uncomplicated to operate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ hiểu hoặc dễ xử lý; không phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This software is uncomplicated to operate, even for beginners."
"Phần mềm này rất dễ vận hành, ngay cả đối với người mới bắt đầu."
-
"The new phone is uncomplicated to operate, which makes it perfect for elderly users."
"Điện thoại mới rất dễ sử dụng, điều này làm cho nó hoàn hảo cho người lớn tuổi."
-
"We designed the system to be uncomplicated to operate, minimizing training time."
"Chúng tôi thiết kế hệ thống dễ vận hành, giảm thiểu thời gian đào tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complicated | phức tạp, rắc rối |
| Verb | complicate | làm phức tạp |
| Noun | complication | sự phức tạp, vấn đề rắc rối |
| Adjective | simple | đơn giản |
| Noun | simplicity | sự đơn giản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'uncomplicated' nhấn mạnh sự đơn giản, dễ sử dụng, không đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc kiến thức. Nó khác với 'simple' ở chỗ 'simple' có thể chỉ đơn thuần là có ít thành phần, trong khi 'uncomplicated' tập trung vào trải nghiệm người dùng. 'Easy' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'uncomplicated' thường được sử dụng khi nói về một hệ thống, quy trình hoặc thiết bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very uncomplicated to operate (rất dễ vận hành)
-
extremely uncomplicated to operate (cực kỳ dễ vận hành)
-
relatively uncomplicated to operate (tương đối dễ vận hành)
-
is uncomplicated to operate (dễ vận hành)
-
make uncomplicated to operate (làm cho dễ vận hành)
Idioms
-
Keep it uncomplicated to operate
Giữ cho nó đơn giản.
"The key to a good design is to keep it uncomplicated to operate."
(Chìa khóa cho một thiết kế tốt là giữ cho nó đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncomplicated to operate
Tính từ (uncomplicated)Dễ hiểu hoặc dễ xử lý; không phức tạp.
"This software is uncomplicated to operate, even for beginners."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the machine was uncomplicated to operate. |
Cô ấy nói rằng cái máy đó dễ vận hành. |
| Phủ định | He told me that the old software was not uncomplicated to operate. |
Anh ấy nói với tôi rằng phần mềm cũ không phải là không phức tạp để vận hành. |
| Nghi vấn | They asked if it had been uncomplicated to operate the new system. |
Họ hỏi liệu việc vận hành hệ thống mới có dễ dàng không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software will be operating very smoothly because it will be uncomplicated to use. |
Phần mềm mới sẽ hoạt động rất trơn tru vì nó sẽ dễ sử dụng. |
| Phủ định | The engineers won't be operating the system manually; it will be uncomplicated enough to be automated. |
Các kỹ sư sẽ không vận hành hệ thống thủ công; nó sẽ đủ đơn giản để được tự động hóa. |
| Nghi vấn | Will the staff be operating the new machine easily since it's uncomplicated to operate? |
Liệu nhân viên có vận hành máy mới một cách dễ dàng vì nó dễ vận hành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomplicated to operate".
