uncreative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having or showing any imagination or originality.
Vietnamese Meaning
Không có hoặc không thể hiện sự tưởng tượng hoặc tính độc đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report was uncreative and lacked any fresh ideas."
"Bản báo cáo thiếu sáng tạo và không có bất kỳ ý tưởng mới nào."
-
"His uncreative solutions failed to address the complex problem."
"Những giải pháp thiếu sáng tạo của anh ấy đã không giải quyết được vấn đề phức tạp."
-
"The company was criticized for its uncreative marketing campaigns."
"Công ty đã bị chỉ trích vì các chiến dịch marketing thiếu sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | create | Tạo ra, sáng tạo |
| Noun | creation | Sự sáng tạo, tác phẩm |
| Noun | creator | Người sáng tạo, tác giả |
| Noun | creativity | Sự sáng tạo, tính sáng tạo |
| Adjective | creative | Sáng tạo, có tính sáng tạo |
| Adverb | creatively | Một cách sáng tạo |
| Adverb | uncreatively | Một cách thiếu sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Uncreative" mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu khả năng sáng tạo, thiếu ý tưởng mới. Nó khác với "non-creative" ở chỗ "non-creative" chỉ đơn giản là không liên quan đến sự sáng tạo, không mang hàm ý tiêu cực. Ví dụ: một công việc hành chính có thể là "non-creative" nhưng không nhất thiết là "uncreative".
Collocations (Từ đi kèm)
-
painfully painfully uncreative (Thiếu sáng tạo một cách đáng buồn/đáng thất vọng)
-
rather rather uncreative (Khá thiếu sáng tạo)
-
utterly utterly uncreative (Hoàn toàn thiếu sáng tạo)
-
surprisingly surprisingly uncreative (Thiếu sáng tạo một cách đáng ngạc nhiên)
-
feel feel uncreative (Cảm thấy thiếu sáng tạo)
-
seem seem uncreative (Dường như thiếu sáng tạo)
-
become become uncreative (Trở nên thiếu sáng tạo)
-
remain remain uncreative (Vẫn thiếu sáng tạo)
-
ideas uncreative ideas (Những ý tưởng thiếu sáng tạo)
-
approach an uncreative approach (Một cách tiếp cận thiếu sáng tạo)
-
solution an uncreative solution (Một giải pháp thiếu sáng tạo)
-
work uncreative work (Công việc thiếu sáng tạo)
Idioms
-
stuck in an uncreative rut
Mắc kẹt trong lối mòn thiếu sáng tạo (không thể tạo ra ý tưởng mới)
"After years in the same job, she felt stuck in an uncreative rut."
(Sau nhiều năm làm cùng một công việc, cô ấy cảm thấy mắc kẹt trong lối mòn thiếu sáng tạo.)
-
hit an uncreative wall
Gặp phải bế tắc/khó khăn trong việc sáng tạo
"The artist hit an uncreative wall and couldn't paint for months."
(Người nghệ sĩ đã gặp phải bế tắc trong việc sáng tạo và không thể vẽ trong nhiều tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncreative
Tính từKhông có hoặc không thể hiện sự tưởng tượng hoặc tính độc đáo.
"The report was uncreative and lacked any fresh ideas."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an uncreative artist, often relying on clichés. |
Anh ấy là một nghệ sĩ thiếu sáng tạo, thường dựa vào những điều sáo rỗng. |
| Phủ định | Why is she so uncreative when asked to solve problems? |
Tại sao cô ấy lại thiếu sáng tạo khi được yêu cầu giải quyết vấn đề? |
| Nghi vấn | What makes you think that I am so uncreative? |
Điều gì khiến bạn nghĩ rằng tôi quá thiếu sáng tạo? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is uncreative when it comes to decorating her apartment. |
Cô ấy thiếu sáng tạo khi trang trí căn hộ của mình. |
| Phủ định | Is it true that he isn't uncreative when he cooks? |
Có thật là anh ấy không hề thiếu sáng tạo khi nấu ăn không? |
| Nghi vấn | Are they uncreative, or do they just lack the resources? |
Họ có thiếu sáng tạo không, hay chỉ là thiếu nguồn lực? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, he will have been considered uncreative if he doesn't come up with new ideas. |
Đến thời điểm dự án đến hạn, anh ấy sẽ bị coi là thiếu sáng tạo nếu anh ấy không đưa ra những ý tưởng mới. |
| Phủ định | By the end of the week, she won't have been labeled uncreative, as she consistently delivers innovative solutions. |
Đến cuối tuần, cô ấy sẽ không bị coi là thiếu sáng tạo, vì cô ấy liên tục đưa ra các giải pháp sáng tạo. |
| Nghi vấn | Will they have described the artist as uncreative before seeing his latest masterpiece? |
Liệu họ có mô tả nghệ sĩ là thiếu sáng tạo trước khi xem kiệt tác mới nhất của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncreative".
