unclouded sky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không bị che phủ hoặc làm tối bởi mây; quang đãng, trong xanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoyed the unclouded sky on our hike."
"Chúng tôi đã tận hưởng bầu trời quang đãng trong chuyến đi bộ đường dài của mình."
-
"The unclouded sky was a brilliant blue."
"Bầu trời quang đãng có màu xanh rực rỡ."
-
"After the storm, the unclouded sky was a welcome sight."
"Sau cơn bão, bầu trời quang đãng là một cảnh tượng đáng mừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unclouded' nhấn mạnh trạng thái bầu trời không có mây, thường mang ý nghĩa về sự trong trẻo, sáng sủa và dễ chịu. Nó có thể được sử dụng để miêu tả bầu trời theo nghĩa đen, hoặc mang nghĩa bóng chỉ sự rõ ràng, minh bạch (ví dụ: 'unclouded mind'). So sánh với 'clear sky', 'unclouded sky' có phần trang trọng và nhấn mạnh hơn vào sự vắng bóng hoàn toàn của mây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast a vast unclouded sky (một bầu trời quang đãng rộng lớn)
-
bright a bright unclouded sky (một bầu trời quang đãng rạng rỡ)
-
endless an endless unclouded sky (một bầu trời quang đãng vô tận)
-
enjoy enjoy an unclouded sky (tận hưởng một bầu trời quang đãng)
-
gaze at gaze at the unclouded sky (ngắm nhìn bầu trời quang đãng)
-
reveal reveal an unclouded sky (hé lộ một bầu trời quang đãng)
-
under under an unclouded sky (dưới bầu trời quang đãng)
-
beneath beneath an unclouded sky (bên dưới bầu trời quang đãng)
Idioms
-
Under an unclouded sky
Dưới điều kiện thời tiết lý tưởng, không có mây che, hoặc mang ý nghĩa ẩn dụ về sự rõ ràng, không trở ngại.
"We decided to have a picnic under an unclouded sky."
(Chúng tôi quyết định đi dã ngoại dưới một bầu trời quang đãng.)
-
An unclouded sky of hope/possibility
Một tương lai tươi sáng, đầy hy vọng hoặc cơ hội, không có bất kỳ trở ngại hay điều gì làm mờ đi.
"With hard work, she saw an unclouded sky of possibility ahead."
(Với sự chăm chỉ, cô ấy nhìn thấy một bầu trời hy vọng và khả năng rộng mở phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unclouded sky
Tính từKhông bị che phủ hoặc làm tối bởi mây; quang đãng, trong xanh.
"We enjoyed the unclouded sky on our hike."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sky has remained unclouded all day. |
Bầu trời vẫn quang đãng cả ngày. |
| Phủ định | The sky hasn't been unclouded since last week. |
Bầu trời đã không còn quang đãng kể từ tuần trước. |
| Nghi vấn | Has the sky been unclouded this morning? |
Sáng nay bầu trời có quang đãng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclouded sky".
