(Top Banner Ad)
unconcerned with
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unconcerned with

UK: /ˌʌnkənˈsɜːnd wɪθ/ • US: /ˌʌnkənˈsɜːrnd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

không quan tâm đến không bận tâm đến thờ ơ với không để ý đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not worried or interested about something; not concerned.

Vietnamese Meaning

Không lo lắng hoặc quan tâm về điều gì đó; không bận tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed unconcerned with the rumors spreading about her."

    "Cô ấy dường như không bận tâm đến những tin đồn lan truyền về mình."

  • "The government appeared unconcerned with the rising unemployment rate."

    "Chính phủ dường như không quan tâm đến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng."

  • "He was unconcerned with the opinions of others."

    "Anh ấy không quan tâm đến ý kiến của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj concerned quan tâm, lo lắng
N concern mối quan tâm, sự lo lắng
V concern liên quan đến, khiến ai lo lắng
N unconcern sự thờ ơ, sự không quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concernere
Old French
concerner
Middle English
concern
Old English
un-
Modern English
unconcerned

Nguồn gốc từ 'un-' và 'concern'

"Unconcerned" được cấu thành từ tiền tố phủ định "un-" trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là "không". Phần "concerned" có nguồn gốc từ tiếng Latin "concernere" (nghĩa là "sàng lọc cùng nhau", "liên quan đến") qua tiếng Pháp cổ "concerner" (nghĩa là "liên hệ với", "chạm đến"). Khi kết hợp lại, "unconcerned" ban đầu có nghĩa là "không liên quan đến" hoặc "không bị ảnh hưởng bởi", dần phát triển thành nghĩa "không quan tâm", "thờ ơ" hoặc "bình thản trước một điều gì đó".

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu quan tâm hoặc thờ ơ đối với một vấn đề, tình huống hoặc người khác. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực (ví dụ, vô tâm, ích kỷ) hoặc trung tính (ví dụ, khách quan, không thiên vị) tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Unconcerned with' nhấn mạnh sự thiếu liên quan hoặc ảnh hưởng bởi một cái gì đó. Cần phân biệt với 'indifferent', có thể mang nghĩa trung lập hơn, hoặc 'disinterested', nghĩa là không có lợi ích cá nhân liên quan.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà sự thiếu quan tâm hướng đến. Ví dụ: 'He is unconcerned with the consequences.' (Anh ta không quan tâm đến hậu quả.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + unconcerned with
  • completely completely unconcerned with
    (hoàn toàn không quan tâm đến)
  • totally totally unconcerned with
    (hoàn toàn không quan tâm đến)
  • seemingly seemingly unconcerned with
    (dường như không quan tâm đến)
  • largely largely unconcerned with
    (phần lớn không quan tâm đến)
Động từ + unconcerned with
  • remain remain unconcerned with
    (vẫn không quan tâm đến)
  • appear appear unconcerned with
    (tỏ ra không quan tâm đến)
  • be be unconcerned with
    (không quan tâm đến)

Idioms

  • unconcerned with the consequences

    không quan tâm đến hậu quả

    "He proceeded with his plan, unconcerned with the consequences."

    (Anh ta tiếp tục kế hoạch của mình, không quan tâm đến hậu quả.)

  • unconcerned with public opinion

    không bận tâm đến dư luận

    "The artist was unconcerned with public opinion about her unconventional work."

    (Nữ nghệ sĩ không bận tâm đến dư luận về tác phẩm khác thường của mình.)

  • unconcerned with personal safety

    không quan tâm đến sự an toàn cá nhân

    "Adrenaline junkies are often unconcerned with personal safety."

    (Những người mê cảm giác mạnh thường không quan tâm đến sự an toàn cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconcerned with

Tính từ
Lật mặt

Không lo lắng hoặc quan tâm về điều gì đó; không bận tâm.

"She seemed unconcerned with the rumors spreading about her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconcerned with".

Sự thờ ơ: Con dao hai lưỡi

Trong văn hóa phương Tây, thái độ "unconcerned with" (thờ ơ, không quan tâm) thường được nhìn nhận theo hai cách đối lập. Một mặt, nó có thể bị coi là thiếu sự đồng cảm, vô trách nhiệm, hoặc ích kỷ, đặc biệt khi liên quan đến các vấn đề xã hội, môi trường hoặc cảm xúc của người khác. Mặt khác, nó cũng có thể được nhìn nhận tích cực như một dấu hiệu của sự điềm tĩnh, khả năng tập trung vào những điều quan trọng, hoặc khả năng giữ vững tinh thần trước những điều nhỏ nhặt, không đáng bận tâm.

Chủ nghĩa khắc kỷ và sự không bận tâm

Triết học khắc kỷ (Stoicism) khuyến khích việc duy trì sự bình thản và không bị xao động bởi những thứ nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta, như ý kiến của người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài. Theo một nghĩa nào đó, một người theo chủ nghĩa khắc kỷ có thể được coi là "unconcerned with" (không bận tâm đến) những biến động bên ngoài, nhưng đó là sự không bận tâm có ý thức, nhằm đạt được sự bình an nội tâm, chứ không phải là sự thờ ơ tiêu cực hay vô trách nhiệm.