chủ vùng xám tình thế lơ lửng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land that is unoccupied or is under dispute between parties who leave it unoccupied due to fear or uncertainty; specifically the ground between the front lines of two opposing armies.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất không có người ở hoặc đang tranh chấp giữa các bên mà họ bỏ trống vì sợ hãi hoặc không chắc chắn; đặc biệt là vùng đất giữa các chiến tuyến của hai đội quân đối địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were trapped in no man's land between the trenches."

    "Những người lính bị mắc kẹt trong vùng đất không người giữa các chiến hào."

  • "The treaty created a no man's land between the two countries."

    "Hiệp ước đã tạo ra một vùng đất không người giữa hai nước."

  • "After the reorganization, the department was in no man's land."

    "Sau khi tái cơ cấu, bộ phận này rơi vào tình trạng không rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English (14th Century)
no man's land
English (WWI Era)
no man's land

Vùng đất không người: Từ biên giới thành chiến trường

Cụm từ "no man's land" đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, ban đầu dùng để chỉ những khu đất hoang, không có chủ sở hữu hoặc nằm ngoài biên giới các thị trấn. Tuy nhiên, nó trở nên nổi tiếng và được sử dụng rộng rãi nhất trong Thế chiến I (1914-1918), khi mô tả vùng đất trống trải, nguy hiểm nằm giữa hai chiến tuyến của quân địch, đầy rẫy chướng ngại vật và hố bom.

Usage Note

Cụm từ này ban đầu được sử dụng để mô tả khu vực giữa các chiến hào của các đội quân đối địch trong Thế chiến I. Nó tượng trưng cho một khu vực nguy hiểm, không thuộc quyền kiểm soát của bất kỳ bên nào. Ngày nay, nó có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ tình huống nào mà không ai muốn hoặc có thể kiểm soát.

Prepositions

in into

'in no man's land' - ở trong vùng đất không người; 'into no man's land' - vào vùng đất không người.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + no man's land
  • desolate a desolate no man's land
    (một vùng đất không người hoang vắng)
  • muddy the muddy no man's land
    (vùng đất không người lầy lội)
  • contested a contested no man's land
    (một vùng đất không người đang tranh chấp)
Động từ + no man's land
  • cross to cross no man's land
    (băng qua vùng đất không người)
  • enter to enter no man's land
    (tiến vào vùng đất không người)
  • be stuck in to be stuck in no man's land
    (bị mắc kẹt trong vùng đất không người (thường nghĩa bóng))
Giới từ + no man's land
  • in to be in no man's land
    (ở trong tình thế không rõ ràng, bấp bênh)

Idioms

  • no man's land

    Một khu vực, tình huống hoặc vấn đề mà không có ai hoặc tổ chức nào chịu trách nhiệm, quản lý, hoặc thuộc về một phe phái cụ thể; một trạng thái bấp bênh, không rõ ràng.

    "The project fell into a bureaucratic no man's land because no one was willing to take full responsibility."

    (Dự án rơi vào vùng đất không người về mặt quan liêu vì không ai sẵn lòng chịu hoàn toàn trách nhiệm.)

  • to be in no man's land

    Ở trong tình thế không chắc chắn, không có sự hỗ trợ, không rõ ràng về vị trí hoặc trách nhiệm.

    "After leaving her job without a new one lined up, she felt she was in no man's land."

    (Sau khi nghỉ việc mà chưa có công việc mới, cô ấy cảm thấy mình đang ở trong tình thế bấp bênh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no man's land

danh từ
Lật mặt

Một vùng đất không có người ở hoặc đang tranh chấp giữa các bên mà họ bỏ trống vì sợ hãi hoặc không chắc chắn; đặc biệt là vùng đất giữa các chiến tuyến của hai đội quân đối địch.

"The soldiers were trapped in no man's land between the trenches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no man's land".

Thế chiến I và 'vùng đất giữa các chiến hào'

Trong Thế chiến I, "no man's land" là một khái niệm kinh hoàng, chỉ vùng đất giữa các chiến hào của quân Đồng minh và quân Đức. Khu vực này đầy rẫy xác chết, dây thép gai, hố bom và bùn lầy, là nơi cực kỳ nguy hiểm, hầu như không thể vượt qua mà không chịu tổn thất nặng nề. Nó tượng trưng cho sự tàn khốc và vô nghĩa của chiến tranh chiến hào.

Sử dụng ẩn dụ trong đời sống hiện đại

Ngày nay, cụm từ "no man's land" thường được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả các tình huống hoặc lĩnh vực không rõ ràng, không có người chịu trách nhiệm, hoặc nằm giữa các quan điểm đối lập trong chính trị, kinh doanh, pháp luật hay các cuộc tranh luận xã hội. Chẳng hạn, một vấn đề mà không chính phủ hay tổ chức nào muốn giải quyết có thể được coi là nằm trong 'no man's land'.