(Top Banner Ad)
uncomplicated to operate
B1
Tính từ (uncomplicated) B1 Công nghệ, Thiết kế sản phẩm

uncomplicated to operate

UK: /ˌʌnˈkɒmplɪkeɪtɪd/ & /ˈɒpəreɪt/ • US: /ˌʌnˈkɑːmplɪkeɪtɪd/ & /ˈɑːpəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

dễ vận hành dễ sử dụng thao tác đơn giản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand or deal with; not complex.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu hoặc dễ xử lý; không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software is uncomplicated to operate, even for beginners."

    "Phần mềm này rất dễ vận hành, ngay cả đối với người mới bắt đầu."

  • "The new phone is uncomplicated to operate, which makes it perfect for elderly users."

    "Điện thoại mới rất dễ sử dụng, điều này làm cho nó hoàn hảo cho người lớn tuổi."

  • "We designed the system to be uncomplicated to operate, minimizing training time."

    "Chúng tôi thiết kế hệ thống dễ vận hành, giảm thiểu thời gian đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complicated phức tạp, rắc rối
Verb complicate làm phức tạp
Noun complication sự phức tạp, vấn đề rắc rối
Adjective simple đơn giản
Noun simplicity sự đơn giản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Thiết kế sản phẩm

Sự đơn giản lên ngôi

Cụm từ "uncomplicated to operate" nhấn mạnh tính dễ dàng và trực quan. Trong thế giới hiện đại, nơi công nghệ phát triển nhanh chóng, các sản phẩm và dịch vụ được thiết kế để thân thiện với người dùng là yếu tố then chốt. Nó giúp mọi người, bất kể trình độ kỹ thuật, đều có thể sử dụng một cách hiệu quả.

Usage Note

Từ 'uncomplicated' nhấn mạnh sự đơn giản, dễ sử dụng, không đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc kiến thức. Nó khác với 'simple' ở chỗ 'simple' có thể chỉ đơn thuần là có ít thành phần, trong khi 'uncomplicated' tập trung vào trải nghiệm người dùng. 'Easy' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'uncomplicated' thường được sử dụng khi nói về một hệ thống, quy trình hoặc thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncomplicated to operate
  • very uncomplicated to operate
    (rất dễ vận hành)
  • extremely uncomplicated to operate
    (cực kỳ dễ vận hành)
  • relatively uncomplicated to operate
    (tương đối dễ vận hành)
Verb + uncomplicated to operate
  • is uncomplicated to operate
    (dễ vận hành)
  • make uncomplicated to operate
    (làm cho dễ vận hành)

Idioms

  • Keep it uncomplicated to operate

    Giữ cho nó đơn giản.

    "The key to a good design is to keep it uncomplicated to operate."

    (Chìa khóa cho một thiết kế tốt là giữ cho nó đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncomplicated to operate

Tính từ (uncomplicated)
Lật mặt

Dễ hiểu hoặc dễ xử lý; không phức tạp.

"This software is uncomplicated to operate, even for beginners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the machine was uncomplicated to operate.
Cô ấy nói rằng cái máy đó dễ vận hành.
Phủ định
He told me that the old software was not uncomplicated to operate.
Anh ấy nói với tôi rằng phần mềm cũ không phải là không phức tạp để vận hành.
Nghi vấn
They asked if it had been uncomplicated to operate the new system.
Họ hỏi liệu việc vận hành hệ thống mới có dễ dàng không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software will be operating very smoothly because it will be uncomplicated to use.
Phần mềm mới sẽ hoạt động rất trơn tru vì nó sẽ dễ sử dụng.
Phủ định
The engineers won't be operating the system manually; it will be uncomplicated enough to be automated.
Các kỹ sư sẽ không vận hành hệ thống thủ công; nó sẽ đủ đơn giản để được tự động hóa.
Nghi vấn
Will the staff be operating the new machine easily since it's uncomplicated to operate?
Liệu nhân viên có vận hành máy mới một cách dễ dàng vì nó dễ vận hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomplicated to operate".

Thiết kế thân thiện với người dùng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế sản phẩm, sự chú trọng vào tính thân thiện với người dùng (user-friendliness) rất cao. Các sản phẩm "uncomplicated to operate" được coi trọng vì chúng tiết kiệm thời gian, giảm bớt sự thất vọng và giúp mọi người dễ dàng tiếp cận công nghệ.