(Top Banner Ad)
uncontroversial explanation
B2
adjective B2 General

uncontroversial explanation

UK: /ˌʌnkɒntrəˈvɜːʃəl/ • US: /ˌʌnkɑːntrəˈvɜːrʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích không gây tranh cãi lý giải không gây tranh cãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to cause disagreement or argument; generally accepted.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng gây ra tranh cãi hoặc tranh luận; được chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor offered an uncontroversial explanation for the phenomenon."

    "Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích không gây tranh cãi cho hiện tượng này."

  • "His explanation was uncontroversial and widely accepted by the scientific community."

    "Lời giải thích của anh ấy không gây tranh cãi và được cộng đồng khoa học chấp nhận rộng rãi."

  • "The politician gave an uncontroversial explanation for the budget deficit."

    "Chính trị gia đã đưa ra một lời giải thích không gây tranh cãi về thâm hụt ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun controversy cuộc tranh cãi, sự tranh luận
Adjective controversial gây tranh cãi, có tính tranh luận
Adverb uncontroversially một cách không gây tranh cãi
Verb explain giải thích, trình bày
Adjective explanatory có tính giải thích, mang tính minh họa
Noun explainer người/vật giải thích, bài viết giải thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
controversus
Old French
controversiel
English
controversial
Latin
explanare
Old French
esplanacion
Middle English
explanacion
English
explanation
English
uncontroversial explanation

Chuyện về một lời giải thích không gây tranh cãi

Cụm từ 'uncontroversial explanation' (lời giải thích không gây tranh cãi) được ghép từ ba mảnh ghép ngôn ngữ. Tiếp đầu ngữ 'un-' có gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định. Từ 'controversial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'controversus', nghĩa là 'quay mặt chống lại, bị tranh chấp', sau đó qua tiếng Pháp cổ mới vào tiếng Anh. Còn 'explanation' (lời giải thích) cũng bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'explanare', nghĩa là 'làm cho bằng phẳng, trải rộng ra', hàm ý làm rõ nghĩa một điều gì đó. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một lời giải thích đơn giản, rõ ràng, mà ai cũng dễ dàng chấp nhận.

Usage Note

Từ 'uncontroversial' thường được dùng để mô tả những ý kiến, quyết định, hoặc sự kiện mà hầu hết mọi người đều đồng ý hoặc không có lý do chính đáng để phản đối. Nó mang sắc thái của sự đồng thuận và tính hiển nhiên.
Từ 'explanation' chỉ sự làm rõ, diễn giải để người khác hiểu vấn đề. Nó thiên về việc cung cấp lý do, nguyên nhân hoặc quy trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uncontroversial explanation
  • provide provide an uncontroversial explanation
    (đưa ra một lời giải thích không gây tranh cãi)
  • offer offer an uncontroversial explanation
    (đề xuất một lời giải thích không gây tranh cãi)
  • seek seek an uncontroversial explanation
    (tìm kiếm một lời giải thích không gây tranh cãi)
Adjective + uncontroversial explanation
  • simple a simple, uncontroversial explanation
    (một lời giải thích đơn giản, không gây tranh cãi)
  • clear a clear, uncontroversial explanation
    (một lời giải thích rõ ràng, không gây tranh cãi)
  • straightforward a straightforward, uncontroversial explanation
    (một lời giải thích thẳng thắn, không gây tranh cãi)

Idioms

  • to give an uncontroversial explanation

    đưa ra một lời giải thích không gây tranh cãi (thường để tránh xung đột hoặc sự phản đối)

    "The spokesperson tried to give an uncontroversial explanation for the policy change."

    (Người phát ngôn đã cố gắng đưa ra một lời giải thích không gây tranh cãi cho sự thay đổi chính sách.)

  • to find an uncontroversial explanation

    tìm ra một lời giải thích không gây tranh cãi (mà mọi người đều chấp nhận)

    "It's often difficult to find an uncontroversial explanation for complex social issues."

    (Thường rất khó để tìm ra một lời giải thích không gây tranh cãi cho các vấn đề xã hội phức tạp.)

  • an uncontroversial explanation is sought

    một lời giải thích không gây tranh cãi đang được tìm kiếm

    "In heated debates, an uncontroversial explanation is often sought to de-escalate tension."

    (Trong các cuộc tranh luận căng thẳng, một lời giải thích không gây tranh cãi thường được tìm kiếm để giảm bớt căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontroversial explanation

adjective
Lật mặt

Không có khả năng gây ra tranh cãi hoặc tranh luận; được chấp nhận rộng rãi.

"The professor offered an uncontroversial explanation for the phenomenon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontroversial explanation".

Tính khách quan và sự đồng thuận trong tư duy phương Tây

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa và khoa học phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực học thuật, khoa học và pháp lý, giá trị của một 'lời giải thích không gây tranh cãi' được đánh giá cao. Điều này phản ánh niềm tin vào tính khách quan và mong muốn đạt được sự đồng thuận dựa trên bằng chứng và lập luận hợp lý. Một lời giải thích như vậy thường được coi là đáng tin cậy và có khả năng được chấp nhận rộng rãi hơn.

Nghệ thuật ngoại giao và giao tiếp hiệu quả

Trong giao tiếp chuyên nghiệp và ngoại giao, khả năng đưa ra 'lời giải thích không gây tranh cãi' là một kỹ năng quan trọng. Nó giúp tránh xung đột, duy trì mối quan hệ hòa nhã, và đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách rõ ràng mà không gây hiểu lầm hoặc phản đối. Điều này đặc biệt có giá trị khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm hoặc trong các môi trường đa văn hóa.