uncontroversial explanation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not likely to cause disagreement or argument; generally accepted.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng gây ra tranh cãi hoặc tranh luận; được chấp nhận rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor offered an uncontroversial explanation for the phenomenon."
"Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích không gây tranh cãi cho hiện tượng này."
-
"His explanation was uncontroversial and widely accepted by the scientific community."
"Lời giải thích của anh ấy không gây tranh cãi và được cộng đồng khoa học chấp nhận rộng rãi."
-
"The politician gave an uncontroversial explanation for the budget deficit."
"Chính trị gia đã đưa ra một lời giải thích không gây tranh cãi về thâm hụt ngân sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | controversy | cuộc tranh cãi, sự tranh luận |
| Adjective | controversial | gây tranh cãi, có tính tranh luận |
| Adverb | uncontroversially | một cách không gây tranh cãi |
| Verb | explain | giải thích, trình bày |
| Adjective | explanatory | có tính giải thích, mang tính minh họa |
| Noun | explainer | người/vật giải thích, bài viết giải thích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uncontroversial' thường được dùng để mô tả những ý kiến, quyết định, hoặc sự kiện mà hầu hết mọi người đều đồng ý hoặc không có lý do chính đáng để phản đối. Nó mang sắc thái của sự đồng thuận và tính hiển nhiên.
Từ 'explanation' chỉ sự làm rõ, diễn giải để người khác hiểu vấn đề. Nó thiên về việc cung cấp lý do, nguyên nhân hoặc quy trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide an uncontroversial explanation (đưa ra một lời giải thích không gây tranh cãi)
-
offer offer an uncontroversial explanation (đề xuất một lời giải thích không gây tranh cãi)
-
seek seek an uncontroversial explanation (tìm kiếm một lời giải thích không gây tranh cãi)
-
simple a simple, uncontroversial explanation (một lời giải thích đơn giản, không gây tranh cãi)
-
clear a clear, uncontroversial explanation (một lời giải thích rõ ràng, không gây tranh cãi)
-
straightforward a straightforward, uncontroversial explanation (một lời giải thích thẳng thắn, không gây tranh cãi)
Idioms
-
to give an uncontroversial explanation
đưa ra một lời giải thích không gây tranh cãi (thường để tránh xung đột hoặc sự phản đối)
"The spokesperson tried to give an uncontroversial explanation for the policy change."
(Người phát ngôn đã cố gắng đưa ra một lời giải thích không gây tranh cãi cho sự thay đổi chính sách.)
-
to find an uncontroversial explanation
tìm ra một lời giải thích không gây tranh cãi (mà mọi người đều chấp nhận)
"It's often difficult to find an uncontroversial explanation for complex social issues."
(Thường rất khó để tìm ra một lời giải thích không gây tranh cãi cho các vấn đề xã hội phức tạp.)
-
an uncontroversial explanation is sought
một lời giải thích không gây tranh cãi đang được tìm kiếm
"In heated debates, an uncontroversial explanation is often sought to de-escalate tension."
(Trong các cuộc tranh luận căng thẳng, một lời giải thích không gây tranh cãi thường được tìm kiếm để giảm bớt căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncontroversial explanation
adjectiveKhông có khả năng gây ra tranh cãi hoặc tranh luận; được chấp nhận rộng rãi.
"The professor offered an uncontroversial explanation for the phenomenon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontroversial explanation".
