(Top Banner Ad)
lack of clarity
B2
Noun Phrase B2 Chung (General)

lack of clarity

UK: /læk ɒv ˈklærəti/ • US: /læk əv ˈklærəti/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sự rõ ràng không rõ ràng tính mơ hồ sự thiếu minh bạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being clear or easily understood.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không rõ ràng, khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of clarity in the report made it difficult to understand the main findings."

    "Sự thiếu rõ ràng trong báo cáo khiến cho việc hiểu những phát hiện chính trở nên khó khăn."

  • "There is a distinct lack of clarity in the government's economic policy."

    "Có một sự thiếu rõ ràng đáng kể trong chính sách kinh tế của chính phủ."

  • "The lack of clarity about the new regulations has caused widespread confusion."

    "Sự thiếu rõ ràng về các quy định mới đã gây ra sự bối rối lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clarity sự rõ ràng, minh bạch (sự dễ hiểu)
Adjective clear rõ ràng, dễ hiểu
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ
Adverb clearly một cách rõ ràng, minh bạch
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Sự hình thành của 'lack of clarity'

Cụm từ 'lack of clarity' không có một lịch sử phức tạp như một số từ đơn lẻ. 'Lack' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'lak', có nghĩa là 'thiếu hụt'. 'Clarity' xuất phát từ tiếng Latin 'claritas', nghĩa là 'sự rõ ràng, sự sáng sủa'. Do đó, 'lack of clarity' đơn giản là sự kết hợp của hai từ có nghĩa rõ ràng, mang ý nghĩa 'thiếu sự rõ ràng'.

Usage Note

Cụm từ 'lack of clarity' thường được dùng để chỉ sự mơ hồ, thiếu chính xác hoặc sự khó khăn trong việc hiểu một vấn đề, ý tưởng hoặc thông tin nào đó. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu sót của sự rõ ràng, chứ không phải sự phức tạp vốn có của vấn đề. So sánh với 'ambiguity' (tính mơ hồ) có thể do nhiều cách hiểu khác nhau, 'lack of clarity' thường chỉ sự thiếu hụt thông tin hoặc cách diễn đạt không mạch lạc.

Prepositions

in on

'Lack of clarity in' thường dùng khi đề cập đến một lĩnh vực cụ thể mà sự rõ ràng bị thiếu. Ví dụ: 'There is a lack of clarity in the instructions.' ('Lack of clarity on' thường được sử dụng khi đề cập đến một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'There is a lack of clarity on the new policy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of clarity
  • complete complete lack of clarity
    (hoàn toàn thiếu sự rõ ràng)
  • total total lack of clarity
    (hoàn toàn thiếu sự rõ ràng)
  • significant significant lack of clarity
    (thiếu sự rõ ràng đáng kể)
Verb + lack of clarity
  • demonstrate demonstrate a lack of clarity
    (thể hiện sự thiếu rõ ràng)
  • reveal reveal a lack of clarity
    (tiết lộ sự thiếu rõ ràng)
  • suffer from suffer from a lack of clarity
    (chịu đựng sự thiếu rõ ràng)
Preposition + lack of clarity
  • due to due to a lack of clarity
    (do thiếu sự rõ ràng)
  • because of because of a lack of clarity
    (bởi vì thiếu sự rõ ràng)

Idioms

  • muddy the waters (related to a lack of clarity)

    làm cho vấn đề trở nên phức tạp/khó hiểu hơn

    "The company tried to muddy the waters by releasing misleading information."

    (Công ty đã cố gắng làm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn bằng cách tung ra thông tin sai lệch.)

  • clear as mud (opposite to lack of clarity)

    không hề rõ ràng, rất khó hiểu (mỉa mai)

    "His explanation was as clear as mud."

    (Giải thích của anh ta chả rõ ràng gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of clarity

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng không rõ ràng, khó hiểu.

"The lack of clarity in the report made it difficult to understand the main findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructions were not clearly explained, leading to a lack of clarity in the task.
Các hướng dẫn đã không được giải thích rõ ràng, dẫn đến thiếu sự rõ ràng trong nhiệm vụ.
Phủ định
The message was not clearly conveyed, so the intended meaning was not understood.
Thông điệp không được truyền đạt rõ ràng, vì vậy ý nghĩa dự định không được hiểu.
Nghi vấn
Was the concept clearly defined, or was there a lack of clarity in its presentation?
Khái niệm đã được định nghĩa rõ ràng chưa, hay là có sự thiếu rõ ràng trong cách trình bày của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of clarity".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và học thuật, sự rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp được đánh giá cao. Tránh 'lack of clarity' được coi là lịch sự và hiệu quả, giúp tránh hiểu lầm và xung đột.

Ảnh hưởng của 'lack of clarity' trong pháp luật

Trong lĩnh vực pháp luật, 'lack of clarity' trong các điều khoản và quy định có thể dẫn đến tranh chấp và kiện tụng tốn kém. Vì vậy, việc diễn giải luật pháp phải dựa trên sự rõ ràng của ngôn ngữ sử dụng.