(Top Banner Ad)
concerned with
B1
Tính từ B1 Tổng quát

concerned with

UK: /kənˈsɜːnd wɪð/ • US: /kənˈsɜːrnd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

quan tâm đến lo lắng về liên quan đến có liên hệ đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Interested in or worried about something.

Vietnamese Meaning

Quan tâm đến hoặc lo lắng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is concerned with the welfare of the refugees."

    "Cô ấy quan tâm đến phúc lợi của những người tị nạn."

  • "I'm concerned with the safety of my children."

    "Tôi lo lắng về sự an toàn của các con tôi."

  • "The scientists are concerned with finding a cure for cancer."

    "Các nhà khoa học quan tâm đến việc tìm ra phương pháp chữa trị ung thư."

  • "The new law is concerned with protecting the environment."

    "Luật mới liên quan đến việc bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concern liên quan đến, dính líu đến; làm cho ai đó lo lắng
Noun concern mối quan tâm, mối lo ngại; công ty, doanh nghiệp
Adjective concerned lo lắng, quan tâm; có liên quan
Preposition concerning về, liên quan đến
Adjective unconcerned không quan tâm, thờ ơ, không lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Latin
cernere
Late Latin
concernere
Old French
concerner
Middle English
concern

Sàng lọc để thấu hiểu

Gốc Latin của 'concern' là 'concernere', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'cernere' (sàng lọc, phân biệt). Hãy tưởng tượng bạn đang sàng lọc các hạt cát để tìm ra những thứ quan trọng. 'Concern' ban đầu mang ý nghĩa 'sàng lọc những thứ thuộc về nhau', tức là xem xét, phân biệt những gì có liên quan đến một vấn đề. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'quan tâm' hoặc 'lo lắng' về một vấn đề mà bạn đã 'sàng lọc' và nhận thấy là quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự quan tâm, lo lắng, hoặc có liên quan đến một vấn đề, sự kiện hoặc người nào đó. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (quan tâm đến) hoặc tiêu cực (lo lắng về). 'Interested in' có thể thay thế khi mang nghĩa 'quan tâm'. 'Worried about' khi mang nghĩa 'lo lắng'.

Prepositions

with about

'With' được dùng để chỉ đối tượng, vấn đề hoặc lĩnh vực mà ai đó quan tâm hoặc có liên hệ. 'About' có thể dùng thay thế trong nhiều trường hợp nhưng thường mang sắc thái lo lắng hoặc bận tâm nhiều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + concerned with
  • primarily concerned with...
    (chủ yếu quan tâm đến/liên quan đến...)
  • mainly concerned with...
    (chủ yếu dính líu đến/quan tâm đến...)
  • directly concerned with...
    (liên quan trực tiếp đến...)
  • exclusively concerned with...
    (chỉ quan tâm đến/chỉ liên quan đến...)
Verb + concerned with
  • be concerned with...
    (quan tâm đến/lo lắng về...)
  • become concerned with...
    (trở nên quan tâm đến...)
  • seem concerned with...
    (dường như/có vẻ quan tâm đến...)
Noun + concerned with
  • people concerned with...
    (những người quan tâm đến...)
  • organizations concerned with...
    (các tổ chức hoạt động về...)
  • studies concerned with...
    (các nghiên cứu liên quan đến...)

Idioms

  • as far as [something/someone] is concerned

    về phần ai/cái gì đó thì..., theo quan điểm của ai đó thì...

    "As far as I'm concerned, you can do whatever you want."

    (Về phần tôi thì cậu có thể làm bất cứ điều gì cậu muốn.)

  • the parties concerned

    các bên liên quan (thường dùng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh)

    "The contract must be signed by all the parties concerned."

    (Bản hợp đồng phải được ký bởi tất cả các bên liên quan.)

  • be more concerned with A than B

    quan tâm đến A nhiều hơn là B

    "She seems more concerned with her reputation than with the truth."

    (Cô ấy có vẻ quan tâm đến danh tiếng của mình hơn là sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concerned with

Tính từ
Lật mặt

Quan tâm đến hoặc lo lắng về điều gì đó.

"She is concerned with the welfare of the refugees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concerned with".

Chuyên môn hóa trong công việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc nói "My job is concerned with..." (Công việc của tôi liên quan đến...) là một cách chuyên nghiệp để xác định rõ phạm vi trách nhiệm của mình. Điều này phản ánh sự phân công lao động và chuyên môn hóa cao, giúp mọi người hiểu rõ ai chịu trách nhiệm về mảng nào trong một tổ chức.

Sự tham gia của công dân (Civic Engagement)

Các cụm từ như "groups concerned with the environment" (các nhóm quan tâm đến môi trường) rất phổ biến trong xã hội phương Tây. Chúng thể hiện ý thức về nghĩa vụ công dân và các phong trào cơ sở, nơi các cá nhân và tổ chức chủ động quan tâm và hành động vì các vấn đề chung của xã hội, thay vì chỉ trông chờ vào chính phủ.