uncontroversial subject
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not likely to cause disagreement or argument.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng gây ra bất đồng hoặc tranh cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing a neutral topic like the weather is often a good way to start a conversation and avoid any controversial or uncontroversial subjects."
"Chọn một chủ đề trung lập như thời tiết thường là một cách tốt để bắt đầu cuộc trò chuyện và tránh mọi chủ đề gây tranh cãi hoặc không gây tranh cãi."
-
"The museum decided to feature only uncontroversial subjects in its new exhibit."
"Bảo tàng quyết định chỉ giới thiệu những chủ đề không gây tranh cãi trong cuộc triển lãm mới."
-
"Discussing the weather is usually an uncontroversial subject."
"Thảo luận về thời tiết thường là một chủ đề không gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | controversy | sự tranh cãi, cuộc tranh luận |
| Adjective | controversial | gây tranh cãi, gây bất đồng |
| Adverb | controversially | một cách gây tranh cãi |
| Noun | subject | chủ đề, đề tài, môn học |
| Verb | subject (to) | khiến phải chịu đựng, bắt phải chịu |
| Adjective | subjective | chủ quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'uncontroversial' mô tả một chủ đề, ý kiến hoặc hành động mà hầu hết mọi người đều đồng ý hoặc không phản đối. Nó thường được sử dụng để chỉ những vấn đề không gây tranh cãi, ít hoặc không có quan điểm trái chiều. Khác với 'debatable' (có thể tranh luận) hoặc 'contentious' (gây tranh cãi).
Khi 'subject' được sử dụng chung với 'uncontroversial', nó tạo thành một cụm từ chỉ một vấn đề hoặc đề tài không gây tranh cãi. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cần tránh xung đột hoặc muốn thảo luận một vấn đề mà mọi người đều đồng ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discuss discuss an uncontroversial subject (thảo luận một chủ đề không gây tranh cãi)
-
choose choose an uncontroversial subject (chọn một chủ đề không gây tranh cãi)
-
stick to stick to an uncontroversial subject (bám vào một chủ đề không gây tranh cãi)
-
introduce introduce an uncontroversial subject (giới thiệu/đưa ra một chủ đề không gây tranh cãi)
-
safe a safe uncontroversial subject (một chủ đề an toàn, không gây tranh cãi)
-
simple a simple uncontroversial subject (một chủ đề đơn giản, không gây tranh cãi)
-
straightforward a straightforward uncontroversial subject (một chủ đề rõ ràng, dễ hiểu, không gây tranh cãi)
-
on on an uncontroversial subject (về một chủ đề không gây tranh cãi)
-
about about an uncontroversial subject (về một chủ đề không gây tranh cãi)
Idioms
-
A safe, uncontroversial subject
Một chủ đề an toàn, không gây tranh cãi (thường được chọn để tránh xung đột hoặc bất đồng)
"To avoid arguments at the family dinner, we decided to stick to a safe, uncontroversial subject like the weather."
(Để tránh cãi vã trong bữa tối gia đình, chúng tôi quyết định bám vào một chủ đề an toàn, không gây tranh cãi như thời tiết.)
-
To keep discussions on an uncontroversial subject
Giữ các cuộc thảo luận ở một chủ đề không gây tranh cãi (nhằm duy trì hòa khí hoặc sự đồng thuận)
"The chairman tried to keep the meeting discussions on an uncontroversial subject to ensure everyone felt comfortable."
(Chủ tọa đã cố gắng giữ cho các cuộc thảo luận trong cuộc họp ở một chủ đề không gây tranh cãi để đảm bảo mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncontroversial subject
tính từKhông có khả năng gây ra bất đồng hoặc tranh cãi.
"Choosing a neutral topic like the weather is often a good way to start a conversation and avoid any controversial or uncontroversial subjects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontroversial subject".
