(Top Banner Ad)
under-impressed
B2
adjective B2 General

under-impressed

UK: /ˌʌndərɪmˈprest/ • US: /ˌʌndərɪmˈprest/

Nghĩa tiếng Việt

không mấy ấn tượng ít ấn tượng không được ấn tượng cho lắm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not feeling very impressed; less impressed than one might have expected.

Vietnamese Meaning

Không cảm thấy ấn tượng nhiều; ít ấn tượng hơn so với mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was rather under-impressed with the new restaurant; the food was bland."

    "Tôi khá là không ấn tượng với nhà hàng mới; đồ ăn nhạt nhẽo."

  • "The critics were largely under-impressed by the artist's latest work."

    "Các nhà phê bình phần lớn không ấn tượng với tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ."

  • "I was under-impressed by the presentation; it lacked detail."

    "Tôi không ấn tượng với bài thuyết trình; nó thiếu chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impress gây ấn tượng, làm cảm động
Noun impression ấn tượng, cảm giác
Adjective impressive ấn tượng, gây kinh ngạc
Adverb impressively một cách ấn tượng
Adjective unimpressed không bị ấn tượng, thờ ơ
Adjective over-impressed bị ấn tượng quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥dʰér
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Latin
impressus
Old French
impresser
Middle English
impressen
Modern English
under-impressed

Gốc gác của 'under-impressed'

Từ 'under-impressed' là sự kết hợp của tiền tố 'under-' có nghĩa là 'dưới mức, ít hơn' và động từ 'impressed' có nghĩa là 'bị ấn tượng, bị tác động tích cực'. Do đó, nghĩa đen của từ này là 'ít bị ấn tượng hơn mức bình thường hoặc mong đợi', tức là không mấy ấn tượng hay thất vọng nhẹ.

Usage Note

Thái nghĩa của 'under-impressed' biểu thị sự thiếu ấn tượng, thường là do kỳ vọng ban đầu cao hơn. Nó không đơn thuần chỉ là 'not impressed' mà còn hàm ý một sự thất vọng nhẹ vì một điều gì đó không đạt được mức độ ấn tượng mong muốn. Ví dụ, nếu ai đó nói 'I was under-impressed with the movie,' điều đó có nghĩa là họ đã hy vọng bộ phim sẽ hay hơn.

Prepositions

with by

'- under-impressed with' dùng để chỉ đối tượng cụ thể mà người nói không cảm thấy ấn tượng.
- 'under-impressed by' dùng để chỉ tác nhân gây ra sự thiếu ấn tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + under-impressed
  • clearly clearly under-impressed
    (rõ ràng là không mấy ấn tượng)
  • quite quite under-impressed
    (khá là không ấn tượng)
  • visibly visibly under-impressed
    (hiển nhiên là không mấy ấn tượng (thể hiện qua biểu cảm))
Verb + under-impressed
  • look look under-impressed
    (trông có vẻ không mấy ấn tượng)
  • seem seem under-impressed
    (dường như không mấy ấn tượng)
  • remain remain under-impressed
    (vẫn không mấy ấn tượng)
Phrase with 'be'
  • be be under-impressed by/with something
    (không mấy ấn tượng với điều gì)

Idioms

  • be under-impressed by/with something/someone

    không mấy ấn tượng hoặc cảm thấy thất vọng về điều gì/ai đó

    "She was under-impressed with the quality of the service."

    (Cô ấy không mấy ấn tượng với chất lượng dịch vụ.)

  • come away under-impressed

    rời đi với cảm giác không mấy ấn tượng hoặc thất vọng

    "Many critics came away under-impressed by the new film."

    (Nhiều nhà phê bình đã rời đi với cảm giác không mấy ấn tượng về bộ phim mới.)

  • leave someone under-impressed

    khiến ai đó không mấy ấn tượng

    "The team's performance left the coach under-impressed."

    (Màn trình diễn của đội đã khiến huấn luyện viên không mấy ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under-impressed

adjective
Lật mặt

Không cảm thấy ấn tượng nhiều; ít ấn tượng hơn so với mong đợi.

"I was rather under-impressed with the new restaurant; the food was bland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she smiled politely, I suspected she was under-impressed with my presentation.
Mặc dù cô ấy mỉm cười lịch sự, tôi nghi ngờ rằng cô ấy không mấy ấn tượng với bài thuyết trình của tôi.
Phủ định
Even though the chef expected rave reviews, the food critic was under-impressed because the dish lacked originality.
Mặc dù đầu bếp mong đợi những đánh giá tích cực, nhà phê bình ẩm thực đã không mấy ấn tượng vì món ăn thiếu tính độc đáo.
Nghi vấn
Since you seemed so quiet, were you under-impressed with the performance, or were you simply tired?
Vì bạn có vẻ im lặng như vậy, có phải bạn không mấy ấn tượng với buổi biểu diễn, hay chỉ là bạn mệt mỏi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under-impressed".

Văn hóa kỳ vọng và sự chỉ trích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như nghệ thuật, ẩm thực hoặc dịch vụ, việc thể hiện sự 'under-impressed' thường liên quan đến việc duy trì một tiêu chuẩn cao hoặc thể hiện khả năng đánh giá phê bình. Nó có thể là một cách bày tỏ sự tinh tế, hoặc ngược lại, sự khó tính khi một trải nghiệm không đạt đến kỳ vọng đã đặt ra.

Phản hồi và đánh giá

Cụm từ này thường xuất hiện trong các đánh giá sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm, nơi khách hàng hoặc người dùng bày tỏ sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng hơn là chỉ trích thẳng thừng. 'Under-impressed' ngụ ý rằng có điều gì đó còn thiếu hoặc chưa đạt yêu cầu, chứ không hẳn là hoàn toàn tệ hại.