concerned with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Interested in or worried about something.
Vietnamese Meaning
Quan tâm đến hoặc lo lắng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is concerned with the welfare of the refugees."
"Cô ấy quan tâm đến phúc lợi của những người tị nạn."
-
"I'm concerned with the safety of my children."
"Tôi lo lắng về sự an toàn của các con tôi."
-
"The scientists are concerned with finding a cure for cancer."
"Các nhà khoa học quan tâm đến việc tìm ra phương pháp chữa trị ung thư."
-
"The new law is concerned with protecting the environment."
"Luật mới liên quan đến việc bảo vệ môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concern | liên quan đến, dính líu đến; làm cho ai đó lo lắng |
| Noun | concern | mối quan tâm, mối lo ngại; công ty, doanh nghiệp |
| Adjective | concerned | lo lắng, quan tâm; có liên quan |
| Preposition | concerning | về, liên quan đến |
| Adjective | unconcerned | không quan tâm, thờ ơ, không lo lắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự quan tâm, lo lắng, hoặc có liên quan đến một vấn đề, sự kiện hoặc người nào đó. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (quan tâm đến) hoặc tiêu cực (lo lắng về). 'Interested in' có thể thay thế khi mang nghĩa 'quan tâm'. 'Worried about' khi mang nghĩa 'lo lắng'.
Prepositions
'With' được dùng để chỉ đối tượng, vấn đề hoặc lĩnh vực mà ai đó quan tâm hoặc có liên hệ. 'About' có thể dùng thay thế trong nhiều trường hợp nhưng thường mang sắc thái lo lắng hoặc bận tâm nhiều hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primarily concerned with... (chủ yếu quan tâm đến/liên quan đến...)
-
mainly concerned with... (chủ yếu dính líu đến/quan tâm đến...)
-
directly concerned with... (liên quan trực tiếp đến...)
-
exclusively concerned with... (chỉ quan tâm đến/chỉ liên quan đến...)
-
be concerned with... (quan tâm đến/lo lắng về...)
-
become concerned with... (trở nên quan tâm đến...)
-
seem concerned with... (dường như/có vẻ quan tâm đến...)
-
people concerned with... (những người quan tâm đến...)
-
organizations concerned with... (các tổ chức hoạt động về...)
-
studies concerned with... (các nghiên cứu liên quan đến...)
Idioms
-
as far as [something/someone] is concerned
về phần ai/cái gì đó thì..., theo quan điểm của ai đó thì...
"As far as I'm concerned, you can do whatever you want."
(Về phần tôi thì cậu có thể làm bất cứ điều gì cậu muốn.)
-
the parties concerned
các bên liên quan (thường dùng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh)
"The contract must be signed by all the parties concerned."
(Bản hợp đồng phải được ký bởi tất cả các bên liên quan.)
-
be more concerned with A than B
quan tâm đến A nhiều hơn là B
"She seems more concerned with her reputation than with the truth."
(Cô ấy có vẻ quan tâm đến danh tiếng của mình hơn là sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concerned with
Tính từQuan tâm đến hoặc lo lắng về điều gì đó.
"She is concerned with the welfare of the refugees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concerned with".
